đăng ký nhận tư vấn

200 TỪ VỰNG THƯỜNG GẶP TRONG BÀI READING

Từ vựng là yếu tố quan trọng giúp người học nâng cao khả năng đọc hiểu tiếng Anh. Trong các bài Reading, đặc biệt là những đoạn văn có nội dung học thuật, nhiều từ vựng xuất hiện thường xuyên nhưng lại có cách diễn đạt khác với tiếng Anh giao tiếp thông thường. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp 200 từ vựng thường gặp trong bài Reading kèm nghĩa tiếng Việt, giúp con mở rộng vốn từ, hiểu nội dung bài đọc và cải thiện kỹ năng tiếng Anh. 

VÌ SAO CẦN HỌC TỪ VỰNG THƯỜNG GẶP TRONG BÀI READING?

Trong quá trình đọc hiểu tiếng Anh, người học thường gặp khó khăn khi tiếp cận những đoạn văn có nhiều từ vựng mới. Một số từ quen thuộc nhưng lại mang nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, khiến việc xác định nội dung bài đọc trở nên khó khăn.

Việc học các từ vựng thường gặp trong bài Reading mang lại nhiều lợi ích:

  • Nâng cao khả năng đọc hiểu: Giúp con nắm bắt nội dung chính và hiểu rõ thông tin trong đoạn văn.
  • Tăng tốc độ đọc: Hạn chế việc phải tra từ điển liên tục khi đọc.
  • Cải thiện khả năng đoán nghĩa: Hỗ trợ con suy luận nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh.
  • Mở rộng vốn từ học thuật: Tạo nền tảng để tiếp cận các bài đọc tiếng Anh có nội dung đa dạng và phức tạp hơn.

Tuy nhiên, học từ vựng không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ nghĩa tiếng Việt. Con cần hiểu cách sử dụng từ trong câu, nhận biết các dạng từ và kết hợp từ thường gặp để vận dụng hiệu quả trong quá trình đọc hiểu.

200 TỪ VỰNG THƯỜNG GẶP TRONG BÀI READING NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh thường xuất hiện trong các bài đọc về nhiều chủ đề như xã hội, khoa học, môi trường, giáo dục và đời sống.

  • Abandon: từ bỏ
  • Abundant: phong phú
  • Accelerate: tăng tốc
  • Accessible: có thể tiếp cận được
  • Accurate: chính xác
  • Accumulate: tích lũy
  • Adapt: thích nghi
  • Advocate: ủng hộ
  • Alleviate: giảm nhẹ
  • Alter: thay đổi
  • Ambiguous: mơ hồ
  • Anticipate: dự đoán
  • Apparent: rõ ràng
  • Apply: áp dụng
  • Appreciate: đánh giá cao
  • Approach: phương pháp
  • Appropriate: phù hợp
  • Approximate: xấp xỉ
  • Arbitrary: tùy tiện
  • Assess: đánh giá
  • Assign: phân công
  • Assume: cho rằng
  • Attribute: quy cho
  • Available: có sẵn
  • Aware: nhận thức
  • Benefit: lợi ích
  • Bias: thành kiến
  • Capable: có khả năng
  • Category: hạng mục
  • Cease: chấm dứt
  • Challenge: thách thức
  • Clarify: làm rõ
  • Coherent: mạch lạc
  • Collapse: sụp đổ
  • Commence: bắt đầu
  • Commodity: hàng hóa
  • Compensate: bồi thường
  • Compile: biên soạn
  • Comprehend: hiểu
  • Conceive: hình dung
  • Conclude: kết luận
  • Conduct: tiến hành
  • Confirm: xác nhận
  • Conflict: xung đột
  • Conform: tuân theo
  • Consequence: hậu quả
  • Considerable: đáng kể
  • Constant: không đổi
  • Constitute: cấu thành
  • Constraint: sự hạn chế
  • Construct: xây dựng
  • Consult: tham khảo
  • Consume: tiêu thụ
  • Contemporary: đương đại
  • Contradict: mâu thuẫn
  • Contribute: đóng góp
  • Controversy: tranh cãi
  • Conventional: thông thường
  • Convert: chuyển đổi
  • Convince: thuyết phục
  • Coordinate: phối hợp
  • Core: cốt lõi
  • Crucial: cốt yếu
  • Decline: suy giảm
  • Deduce: suy ra
  • Deficit: thâm hụt
  • Demonstrate: chứng minh
  • Denote: biểu thị
  • Derive: bắt nguồn từ
  • Designate: chỉ định
  • Detect: phát hiện
  • Deviate: chệch hướng
  • Differentiate: phân biệt
  • Diminish: giảm bớt
  • Discrete: riêng biệt
  • Displace: thay thế
  • Distribute: phân phối
  • Diverse: đa dạng
  • Domain: lĩnh vực
  • Domestic: trong nước
  • Emphasize: nhấn mạnh
  • Empirical: thực nghiệm
  • Enable: cho phép
  • Encounter: bắt gặp
  • Enhance: nâng cao
  • Enormous: khổng lồ
  • Ensure: đảm bảo
  • Environment: môi trường
  • Establish: thành lập
  • Estimate: ước tính
  • Evaluate: đánh giá
  • Evident: hiển nhiên
  • Evolve: phát triển
  • Exceed: vượt quá
  • Exclude: loại trừ
  • Exhibit: trưng bày
  • Expand: mở rộng
  • Expose: phơi bày
  • External: bên ngoài
  • Facilitate: tạo điều kiện
  • Fluctuate: dao động
  • Focus: tập trung
  • Framework: khuôn khổ
  • Function: chức năng
  • Fundamental: cơ bản
  • Generate: tạo ra
  • Grant: cấp cho
  • Highlight: làm nổi bật
  • Hypothesis: giả thuyết
  • Identical: giống hệt nhau
  • Identify: xác định
  • Illustrate: minh họa
  • Impact: tác động
  • Imply: ám chỉ
  • Incentive: khuyến khích
  • Incidence: tỷ lệ xảy ra
  • Incorporate: kết hợp
  • Indicate: chỉ ra
  • Individual: cá nhân
  • Inevitable: không tránh khỏi
  • Infer: suy luận
  • Infrastructure: cơ sở hạ tầng
  • Inhibit: ngăn chặn
  • Initiate: khởi xướng
  • Insight: cái nhìn sâu sắc
  • Integrate: tích hợp
  • Integrity: tính toàn vẹn
  • Interpret: giải thích
  • Intervene: can thiệp
  • Intrinsic: bản chất
  • Invest: đầu tư
  • Involve: liên quan đến
  • Isolate: cô lập
  • Issue: vấn đề
  • Justify: biện minh
  • Legislate: lập pháp
  • Maintain: duy trì
  • Manipulate: thao túng
  • Maximize: tối đa hóa
  • Mechanism: cơ chế
  • Minimize: giảm thiểu
  • Modify: điều chỉnh
  • Monitor: theo dõi
  • Motive: động cơ
  • Negate: phủ định
  • Network: mạng lưới
  • Notion: khái niệm
  • Obtain: đạt được
  • Occupy: chiếm giữ
  • Ongoing: đang diễn ra
  • Outcome: kết quả
  • Overlap: trùng lặp
  • Paradigm: mô hình
  • Parameter: thông số
  • Participate: tham gia
  • Perceive: nhận thức
  • Persist: kiên trì
  • Perspective: quan điểm
  • Phenomenon: hiện tượng
  • Policy: chính sách
  • Portion: phần
  • Potential: tiềm năng
  • Precise: chính xác
  • Predict: dự đoán
  • Predominant: chiếm ưu thế
  • Preliminary: sơ bộ
  • Presume: cho là
  • Previous: trước đó
  • Primary: chính, chủ yếu
  • Principle: nguyên tắc
  • Prior: trước
  • Proceed: tiến hành
  • Prohibit: cấm
  • Promote: thúc đẩy
  • Proportion: tỷ lệ
  • Prospect: triển vọng
  • Protocol: giao thức
  • Psychology: tâm lý học
  • Pursue: theo đuổi
  • Qualitative: định tính
  • Quantitative: định lượng
  • Random: ngẫu nhiên
  • Rational: hợp lý
  • React: phản ứng
  • Refine: tinh luyện
  • Region: khu vực
  • Regulate: điều chỉnh
  • Reinforce: củng cố
  • Reject: từ chối
  • Relevant: liên quan
  • Rely on: dựa vào
  • Remove: loại bỏ
  • Require: yêu cầu
  • Reside: cư trú
  • Resolve: giải quyết
  • Resource: tài nguyên
  • Restrict: hạn chế
  • Retain: giữ lại
  • Reveal: tiết lộ
  • Revolution: cuộc cách mạng

CÁCH HỌC TỪ VỰNG READING HIỆU QUẢ

Để ghi nhớ và vận dụng 200 từ vựng trên, con nên xây dựng phương pháp học phù hợp thay vì học thuộc lòng toàn bộ danh sách trong một lần.

Học từ vựng theo ngữ cảnh

Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa của từ, con nên đặt từ vào câu cụ thể để hiểu cách sử dụng.

Ví dụ: Abundant: phong phú

  • Natural resources are abundant in this region. (Tài nguyên thiên nhiên rất phong phú ở khu vực này)

Việc học từ vựng thông qua câu ví dụ giúp con hiểu rõ hơn cách sử dụng từ, đồng thời ghi nhớ từ lâu hơn.

Nhận biết các từ đồng nghĩa

Trong bài Reading, cùng một nội dung có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau. Vì vậy, việc mở rộng vốn từ đồng nghĩa sẽ giúp con dễ dàng nhận diện thông tin và hiểu chính xác nội dung bài đọc.

Ví dụ:

  • Accurate – Precise: chính xác
  • Assess – Evaluate: đánh giá
  • Alter – Modify: thay đổi, điều chỉnh
  • Predict – Anticipate: dự đoán
  • Enhance – Improve: nâng cao, cải thiện

Khi học từ mới, con nên ghi chú thêm những từ có nghĩa tương đồng để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng đọc hiểu.

Ôn tập từ vựng thường xuyên

Con có thể chia 200 từ thành các nhóm nhỏ, mỗi ngày học khoảng 15–20 từ. Sau khi học, hãy dành thời gian ôn lại từ cũ, làm bài tập và thử sử dụng từ trong câu.

Một cách học hiệu quả là kết hợp đọc hiểu với ghi chú từ mới. Khi gặp một từ trong bài đọc, con nên ghi lại nghĩa, cách dùng và câu ví dụ để có thể ghi nhớ lâu hơn.

Bên cạnh đó, con có thể sử dụng flashcard hoặc các ứng dụng học từ vựng để kiểm tra khả năng ghi nhớ. Việc ôn tập định kỳ sẽ giúp con củng cố kiến thức và hạn chế tình trạng quên từ sau khi học.

KẾT LUẬN

200 từ vựng thường gặp trong bài Reading là nguồn tài liệu hữu ích giúp người học mở rộng vốn từ, cải thiện khả năng đọc hiểu và tiếp cận các bài đọc tiếng Anh ở nhiều chủ đề khác nhau. Tuy nhiên, để sử dụng từ vựng thành thạo, con cần kết hợp học nghĩa, luyện tập trong ngữ cảnh và ôn tập thường xuyên.

Tại WINKI English, học sinh được xây dựng lộ trình học tiếng Anh phù hợp với năng lực đầu vào, kết hợp kiến thức nền tảng và nội dung mở rộng nhằm phát triển toàn diện các kỹ năng.

Ba mẹ có thể đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 để đội ngũ WINKI English đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp cho con.

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí