Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí

Tìm hiểu cấu trúc advise
Cấu trúc “advise” trong tiếng Anh thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến liên quan đến “advise”:

Kiến thức về cấu trúc adsive
Advise + somebody + to-infinitive
Dùng để khuyên ai đó làm gì.
Ví dụ:
Advise + that + subject + should + base verb
Dùng để khuyên ai đó nên làm gì, trong đó “should” có thể được bỏ qua.
Ví dụ:
Advise + V-ing
Dùng khi lời khuyên là về một hành động chung chung hoặc không chỉ định cụ thể người nhận lời khuyên.
Ví dụ:
Advise + somebody + against + V-ing
Dùng để khuyên ai đó không nên làm gì.
Ví dụ:
Advise + on/about + something
Dùng khi muốn khuyên ai đó về một vấn đề cụ thể.
Ví dụ:
Một số lưu ý:

Adsive đi với giới từ gì?
“Advise” có thể đi với một số giới từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các giới từ phổ biến mà “advise” thường đi kèm:
Advise on/about
Ý nghĩa: Dùng để khuyên hoặc đưa ra lời khuyên về một vấn đề cụ thể.
Ví dụ:
Advise against
Ý nghĩa: Dùng để khuyên ai đó không nên làm gì.
Ví dụ:
Như vậy, “advise” thường đi với các giới từ on, about, và against tùy theo ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng.

Bài tập thực hành với cấu trúc adsive
Hoàn thành các câu sau đây bằng cách điền giới từ thích hợp hoặc dạng đúng của động từ sau “advise”:
Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau:
The consultant advised them ________ the risks of the investment.
I was advised ________ talking to the manager directly.
The teacher advised that we ________ more time on our studies.
He advised me ________ the meeting early to secure a good seat.
The doctor advised him ________ taking that medicine.
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi, sử dụng cấu trúc “advise”:
My teacher told me that I should review my notes every day.
They suggested that we should leave early to avoid the traffic.
The manager recommended not making any quick decisions.
The doctor suggested that she should reduce her sugar intake.
He told us not to invest in that stock.
Dựa trên tình huống cho trước, viết câu với cấu trúc “advise”:
Bạn của bạn khuyên bạn nên đi gặp bác sĩ khi bị ốm.
Giáo viên khuyên học sinh không nên trì hoãn việc học.
Cố vấn tài chính khuyên bạn nên đầu tư vào quỹ hưu trí.
Bạn của bạn khuyên bạn không nên tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.
Bác sĩ khuyên bệnh nhân không nên ăn thức ăn nhanh.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Bài tập 4: (Các câu này có thể có nhiều cách diễn đạt khác nhau.)
Most, Mostly, Almost và Most Of đều có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách phân biệt 4 từ này qua cấu trúc, ví dụ tiếng Anh và bài tập có đáp án chi tiết. CÁCH DÙNG MOST TRONG TIẾNG ANH Most […]
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc là kiến thức hữu ích giúp người học gọi tên các nghề nghiệp, giới thiệu công việc và giao tiếp trong môi trường công sở. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, vị trí công việc, nơi làm […]
Do, Make và Take là những động từ xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh. Mặc dù đôi khi có thể được dịch chung là “làm”, mỗi từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Nếu dùng sai động từ, câu tiếng Anh có thể trở nên thiếu tự nhiên. Trong bài […]
Must và Have to đều mang nghĩa “phải”, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có điểm khác nhau về cách sử dụng, đặc biệt trong câu phủ định. Cùng Winki English tìm hiểu cách dùng Must, Have to và làm bài tập […]
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of Frequency) được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, với các từ phổ biến như Always, Usually, Often, Sometimes, Rarely, Never. Vậy những trạng từ này có ý nghĩa gì, được sử dụng như thế nào và đứng ở […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.