đăng ký nhận tư vấn

PHÂN BIỆT MUST VÀ HAVE TO TRONG TIẾNG ANH

Must và Have to đều mang nghĩa “phải”, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có điểm khác nhau về cách sử dụng, đặc biệt trong câu phủ định. Cùng Winki English tìm hiểu cách dùng Must, Have to và làm bài tập vận dụng dưới đây.

CÁCH DÙNG MUST

Must là động từ khuyết thiếu, dùng để diễn tả sự bắt buộc, lời khuyên mạnh mẽ hoặc suy luận chắc chắn.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + must + V nguyên mẫu.
  • Phủ định: S + mustn’t + V nguyên mẫu.
  • Nghi vấn: Must + S + V nguyên mẫu?

Cách dùng và ví dụ:

  • Diễn tả sự bắt buộc: You must finish your homework. (Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà.)
  • Đưa ra lời khuyên mạnh mẽ: You must try this cake. (Bạn nhất định phải thử chiếc bánh này.)
  • Diễn tả suy luận chắc chắn: She must be tired. (Chắc hẳn cô ấy đang mệt.)

Lưu ý: Mustn’t mang nghĩa “không được phép”, diễn tả sự cấm đoán.

Ví dụ: You mustn’t smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.)

CÁCH DÙNG HAVE TO

Have to dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết, thường do quy định hoặc hoàn cảnh.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + have to/has to + V nguyên mẫu.
  • Phủ định: S + don’t/doesn’t have to + V nguyên mẫu.
  • Nghi vấn: Do/Does + S + have to + V nguyên mẫu?

Cách dùng và ví dụ:

  • Diễn tả nghĩa vụ do quy định: Students have to wear uniforms at school. (Học sinh phải mặc đồng phục ở trường.)
  • Diễn tả sự cần thiết do hoàn cảnh: I have to leave early because I have an appointment. (Tôi phải rời đi sớm vì có lịch hẹn.)
  • Diễn tả việc không cần thiết: You don’t have to bring any food. (Bạn không cần mang theo đồ ăn.)

Lưu ý: Sau do/does trong câu phủ định và nghi vấn, sử dụng have to, không dùng has to.

Ví dụ: She doesn’t have to get up early. (Cô ấy không cần phải dậy sớm.)

PHÂN BIỆT MUST VÀ HAVE TO

Về ý nghĩa:

  • Must: Thường nhấn mạnh yêu cầu hoặc sự cần thiết theo quan điểm của người nói.
  • Have to: Thường nhấn mạnh nghĩa vụ do quy định hoặc hoàn cảnh.

Ví dụ:

  • I must call my mother. (Tôi phải gọi cho mẹ.)
  • I have to wear a uniform at school. (Tôi phải mặc đồng phục ở trường.)

Sự khác biệt này mang tính tương đối. Trong nhiều trường hợp, Must và Have to có thể thay thế cho nhau.

Về câu phủ định:

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất cần ghi nhớ.

  • Mustn’t: Không được phép làm việc gì.
  • Don’t/doesn’t have to: Không cần thiết phải làm việc gì.

Ví dụ:

  • You mustn’t enter this room. (Bạn không được vào phòng này.)
  • You don’t have to come early. (Bạn không cần đến sớm.)

Hai cấu trúc trên không đồng nghĩa với nhau. Mustn’t diễn tả sự cấm đoán, còn Don’t have to diễn tả việc không bắt buộc.

BÀI TẬP PHÂN BIỆT MUST VÀ HAVE TO

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. You ______ wear a seat belt when driving.
A. must to
B. must
C. musts
D. musted

2. Students ______ wear uniforms. It is a school rule.
A. must to
B. have to
C. has to
D. having to

3. You ______ bring any food. We have prepared everything.
A. mustn’t
B. don’t have to
C. doesn’t have to
D. not have to

4. You ______ smoke in this hospital. It is prohibited.
A. don’t have to
B. mustn’t
C. doesn’t have to
D. haven’t to

5. He ______ get up early every day to catch the bus.
A. have to
B. has to
C. must to
D. having to

Bài tập 2: Điền Must, Mustn’t hoặc Have to vào chỗ trống, chia dạng phù hợp nếu cần

1. You ______ touch that wire. It’s dangerous.

2. I ______ wear a uniform because it’s company policy.

3. We ______ hurry. There is still plenty of time.

4. You ______ use your phone during the exam. It is prohibited.

5. You ______ bring drinks. We will provide them.

Đáp án

Bài tập 1: 1. B; 2. B; 3. B; 4. B; 5. B.

Bài tập 2: 1. mustn’t; 2. have to; 3. don’t have to; 4. mustn’t; 5. don’t have to.

KẾT LUẬN

Must và Have to đều diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết, nhưng có sự khác biệt về sắc thái sử dụng. Đặc biệt, cần phân biệt Mustn’t (không được phép) với Don’t have to (không cần thiết phải làm) để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập tiếng Anh.

Nếu ba mẹ muốn biết trình độ hiện tại và xây dựng lộ trình học tiếng Anh phù hợp cho con, hãy đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English. Đội ngũ Winki English sẽ tư vấn lộ trình học tập dựa trên năng lực thực tế của con.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí