Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Thức giả định trong tiếng Anh là chủ điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong phần Lexico-Grammar và viết lại câu của đề thi vào 10 Chuyên Anh. Đây cũng là dạng kiến thức dễ gây mất điểm bởi động từ trong câu thường không được chia theo cách thông thường. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp 9 cấu trúc thức giả định quan trọng, kèm công thức, cách dùng và ví dụ giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ và vận dụng.
1. THỨC GIẢ ĐỊNH SAU ĐỘNG TỪ ĐỀ NGHỊ, YÊU CẦU, RA LỆNH
Công thức: S + suggest/recommend/insist/demand/request/require/propose/advise + that + S + (should) + V nguyên thể
Cấu trúc này được dùng khi người nói đề nghị, yêu cầu, khuyên hoặc nhấn mạnh rằng ai đó nên thực hiện một hành động.
Ví dụ: The teacher suggested that Tom study harder.
→ Giáo viên đề nghị Tom học chăm hơn.
Trong câu trên, study vẫn giữ nguyên dạng nguyên thể dù chủ ngữ là Tom.
Lưu ý: Trong cấu trúc này, should có thể được lược bỏ.
2. THỨC GIẢ ĐỊNH SAU TÍNH TỪ CHỈ SỰ CẦN THIẾT, QUAN TRỌNG
Công thức: It + be + adjective + that + S + (should) + V nguyên thể
Các tính từ thường gặp: important, necessary, essential, vital, imperative, advisable, urgent, desirable…
Cấu trúc được sử dụng khi muốn nhấn mạnh một hành động là cần thiết, quan trọng hoặc nên được thực hiện.
Ví dụ: It is important that every student be on time.
→ Điều quan trọng là mọi học sinh phải đúng giờ.
Học sinh cần chú ý dạng be thay vì is/are sau mệnh đề that trong cấu trúc giả định này.
3. THỨC GIẢ ĐỊNH SAU DANH TỪ CHỈ ĐỀ NGHỊ, YÊU CẦU
Công thức: The + noun + is/was + that + S + (should) + V nguyên thể
Một số danh từ thường gặp: suggestion, recommendation, request, demand, requirement, proposal, advice…
Ví dụ: The manager’s requirement is that every employee wear a uniform.
→ Yêu cầu của quản lý là mọi nhân viên phải mặc đồng phục.
Tương tự hai cấu trúc trên, động từ sau chủ ngữ trong mệnh đề that được giữ ở dạng nguyên thể.
4. WISH – ƯỚC MỘT ĐIỀU TRÁI VỚI HIỆN TẠI
Công thức: S + wish(es) + S + V2/ed
Cấu trúc này diễn tả một mong muốn không có thật hoặc trái với thực tế ở hiện tại.
Ví dụ: She wishes she had more free time.
→ Cô ấy ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn.
Thực tế hiện tại là cô ấy không có nhiều thời gian rảnh.
Với động từ to be, trong dạng bài ngữ pháp học sinh thường gặp: I wish I were taller.
5. WISH – ƯỚC MỘT ĐIỀU TRÁI VỚI QUÁ KHỨ
Công thức: S + wish(es) + S + had + V3/ed
Cấu trúc diễn tả sự tiếc nuối về một hành động đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ: I wish I had studied harder.
→ Tôi ước mình đã học chăm hơn.
Điều này có nghĩa trong quá khứ người nói đã không học đủ chăm và hiện tại cảm thấy tiếc nuối.
Đây là cấu trúc thường xuất hiện trong dạng viết lại câu của đề thi Chuyên Anh.
6. WISH – MONG MUỐN MỘT SỰ THAY ĐỔI TRONG TƯƠNG LAI
Công thức: S + wish(es) + S + would + V nguyên thể
Cấu trúc được sử dụng khi người nói mong muốn một người hoặc sự việc thay đổi trong tương lai, thường kèm theo cảm giác không hài lòng với tình trạng hiện tại.
Ví dụ: I wish you would stop making noise.
→ Tôi mong bạn ngừng làm ồn.
Có thể hiểu rằng người nghe hiện vẫn đang gây ồn và người nói muốn tình trạng này thay đổi.
7. IT’S TIME / IT’S HIGH TIME / IT’S ABOUT TIME
Công thức:
Cấu trúc này mang nghĩa đã đến lúc ai đó nên làm gì, đôi khi còn hàm ý việc đó đáng lẽ phải được thực hiện sớm hơn.
Ví dụ: It is time you went to bed.
→ Đã đến lúc bạn nên đi ngủ.
Mặc dù động từ được chia ở quá khứ went, câu vẫn mang ý nghĩa ở hiện tại.
Đây là một trong những điểm học sinh rất dễ nhầm khi làm bài trắc nghiệm.
8. IF – ĐIỀU KIỆN TRÁI VỚI HIỆN TẠI
Đây chính là dạng câu điều kiện loại 2.
Công thức: If + S + V2/ed, S + would/could/might + V nguyên thể
Cấu trúc dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại.
Ví dụ: If I were you, I would accept the offer.
→ Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời đề nghị.
Thực tế người nói không thể trở thành người nghe, vì vậy đây là tình huống giả định.
Một cấu trúc học sinh nên ghi nhớ: If I were you, I would + V → Nếu tôi là bạn, tôi sẽ…
9. IF – ĐIỀU KIỆN TRÁI VỚI QUÁ KHỨ
Đây là câu điều kiện loại 3, thường dùng để nói về những tình huống đã không xảy ra trong quá khứ.
Công thức: If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed
Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam.
→ Nếu tôi đã học chăm hơn thì tôi đã đỗ kỳ thi.
Thực tế người nói đã không học đủ chăm và đã không vượt qua kỳ thi.
Cấu trúc này thường được kết hợp với wish, đảo ngữ hoặc viết lại câu trong những bài thi có mức độ phân loại cao.
Để hạn chế nhầm lẫn, học sinh có thể chia các cấu trúc thành ba nhóm chính:
Khi gặp bài tập, học sinh nên xác định mốc thời gian của tình huống trước, sau đó mới lựa chọn cấu trúc phù hợp.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. The school board recommended that every candidate ______ the instructions carefully before starting the test.
A. reads
B. read
C. reading
D. has read
Câu 2. It is vital that each participant ______ present at least fifteen minutes before the competition.
A. is
B. was
C. be
D. being
Câu 3. Minh wishes he ______ more confident when speaking English in front of the class.
A. is
B. were
C. has been
D. will be
Câu 4. Lan wishes she ______ the opportunity to join the English club last semester.
A. didn’t miss
B. wouldn’t miss
C. hadn’t missed
D. doesn’t miss
Câu 5. I wish my neighbours ______ playing loud music late at night.
A. stop
B. would stop
C. had stopped
D. will stop
Câu 6. It is about time we ______ our revision plan for the upcoming entrance examination.
A. start
B. started
C. have started
D. will start
Câu 7. If Nam ______ more careful, he wouldn’t make so many mistakes in his writing.
A. is
B. were
C. had been
D. will be
Câu 8. If they had left home earlier, they ______ the beginning of the examination.
A. wouldn’t miss
B. won’t miss
C. wouldn’t have missed
D. didn’t miss
Bài 2: Viết lại câu
Câu 1. Mai cannot speak English as fluently as she wants.
→ Mai wishes ________________________________________________.
Câu 2. Long didn’t check his answers carefully, so he lost several points.
→ If Long ___________________________________________________.
ĐÁP ÁN
1. B
2. C
3. B
4. C
5. B
6. B
7. B
8. C
Bài 2
1. Mai wishes she could speak English more fluently.
2. If Long had checked his answers carefully, he wouldn’t have lost several points.
Thức giả định là phần ngữ pháp học sinh ôn thi vào 10 Chuyên Anh cần đặc biệt chú ý bởi chỉ một thay đổi nhỏ về dạng động từ cũng có thể khiến câu sai hoàn toàn. Với 9 cấu trúc trên, các con nên ghi nhớ theo từng nhóm như đề nghị – yêu cầu, Wish, It’s time và câu điều kiện giả định, thay vì học từng công thức rời rạc.
Sau khi nắm được cấu trúc, việc luyện bài tập thường xuyên sẽ giúp học sinh nhận diện nhanh dấu hiệu, xác định đúng mốc thời gian và lựa chọn dạng động từ phù hợp khi gặp câu hỏi Lexico-Grammar hoặc viết lại câu.
Nếu ba mẹ chưa biết con đang mạnh hay yếu ở Từ vựng – Ngữ pháp – Đọc hiểu – Viết, ba mẹ có thể đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để xác định trình độ hiện tại và được tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu thi vào 10 Chuyên Anh.
Từ vựng tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp con phát triển các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều học sinh gặp tình trạng học từ mới nhanh quên, nhớ nghĩa nhưng không biết cách sử dụng trong thực tế. Vậy làm thế nào để con học từ […]
Từ vựng C2 là nhóm từ nâng cao thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật, bài viết, đề thi Học sinh giỏi và các kỳ thi tiếng Anh có mức độ phân loại cao. Việc mở rộng vốn từ C2 không chỉ giúp học sinh hiểu những văn bản khó mà còn nâng […]
Thức giả định trong tiếng Anh là chủ điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong phần Lexico-Grammar và viết lại câu của đề thi vào 10 Chuyên Anh. Đây cũng là dạng kiến thức dễ gây mất điểm bởi động từ trong câu thường không được chia theo cách thông thường. Trong bài viết này, […]
Cụm động từ với Look là nhóm từ vựng thường gặp trong giao tiếp, bài đọc và các bài kiểm tra tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ khác nhau, Look có thể mang nhiều nghĩa như tìm kiếm, chăm sóc, tra cứu, mong đợi hay điều tra. Trong bài viết […]
Từ vựng là yếu tố quan trọng giúp người học nâng cao khả năng đọc hiểu tiếng Anh. Trong các bài Reading, đặc biệt là những đoạn văn có nội dung học thuật, nhiều từ vựng xuất hiện thường xuyên nhưng lại có cách diễn đạt khác với tiếng Anh giao tiếp thông thường. Trong […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.