Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí

Tìm hiểu về cấu trúc get rid of
“Get rid of” là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là “loại bỏ,” “vứt bỏ,” hoặc “thoát khỏi” một thứ gì đó mà bạn không muốn hoặc không cần nữa. Ví dụ:
“I need to get rid of these old clothes.” (Tôi cần loại bỏ những bộ quần áo cũ này.)
“She finally got rid of her bad habit.” (Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi thói quen xấu của mình.)

Kiến thức về cấu trúc get rid of
Ý nghĩa: Loại bỏ, vứt bỏ, thoát khỏi một thứ gì đó.
Ví dụ:
Ý nghĩa: Thoát khỏi hoặc tránh xa một điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn.
Ví dụ:
Ý nghĩa: Loại bỏ sự hiện diện của ai đó, hoặc thoát khỏi ai đó mà bạn không muốn gặp.
Ví dụ:
Ý nghĩa: Thoát khỏi một cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần không mong muốn.
Ví dụ:
Ý nghĩa: Giải quyết hoặc thoát khỏi một vấn đề hoặc khó khăn.
Ví dụ:
“Get rid of” là một cụm từ linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn đạt ý nghĩa loại bỏ hoặc thoát khỏi điều gì đó.
“Get rid of” có nhiều từ và cụm từ đồng nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số từ và cụm từ đồng nghĩa với “get rid of”:
Đồng nghĩa phổ biến:
Remove – Loại bỏ
Eliminate – Loại bỏ hoàn toàn
Dispose of – Xử lý, vứt bỏ
Throw away – Vứt đi
Discard – Loại bỏ, vứt bỏ
Eradicate – Diệt trừ, loại bỏ hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh lớn hơn, như bệnh tật, vấn đề xã hội)
Ban – Cấm
Abolish – Bãi bỏ, loại bỏ (thường dùng cho hệ thống, luật lệ, thực hành)
Exterminate – Tiêu diệt, loại bỏ hoàn toàn (thường dùng cho côn trùng, sâu bọ)
Purify – Làm sạch, thanh lọc
Clear out – Dọn dẹp, loại bỏ những thứ không cần thiết
Oust – Loại bỏ, trục xuất (thường dùng cho người ra khỏi vị trí hoặc nơi nào đó)
Shed – Loại bỏ (thường dùng cho những thứ không còn cần thiết hoặc không mong muốn)
Abandon – Từ bỏ, bỏ rơi
Ditch – Bỏ rơi, vứt bỏ
Cut out – Loại bỏ (thường dùng cho những thứ không cần thiết)
Những từ và cụm từ này có thể được sử dụng thay thế cho “get rid of” tùy theo ngữ cảnh cụ thể, nhưng mỗi từ có sắc thái và mức độ mạnh yếu khác nhau.

Các từ, cụm từ trái nghĩa với get rid of
Keep – Giữ
Retain – Giữ lại
Hold on to – Giữ chặt, không để mất
Preserve – Bảo tồn
Save – Giữ lại, tiết kiệm
Maintain – Duy trì
Acquire – Thu được, đạt được
Obtain – Đạt được
Collect – Thu thập
Embrace – Ôm lấy, chấp nhận
Những từ và cụm từ này có nghĩa liên quan đến việc giữ lại hoặc duy trì thay vì loại bỏ.
Winki English – Tiếng Anh Cô Giang xin chúc mừng con Bùi Tuấn Khang, học sinh lớp 1-1-ONL-M9-A5, đã xuất sắc trúng tuyển Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn – Nha Trang. Đây là một dấu mốc đáng tự hào, ghi nhận sự cố gắng, tinh thần học tập nghiêm túc của Tuấn Khang cùng […]
Winki English – Tiếng Anh Cô Giang xin chúc mừng con Nguyễn Bảo Châu, học sinh lớp 9 online, đã xuất sắc trúng tuyển lớp Chuyên Anh Trường THPT Lương Thế Vinh. Kết quả này là dấu mốc đáng tự hào, ghi nhận quá trình học tập nghiêm túc, bền bỉ của Bảo Châu cùng […]
Winki English – Tiếng Anh Cô Giang xin chúc mừng con Nguyễn Lưu Diệp Chi, học sinh lớp ONL-M9-A1, đã xuất sắc đạt 10 điểm môn Tiếng Anh, trúng tuyển lớp Chuyên Anh Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn – Điện Biên và đứng thứ 3 toàn tỉnh. Đây là kết quả vô cùng đáng […]
Ngày 15/6 vừa qua, đại gia đình Winki English đã cùng nhau tổ chức một buổi sinh nhật ấm áp và đầy ý nghĩa dành cho cô Trần Thu Giang – Founder Winki English. Đây không chỉ là dịp để các thành viên gửi đến cô Giang những lời chúc tốt đẹp nhất, mà còn […]
CÔNG TY CP GIÁO DỤC WINKI ENGLISH Trụ sở: Tầng 2, Tòa Mỹ Đình Plaza, số 138 Trần Bình, Từ Liêm, Hà Nội TUYỂN DỤNG GIÁO VIÊN TIẾNG ANH NGỮ PHÁP PART-TIME Winki English tuyển dụng Giáo viên Tiếng Anh Ngữ pháp Part-time dành cho những ứng viên có chuyên môn vững vàng, yêu thích […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.