Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cụm động từ với Look là nhóm từ vựng thường gặp trong giao tiếp, bài đọc và các bài kiểm tra tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ khác nhau, Look có thể mang nhiều nghĩa như tìm kiếm, chăm sóc, tra cứu, mong đợi hay điều tra. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp hơn 20 cụm động từ và cấu trúc với Look, kèm ví dụ, cách phân biệt và bài tập có đáp án.
1. Look at: Nhìn vào, ngắm nhìn
Ví dụ: Look at the beautiful flowers!
→ Hãy nhìn những bông hoa xinh đẹp!
2. Look for: Tìm kiếm
Ví dụ: I am looking for my keys.
→ Tôi đang tìm chìa khóa.
3. Look in: Nhìn vào bên trong
Ví dụ: Can you look in the box?
→ Bạn có thể nhìn vào trong chiếc hộp không?
4. Look after: Chăm sóc, trông nom
Ví dụ: She looks after her little brother.
→ Cô ấy chăm sóc em trai.

Ảnh minh họa
5. Look up to: Kính trọng, ngưỡng mộ
Ví dụ: I look up to my English teacher.
→ Tôi ngưỡng mộ giáo viên tiếng Anh của mình.
6. Look down on: Coi thường
Ví dụ: You shouldn’t look down on others.
→ Bạn không nên coi thường người khác.
7. Look up: Tra cứu
Ví dụ: I looked up this word in the dictionary.
→ Tôi đã tra từ này trong từ điển.

Ảnh minh họa
8. Look up
Cấu trúc: Look forward to + noun/V-ing
Ví dụ: I look forward to seeing you.
→ Tôi mong được gặp bạn.
Lưu ý: Sau look forward to sử dụng V-ing, không dùng động từ nguyên thể.
9. Look around: Nhìn quanh, tham quan
Ví dụ: We looked around the museum.
→ Chúng tôi đã tham quan bảo tàng.
10. Look through: Xem qua, đọc lướt
Ví dụ: I looked through the report.
→ Tôi đã xem qua bản báo cáo.
11. Look into: Tìm hiểu, điều tra
Ví dụ: The police are looking into the case.
→ Cảnh sát đang điều tra vụ án.
12. Look out: Coi chừng
Ví dụ: Look out! The floor is wet.
→ Cẩn thận! Sàn nhà đang ướt.
13. Look out for: Để ý, chú ý tìm
Ví dụ: Look out for bus number 12.
→ Hãy chú ý tìm xe buýt số 12.
14. Look back on: Nhớ lại, nhìn lại
Ví dụ: I look back on my school days with happiness.
→ Tôi nhớ lại những ngày đi học với niềm vui.
15. Look over: Kiểm tra, xem xét
Ví dụ: Please look over my homework.
→ Hãy kiểm tra bài tập của tôi nhé.
16. Look like: Trông giống
Ví dụ: She looks like her mother.
→ Cô ấy trông giống mẹ mình.
17. Look as if / Look as though: Trông có vẻ như
Ví dụ: He looks as if he is tired.
→ Anh ấy trông có vẻ mệt.
18. Look ahead: Hướng tới tương lai
Ví dụ: We need to look ahead and plan our future.
→ Chúng ta cần hướng tới tương lai và lên kế hoạch.
19. Look away: Nhìn đi chỗ khác
Ví dụ: She looked away when I smiled at her.
→ Cô ấy nhìn đi chỗ khác khi tôi mỉm cười.
20. Look down at: Nhìn xuống
Ví dụ: He looked down at his shoes.
→ Anh ấy nhìn xuống đôi giày.
21. Look somebody up and down: Nhìn từ trên xuống dưới
Ví dụ: She looked me up and down.
→ Cô ấy nhìn tôi từ trên xuống dưới.
Một số cụm động từ với Look có hình thức gần giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau. Người học cần chú ý để tránh sử dụng sai.
1. Look for và Look after
Ví dụ:
I am looking for my dog.
→ Tôi đang tìm con chó của mình.
I am looking after my dog.
→ Tôi đang chăm sóc con chó của mình.
2. Look up và Look into
Ví dụ:
I looked up the word in the dictionary.
→ Tôi tra từ trong từ điển.
The teacher looked into the problem.
→ Giáo viên đã tìm hiểu vấn đề.
3. Look up to và Look down on
Ví dụ:
I look up to my father.
→ Tôi kính trọng bố mình.
He looks down on others.
→ Anh ta coi thường người khác.
4. Look through và Look over
Ví dụ:
I looked through the book.
→ Tôi đọc lướt qua cuốn sách.
The teacher looked over my essay.
→ Giáo viên kiểm tra bài luận của tôi.
Để ghi nhớ lâu hơn, học sinh nên học các cụm từ với Look theo nhóm nghĩa thay vì ghi nhớ riêng lẻ.
Ngoài ra, nên học cụm từ trong câu hoàn chỉnh. Thay vì chỉ ghi “look after = chăm sóc”, hãy nhớ “look after somebody = chăm sóc ai” và tự đặt câu. Cách này giúp người học nhớ cả nghĩa lẫn cách sử dụng.
BÀI TẬP CỤM ĐỘNG TỪ VỚI LOOK
Chọn đáp án đúng.
Câu 1. I am ______ my English book. I can’t find it.
A. looking after
B. looking for
C. looking up to
D. looking down on
Câu 2. My sister ______ our grandmother when she is sick.
A. looks after
B. looks up
C. looks around
D. looks away
Câu 3. You should ______ this word in the dictionary.
A. look into
B. look out
C. look up
D. look after
Câu 4. I am looking forward to ______ you again.
A. see
B. saw
C. seeing
D. seen
Câu 5. We should never ______ people who are less fortunate.
A. look up to
B. look down on
C. look for
D. look through
Câu 6. The police are ______ the cause of the accident.
A. looking up
B. looking after
C. looking into
D. looking around
ĐÁP ÁN BÀI TẬP CỤM ĐỘNG TỪ VỚI LOOK
Câu 1: B. looking for
Câu 2: A. looks after
Câu 3: C. look up
Câu 4: C. seeing
Câu 5: B. look down on
Câu 6: C. looking into
Trên đây là tổng hợp 20+ cụm động từ và cấu trúc với Look thường gặp trong tiếng Anh, từ những cụm cơ bản như look for, look after, look up đến những cụm nâng cao hơn như look into, look forward to, look back on, look up to hay look down on.
Để ghi nhớ hiệu quả, học sinh không nên chỉ học nghĩa của từng cụm mà cần chú ý cả cấu trúc, ngữ cảnh và cách sử dụng trong câu. Việc luyện đặt câu và làm bài tập thường xuyên sẽ giúp các con sử dụng từ vựng linh hoạt hơn trong giao tiếp, đọc hiểu và các bài kiểm tra tiếng Anh.
Nếu ba mẹ chưa biết hiện tại con đang mạnh hay yếu ở Từ vựng – Ngữ pháp – Đọc hiểu – Viết – Phát âm, ba mẹ có thể đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để con được xác định trình độ hiện tại và được đội ngũ Winki English tư vấn lộ trình học phù hợp.
Cụm động từ với Look là nhóm từ vựng thường gặp trong giao tiếp, bài đọc và các bài kiểm tra tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ khác nhau, Look có thể mang nhiều nghĩa như tìm kiếm, chăm sóc, tra cứu, mong đợi hay điều tra. Trong bài viết […]
Từ vựng là yếu tố quan trọng giúp người học nâng cao khả năng đọc hiểu tiếng Anh. Trong các bài Reading, đặc biệt là những đoạn văn có nội dung học thuật, nhiều từ vựng xuất hiện thường xuyên nhưng lại có cách diễn đạt khác với tiếng Anh giao tiếp thông thường. Trong […]
Trong giao tiếp tiếng Anh, “I don’t…” là một cấu trúc quen thuộc được sử dụng để diễn đạt sự phủ định, từ việc không biết, không hiểu đến không đồng ý hay không muốn làm điều gì đó. Nắm vững 20 câu tiếng Anh thông dụng với “I don’t…” dưới đây sẽ giúp bạn […]
Vừa qua, Winki English đã tổ chức hoạt động khám sức khỏe cho đội ngũ giáo viên, nhân viên. Đây là hoạt động thiết thực thể hiện sự quan tâm của công ty đến sức khỏe và đời sống của đội ngũ nhân sự. QUAN TÂM SỨC KHỎE ĐỘI NGŨ NHÂN SỰ Thông qua hoạt […]
Đằng sau mỗi giờ học chất lượng là sự tận tâm, trách nhiệm và nỗ lực không ngừng của đội ngũ giáo viên. Nhằm ghi nhận những đóng góp tích cực trong công tác giảng dạy, WINKI English tổ chức vinh danh các giáo viên xuất sắc tháng 09/2026, đồng thời khích lệ tinh thần […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.