đăng ký nhận tư vấn

PHÂN BIỆT MOST, MOSTLY, ALMOST & MOST OF TRONG TIẾNG ANH

Most, Mostly, Almost và Most Of đều có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách phân biệt 4 từ này qua cấu trúc, ví dụ tiếng Anh và bài tập có đáp án chi tiết.

CÁCH DÙNG MOST TRONG TIẾNG ANH

Most được dùng để nói về đa số người hoặc sự vật, thường đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Từ này có nghĩa là “hầu hết” hoặc “phần lớn”. 

Cấu trúc: Most + danh từ số nhiều/danh từ không đếm được + động từ

Ví dụ:

  • Most birds can fly. (Phần lớn các loài chim có thể bay.)
  • Most milk is produced on farms. (Phần lớn sữa được sản xuất tại các trang trại.)

CÁCH DÙNG MOSTLY TRONG TIẾNG ANH

Mostly là trạng từ mang nghĩa “chủ yếu”, “phần lớn”, dùng để diễn tả một hoạt động, đặc điểm hoặc thành phần chiếm phần lớn.

Ví dụ:

  • I mostly work from home. (Tôi chủ yếu làm việc tại nhà.)
  • The book is mostly about English grammar. (Cuốn sách chủ yếu nói về ngữ pháp tiếng Anh.)
  • The students are mostly interested in science. (Phần lớn học sinh quan tâm đến khoa học.)

Lưu ý: Mostly là trạng từ, không dùng trực tiếp trước danh từ theo cách của most.

CÁCH DÙNG ALMOST TRONG TIẾNG ANH

Almost là trạng từ có nghĩa là “gần như” hoặc “suýt”, diễn tả một sự việc, trạng thái gần đạt đến một mức độ hoặc kết quả nào đó.

Ví dụ:

  • I almost missed the bus. (Tôi suýt lỡ xe buýt.)
  • The work is almost finished. (Công việc gần như đã hoàn thành.)
  • She is almost ready. (Cô ấy gần như đã sẵn sàng.)

Almost còn thường đứng trước all, every, no, any để diễn tả mức độ gần như hoàn toàn.

Ví dụ:

  • Almost every child likes cartoons. (Gần như mọi đứa trẻ đều thích phim hoạt hình.)
  • Almost no one knew the answer. (Gần như không ai biết câu trả lời.)

CÁCH DÙNG MOST OF TRONG TIẾNG ANH

Most of có nghĩa là “hầu hết”, “phần lớn”, được dùng khi nói về phần lớn thành viên hoặc sự vật thuộc một nhóm xác định.

Cấu trúc: Most of + the/tính từ sở hữu + N

Ví dụ:

  • Most of my classmates live near the school. (Hầu hết bạn cùng lớp của tôi sống gần trường.)
  • Most of the students passed the exam. (Hầu hết học sinh đã vượt qua kỳ thi.)

Most of cũng có thể đứng trước đại từ tân ngữ như us, you, them.

Ví dụ:

  • Most of us enjoy listening to music. (Hầu hết chúng tôi thích nghe nhạc.)

MẸO PHÂN BIỆT MOST, MOSTLY, ALMOST VÀ MOST OF 

Để phân biệt Most, Mostly, Almost và Most Of, bạn có thể ghi nhớ nghĩa đặc trưng của từng từ qua các ví dụ ngắn dưới đây: 

  • Most + danh từ: Dùng khi nói về hầu hết người hoặc sự vật nói chung.
    Ví dụ: Most students like English. (Hầu hết học sinh thích tiếng Anh.)
  • Mostly + động từ hoặc thành phần được bổ nghĩa: Diễn tả điều gì đó chủ yếu hoặc phần lớn là như thế nào.
    Ví dụ: I mostly study at night. (Tôi chủ yếu học vào buổi tối.)
  • Almost + động từ, tính từ hoặc các từ như all, every, no: Mang nghĩa gần như hoặc suýt.
    Ví dụ: I almost forgot your birthday. (Tôi suýt quên sinh nhật của bạn.)
  • Most of + từ hạn định hoặc đại từ: Dùng khi nói về phần lớn thành viên trong một nhóm hoặc một lượng cụ thể.
    Ví dụ: Most of my friends like English. (Hầu hết bạn bè của tôi thích tiếng Anh.)

BÀI TẬP PHÂN BIỆT MOST, MOSTLY, ALMOST VÀ MOST OF

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1: ______ students enjoy learning English.

  1. Most
  2. Mostly
  3. Almost
  4. Most of

Câu 2: The weather is ______ sunny in this region.

  1. most
  2. mostly
  3. almost
  4. most of

Câu 3: She has ______ finished her homework.

  1. most
  2. mostly
  3. almost
  4. most of

Câu 4: ______ the students in my class like this teacher.

  1. Most
  2. Mostly
  3. Almost
  4. Most of

Câu 5: ______ all the children joined the game.

  1. Most
  2. Mostly
  3. Almost
  4. Most of

Bài tập 2: Hoàn thành câu với MOST, MOSTLY, ALMOST hoặc MOST OF

Điền từ thích hợp vào mỗi chỗ trống.

  1. ______ my classmates have completed the English project.
  2. This restaurant serves ______ traditional Vietnamese dishes.
  3. The train has ______ reached its destination.
  4. ______ books on this shelf belong to my sister.
  5. I spend ______ my evenings doing homework.

ĐÁP ÁN

Bài tập 1

  1. A. Most
  2. B. mostly
  3. C. almost
  4. D. Most of
  5. C. Almost

Bài tập 2

  1. Most of
  2. mostly
  3. almost
  4. Most of
  5. most of

KẾT LUẬN

Phân biệt Most, Mostly, Almost và Most Of giúp bạn nắm chắc cách dùng các từ thường gặp trong ngữ pháp tiếng Anh. Hãy ghi nhớ cấu trúc và luyện tập qua các ví dụ để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Ba mẹ có thể đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 để được tư vấn lộ trình học phù hợp cho con.

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí