đăng ký nhận tư vấn

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ CÔNG VIỆC

Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc là kiến thức hữu ích giúp người học gọi tên các nghề nghiệp, giới thiệu công việc và giao tiếp trong môi trường công sở. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, vị trí công việc, nơi làm việc, hoạt động thường ngày và lương thưởng, kèm ví dụ minh họa và bài tập có đáp án để bạn dễ dàng ôn tập.

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ NGHỀ NGHIỆP

Tiếng Anh có nhiều từ vựng chỉ nghề nghiệp khác nhau. Dưới đây là tên gọi của các nghề thường gặp và nghĩa tiếng Việt tương ứng, giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng đúng khi nói về công việc.

  1. Teacher: Giáo viên
  2. Doctor: Bác sĩ
  3. Nurse: Y tá, điều dưỡng
  4. Engineer: Kỹ sư
  5. Accountant: Kế toán viên
  6. Lawyer: Luật sư
  7. Police officer: Cảnh sát
  8. Firefighter: Lính cứu hỏa
  9. Chef: Đầu bếp
  10. Waiter: Nam phục vụ
  11. Waitress: Nữ phục vụ
  12. Driver: Tài xế
  13. Farmer: Nông dân
  14. Dentist: Nha sĩ
  15. Architect: Kiến trúc sư
  16. Designer: Nhà thiết kế
  17. Journalist: Nhà báo
  18. Photographer: Nhiếp ảnh gia
  19. Programmer: Lập trình viên
  20. Translator: Biên dịch viên
  21. Interpreter: Phiên dịch viên
  22. Receptionist: Nhân viên lễ tân
  23. Secretary: Thư ký
  24. Salesperson: Nhân viên bán hàng
  25. Hairdresser: Thợ làm tóc
  26. Pilot: Phi công
  27. Mechanic: Thợ sửa chữa máy móc
  28. Scientist: Nhà khoa học
  29. Veterinarian: Bác sĩ thú y
  30. Businessperson: Người làm kinh doanh

Ví dụ:

  • My mother is a teacher. (Mẹ tôi là giáo viên.)
  • He works as an engineer. (Anh ấy làm kỹ sư.)
  • My sister wants to become a doctor. (Chị gái tôi muốn trở thành bác sĩ.)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ VỊ TRÍ VÀ CHỨC DANH CÔNG VIỆC

Trong môi trường doanh nghiệp, các từ chỉ chức vụ và vị trí làm việc thường được sử dụng khi giới thiệu đồng nghiệp, phân công nhiệm vụ hoặc trao đổi về công việc.

  1. Employee: Nhân viên
  2. Employer: Người sử dụng lao động
  3. Manager: Người quản lý
  4. Director: Giám đốc
  5. Boss: Sếp
  6. Colleague: Đồng nghiệp
  7. Assistant: Trợ lý
  8. Team leader: Trưởng nhóm
  9. Supervisor: Người giám sát
  10. Human resources (HR): Nhân sự
  11. Marketing specialist: Chuyên viên tiếp thị
  12. Sales representative: Nhân viên kinh doanh
  13. Project manager: Quản lý dự án
  14. Intern: Thực tập sinh
  15. Freelancer: Người làm việc tự do
  16. CEO (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hành
  17. Secretary: Thư ký
  18. Recruiter: Nhân viên tuyển dụng
  19. Technician: Kỹ thuật viên

Ví dụ:

  • My manager is very friendly. (Quản lý của tôi rất thân thiện.)
  • She works as a marketing specialist. (Cô ấy làm chuyên viên tiếp thị.)
  • He is looking for an internship. (Anh ấy đang tìm kiếm cơ hội thực tập.)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ NƠI LÀM VIỆC

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về nơi làm việc thường gặp, từ địa điểm làm việc đến các vật dụng trong văn phòng, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. 

  1. Office: Văn phòng
  2. Company: Công ty
  3. Factory: Nhà máy
  4. Hospital: Bệnh viện
  5. School: Trường học
  6. Restaurant: Nhà hàng
  7. Shop: Cửa hàng
  8. Workplace: Nơi làm việc
  9. Meeting room: Phòng họp
  10. Reception: Quầy lễ tân
  11. Desk: Bàn làm việc
  12. Computer: Máy tính
  13. Printer: Máy in
  14. Document: Tài liệu
  15. Office supplies: Đồ dùng văn phòng
  16. Headquarters: Trụ sở chính
  17. Branch: Chi nhánh
  18. Warehouse: Nhà kho
  19. Construction site: Công trường xây dựng
  20. Work from home: Làm việc tại nhà

Ví dụ:

  • I work in an office. (Tôi làm việc tại văn phòng.)
  • Our company has three branches. (Công ty chúng tôi có ba chi nhánh.)
  • She works from home twice a week. (Cô ấy làm việc tại nhà hai lần mỗi tuần.)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG CÔNG VIỆC

Ngoài tên nghề nghiệp, người học cần nắm được các động từ và cụm từ mô tả hoạt động thường ngày. Đây cũng là nhóm từ vựng hữu ích khi viết email hoặc giao tiếp với đồng nghiệp.

  1. Work: Làm việc
  2. Apply for a job: Ứng tuyển công việc
  3. Attend a meeting: Tham dự cuộc họp
  4. Make a phone call: Gọi điện thoại
  5. Send an email: Gửi email
  6. Write a report: Viết báo cáo
  7. Prepare a presentation: Chuẩn bị bài thuyết trình
  8. Complete a task: Hoàn thành nhiệm vụ
  9. Discuss: Thảo luận
  10. Negotiate: Đàm phán
  11. Manage: Quản lý
  12. Organize: Sắp xếp, tổ chức
  13. Solve a problem: Giải quyết vấn đề
  14. Collaborate: Hợp tác
  15. Communicate: Giao tiếp
  16. Train: Đào tạo
  17. Hire: Tuyển dụng
  18. Resign: Xin nghỉ việc
  19. Retire: Nghỉ hưu
  20. Schedule: Lên lịch
  21. Review: Xem xét, đánh giá
  22. Submit a report: Nộp báo cáo
  23. Make a decision: Đưa ra quyết định
  24. Take responsibility for: Chịu trách nhiệm về

Ví dụ:

  • I have to attend a meeting this afternoon. (Tôi phải tham dự một cuộc họp vào chiều nay.)
  • We need to complete this task before Friday. (Chúng tôi cần hoàn thành nhiệm vụ này trước thứ Sáu.)
  • She is responsible for managing the team. (Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý nhóm.)

BÀI TẬP TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ CÔNG VIỆC

Hãy hoàn thành các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng và cách sử dụng các cụm từ về công việc.

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Sử dụng các từ sau: salary, office, manager, deadline, interview.

  1. My father works in an ______.
  2. I have a job ______ tomorrow.
  3. Our ______ is responsible for the team.
  4. I need to finish this report before the ______.
  5. She receives a monthly ______.

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Tôi là giáo viên.
  2. Cô ấy làm việc tại một công ty quốc tế.
  3. Tôi phải tham dự một cuộc họp vào chiều nay.
  4. Anh ấy có ba năm kinh nghiệm làm việc.
  5. Tôi đang tìm một công việc toàn thời gian.

ĐÁP ÁN BÀI TẬP

Bài tập 1:

  1. Office
  2. Interview
  3. Manager
  4. Deadline
  5. Salary

Bài tập 2:

  1. I am a teacher.
  2. She works for an international company.
  3. I have to attend a meeting this afternoon.
  4. He has three years of work experience.
  5. I am looking for a full-time job.

KẾT LUẬN

Việc học từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc giúp người học mở rộng vốn từ, giới thiệu nghề nghiệp và giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường làm việc. Để ghi nhớ lâu hơn, bạn nên học từ mới theo từng nhóm chủ đề, đặt câu với từ vừa học và luyện tập thường xuyên qua các tình huống thực tế.

Tại Winki English, các bạn được xây dựng lộ trình học phù hợp với trình độ và mục tiêu của mình. Ba mẹ có thể đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 để được tư vấn lộ trình học phù hợp cho con.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí