đăng ký nhận tư vấn

100 TỪ VỰNG C2 THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG ANH

Từ vựng C2 là nhóm từ nâng cao thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật, bài viết, đề thi Học sinh giỏi và các kỳ thi tiếng Anh có mức độ phân loại cao. Việc mở rộng vốn từ C2 không chỉ giúp học sinh hiểu những văn bản khó mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong Writing và Lexico-Grammar. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp 100 từ vựng C2 thường gặp, kèm từ loại và nghĩa tiếng Việt để các con dễ dàng học và ôn tập.

100 TỪ VỰNG C2 THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG ANH

Dưới đây là danh sách 100 từ vựng tiếng Anh nâng cao thường gặp trong các văn bản học thuật, bài đọc và nội dung tiếng Anh chuyên sâu.

  • Aberration (n.) – sự bất thường, lệch chuẩn
  • Abhor (v.) – căm ghét
  • Abstruse (adj.) – khó hiểu, uyên thâm
  • Acquiesce (v.) – miễn cưỡng chấp nhận
  • Adamant (adj.) – kiên quyết, cứng rắn
  • Admonish (v.) – khiển trách, cảnh cáo
  • Alleviate (v.) – làm giảm nhẹ
  • Ambivalent (adj.) – có cảm xúc mâu thuẫn
  • Anachronistic (adj.) – lỗi thời, không hợp thời
  • Anomaly (n.) – điều bất thường
  • Antagonistic (adj.) – đối địch, thù địch
  • Apathetic (adj.) – thờ ơ, lãnh đạm
  • Appease (v.) – xoa dịu, làm nguôi
  • Arbitrary (adj.) – tùy tiện, độc đoán
  • Arduous (adj.) – gian khổ, khó khăn
  • Assiduous (adj.) – chăm chỉ, cần mẫn
  • Astute (adj.) – sắc sảo, khôn ngoan
  • Austere (adj.) – khắc khổ, nghiêm khắc
  • Belligerent (adj.) – hiếu chiến, gây hấn
  • Benevolent (adj.) – nhân từ, rộng lượng
  • Candid (adj.) – thẳng thắn, chân thành
  • Capricious (adj.) – thất thường, hay thay đổi
  • Cogent (adj.) – thuyết phục, chặt chẽ
  • Complacent (adj.) – tự mãn
  • Concede (v.) – thừa nhận, nhượng bộ
  • Conscientious (adj.) – tận tâm, có trách nhiệm
  • Conundrum (n.) – vấn đề nan giải
  • Corroborate (v.) – xác nhận, chứng thực
  • Cryptic (adj.) – bí ẩn, khó hiểu
  • Debilitate (v.) – làm suy yếu
  • Deference (n.) – sự kính trọng, tôn trọng
  • Deleterious (adj.) – có hại
  • Denounce (v.) – lên án công khai
  • Deride (v.) – chế giễu, nhạo báng
  • Detrimental (adj.) – có hại, bất lợi
  • Didactic (adj.) – mang tính giáo huấn
  • Discerning (adj.) – tinh ý, sáng suốt
  • Disparage (v.) – coi thường, hạ thấp
  • Disseminate (v.) – phổ biến, truyền bá
  • Dogmatic (adj.) – giáo điều, cứng nhắc
  • Dubious (adj.) – đáng ngờ, không chắc chắn
  • Eclectic (adj.) – đa dạng, chiết trung
  • Eloquent (adj.) – hùng hồn, có sức thuyết phục
  • Elusive (adj.) – khó nắm bắt
  • Empirical (adj.) – dựa trên thực nghiệm
  • Enigmatic (adj.) – bí ẩn, khó hiểu
  • Ephemeral (adj.) – ngắn ngủi, phù du
  • Equivocal (adj.) – mơ hồ, không rõ ràng
  • Erratic (adj.) – thất thường, không ổn định
  • Exacerbate (v.) – làm trầm trọng hơn
  • Exonerate (v.) – minh oan
  • Fastidious (adj.) – cầu toàn, khó tính
  • Flippant (adj.) – thiếu nghiêm túc
  • Fortuitous (adj.) – tình cờ, ngẫu nhiên
  • Frivolous (adj.) – phù phiếm, thiếu nghiêm túc
  • Gregarious (adj.) – hòa đồng, thích giao tiếp
  • Hackneyed (adj.) – sáo rỗng, cũ kỹ
  • Idiosyncratic (adj.) – mang nét riêng khác thường
  • Immutable (adj.) – bất biến, không thay đổi
  • Impetuous (adj.) – bốc đồng, hấp tấp
  • Inadvertent (adj.) – vô ý, không cố tình
  • Incongruous (adj.) – không phù hợp, không tương xứng
  • Indefatigable (adj.) – không biết mệt mỏi
  • Indignant (adj.) – phẫn nộ, bất bình
  • Inimical (adj.) – có hại, thù địch
  • Insidious (adj.) – âm thầm nguy hiểm
  • Intransigent (adj.) – không chịu thỏa hiệp
  • Laconic (adj.) – ít lời, súc tích
  • Magnanimous (adj.) – cao thượng, rộng lượng
  • Meticulous (adj.) – tỉ mỉ, kỹ lưỡng
  • Mitigate (v.) – làm giảm nhẹ
  • Obfuscate (v.) – làm khó hiểu, che giấu ý nghĩa
  • Obstinate (adj.) – bướng bỉnh, ngoan cố
  • Ostensibly (adv.) – bề ngoài là, có vẻ như
  • Paradoxical (adj.) – nghịch lý
  • Perfunctory (adj.) – qua loa, chiếu lệ
  • Pernicious (adj.) – cực kỳ có hại
  • Placate (v.) – xoa dịu
  • Pragmatic (adj.) – thực tế, thực dụng
  • Precarious (adj.) – bấp bênh, không ổn định
  • Prolific (adj.) – sung sức, tạo ra nhiều
  • Quintessential (adj.) – tiêu biểu nhất, điển hình
  • Recalcitrant (adj.) – ngoan cố, khó bảo
  • Redundant (adj.) – dư thừa, không cần thiết
  • Reticent (adj.) – dè dặt, ít nói
  • Sagacious (adj.) – khôn ngoan, sáng suốt
  • Scrupulous (adj.) – cẩn trọng, có nguyên tắc
  • Sporadic (adj.) – rải rác, không thường xuyên
  • Superfluous (adj.) – thừa thãi
  • Tacit (adj.) – ngầm hiểu, không nói ra
  • Tenacious (adj.) – kiên trì, bền bỉ
  • Transient (adj.) – tạm thời, ngắn hạn
  • Ubiquitous (adj.) – có mặt khắp nơi
  • Unequivocal (adj.) – rõ ràng, không mơ hồ
  • Vacillate (v.) – dao động, do dự
  • Vehement (adj.) – mãnh liệt, gay gắt
  • Vindicate (v.) – chứng minh là đúng, minh oan
  • Vociferous (adj.) – lớn tiếng, mạnh mẽ
  • Wary (adj.) – dè chừng, thận trọng
  • Zealous (adj.) – nhiệt thành, sốt sắng

MỘT SỐ CẶP TỪ VỰNG C2 DỄ NHẦM LẪN

Khi học từ vựng tiếng Anh nâng cao, người học cần chú ý đến những từ có nghĩa gần giống nhau nhưng khác biệt về sắc thái hoặc ngữ cảnh sử dụng.

Alleviate và Mitigate

Ví dụ: The warm tea helped alleviate my tiredness.

→ Trà ấm giúp tôi giảm bớt sự mệt mỏi.

The new plan helped mitigate the delay.

→ Kế hoạch mới giúp giảm thiểu sự chậm trễ.

Ephemeral và Transient

Ví dụ: The beauty of the sunset is ephemeral.

→ Vẻ đẹp của hoàng hôn chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

The rain was transient.

→ Cơn mưa chỉ diễn ra trong thời gian ngắn.

Equivocal và Unequivocal

Ví dụ: His message was equivocal.

→ Tin nhắn của anh ấy khá mơ hồ.

Her answer was unequivocal.

→ Câu trả lời của cô ấy rất rõ ràng.

Complacent và Conscientious

Ví dụ:

He became complacent after finishing the project.

→ Anh ấy trở nên tự mãn sau khi hoàn thành dự án.

She is a conscientious worker.

→ Cô ấy là một người làm việc tận tâm, có trách nhiệm.

BÀI TẬP TỪ VỰNG C2

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1. The new measures are expected to ______ the negative effects of air pollution.

A. exacerbate
B. mitigate
C. denounce
D. obfuscate

Câu 2. Her explanation was so ______ that everyone immediately understood her argument.

A. cryptic
B. cogent
C. equivocal
D. abstruse

Câu 3. The witness’s statement helped ______ the evidence presented by the police.

A. corroborate
B. disparage
C. placate
D. vacillate

Câu 4. His ______ attitude made it difficult for the two sides to reach an agreement.

A. pragmatic
B. benevolent
C. intransigent
D. candid

Câu 5. The rapid spread of false information can have ______ effects on society.

A. pernicious
B. fortuitous
C. meticulous
D. transient

Câu 6. She was very ______ about accepting the offer and kept changing her mind.

A. zealous
B. adamant
C. reticent
D. ambivalent

Câu 7. Smartphones have become ______ in modern life.

A. sporadic
B. ubiquitous
C. elusive
D. precarious

Câu 8. The manager gave an ______ answer, leaving everyone unsure about his real opinion.

A. unequivocal
B. empirical
C. equivocal
D. sagacious

Câu 9. His remarks were considered ______ because he treated a serious issue as a joke.

A. flippant
B. astute
C. scrupulous
D. arduous

Câu 10. The government’s decision may ______ the existing economic problems.

A. alleviate
B. vindicate
C. exacerbate
D. appease

Đáp án

1. B. mitigate

2. B. cogent

3. A. corroborate

4. C. intransigent

5. A. pernicious

6. D. ambivalent

7. B. ubiquitous

8. C. equivocal

9. A. flippant

10. C. exacerbate

KẾT LUẬN

Trên đây là tổng hợp 100 từ vựng C2 thường gặp trong tiếng Anh cùng nghĩa tiếng Việt và một số cách học từ vựng hiệu quả. Việc mở rộng vốn từ nâng cao giúp người học cải thiện khả năng đọc hiểu, diễn đạt và tiếp cận các nội dung tiếng Anh chuyên sâu.

Tuy nhiên, để sử dụng thành thạo từ vựng C2, người học cần kết hợp ghi nhớ nghĩa, luyện tập theo ngữ cảnh và thường xuyên vận dụng vào bài đọc, bài viết.

Ba mẹ có thể đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực hiện tại và tư vấn lộ trình học phù hợp với con.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí