Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of Frequency) được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, với các từ phổ biến như Always, Usually, Often, Sometimes, Rarely, Never. Vậy những trạng từ này có ý nghĩa gì, được sử dụng như thế nào và đứng ở đâu trong câu? Trong bài viết dưới đây, Winki English sẽ tổng hợp cách dùng, vị trí, công thức, ví dụ minh họa và bài tập có đáp án giúp các bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp này.
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) là những từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự việc. Các trạng từ này thường trả lời cho câu hỏi “How often?” (Bao lâu một lần?).
Ví dụ:
Dưới đây là những trạng từ chỉ tần suất phổ biến trong tiếng Anh.
2.1. Always – Luôn luôn
Always diễn tả một hành động xảy ra mọi lúc hoặc gần như mọi lần.
Ví dụ: She always gets up at 6 a.m. (Cô ấy luôn thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
2.2. Usually – Thường xuyên, thường lệ
Usually diễn tả hành động thường xảy ra theo thói quen hoặc trong phần lớn các trường hợp.
Ví dụ: I usually walk to school. (Tôi thường đi bộ đến trường.)
2.3. Normally / Generally – Thông thường, nhìn chung
Hai trạng từ này diễn tả điều thường xảy ra hoặc được xem là bình thường.
Ví dụ: We normally have dinner at 7 p.m. (Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ.)
2.4. Often – Thường xuyên
Often diễn tả hành động xảy ra nhiều lần nhưng không nhất thiết theo một lịch trình cố định.
Ví dụ: He often plays football after school. (Cậu ấy thường chơi bóng đá sau giờ học.)
2.5. Sometimes – Thỉnh thoảng
Sometimes diễn tả hành động xảy ra vào một số thời điểm, nhưng không thường xuyên.
Ví dụ: My family sometimes goes camping at weekends. (Gia đình tôi thỉnh thoảng đi cắm trại vào cuối tuần.)
2.6. Occasionally – Đôi khi, thỉnh thoảng
Occasionally diễn tả hành động xảy ra không thường xuyên.
Ví dụ: She occasionally visits her grandparents. (Cô ấy thỉnh thoảng đến thăm ông bà.)
2.7. Rarely / Seldom – Hiếm khi
Rarely và Seldom diễn tả hành động rất ít khi xảy ra.
Ví dụ: He rarely eats fast food. (Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)
2.8. Hardly ever – Hầu như không bao giờ
Hardly ever diễn tả hành động gần như không xảy ra.
Ví dụ: I hardly ever watch TV. (Tôi hầu như không bao giờ xem tivi.)
2.9. Never – Không bao giờ
Never diễn tả hành động không xảy ra lần nào hoặc không được thực hiện theo thói quen.
Ví dụ: She never tells lies. (Cô ấy không bao giờ nói dối.)
Đây là phần kiến thức quan trọng giúp các bạn sử dụng trạng từ chỉ tần suất đúng ngữ pháp.
3.1. Đứng trước động từ thường
Với câu có động từ thường, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính.
Công thức: S + trạng từ chỉ tần suất + V(s/es) + …
Ví dụ:
3.2. Đứng sau động từ to be
Với động từ to be (am/is/are/was/were), trạng từ chỉ tần suất thường đứng ngay sau động từ to be.
Công thức: S + am/is/are/was/were + trạng từ chỉ tần suất + …
Ví dụ:
3.3. Đứng sau trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu
Trong câu có trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu đầu tiên, trước động từ chính.
Công thức: S + trợ động từ/động từ khuyết thiếu + trạng từ chỉ tần suất + V + …
Ví dụ:
Lưu ý: Với động từ have trong thì hiện tại hoàn thành, trạng từ chỉ tần suất thường đứng giữa have/has và quá khứ phân từ (V3/ed).
3.4. Đứng ở đầu hoặc cuối câu
Một số trạng từ chỉ tần suất như Sometimes, Usually, Often có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh hoặc tạo cách diễn đạt tự nhiên.
Ví dụ:
Lưu ý: Always, Never, Rarely thường không được đặt tùy ý ở cuối câu như Sometimes. Vị trí của trạng từ còn phụ thuộc vào cấu trúc và mục đích diễn đạt.
Công thức: How often + do/does + S + V nguyên mẫu + …?
Ví dụ:
Với động từ to be, sử dụng cấu trúc: How often + am/is/are + S + …?
Ví dụ:
Ngoài trạng từ chỉ tần suất, các cụm từ như once a week (một lần một tuần), twice a month (hai lần một tháng), three times a year (ba lần một năm) cũng thường được dùng để trả lời câu hỏi How often.
Hãy vận dụng kiến thức vừa học để hoàn thành các bài tập dưới đây.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. She ______ goes to school by bus.
A. always
B. never
C. rarely
2. My father is ______ busy on weekdays.
A. often
B. oftenly
C. neverly
3. I ______ eat fast food because I prefer home-cooked meals.
A. rarely
B. always
C. usually
4. They ______ play football after school.
A. sometimes
B. never
C. always
5. He has ______ finished his homework on time.
A. never
B. always
C. usually
Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
1. always / I / breakfast / eat / at 7 a.m.
2. is / She / friendly / usually.
3. never / They / late / arrive.
4. often / My brother / video games / plays.
5. sometimes / We / to the park / go / on Sundays.
ĐÁP ÁN BÀI TẬP
1. A. always
2. A. often
3. A. rarely
4. A. sometimes
5. A. never
1. I always eat breakfast at 7 a.m.
2. She is usually friendly.
3. They never arrive late.
4. My brother often plays video games.
5. We sometimes go to the park on Sundays.
1. I always do my homework after school.
2. She often reads books before bed.
3. We sometimes go to the cinema at weekends.
4. He rarely drinks coffee.
5. I am never late for school.
Trạng từ chỉ tần suất là kiến thức ngữ pháp quan trọng giúp các bạn diễn đạt thói quen và mức độ thường xuyên của hành động trong tiếng Anh. Hãy ghi nhớ nghĩa của từng trạng từ, vị trí trong câu và luyện tập thường xuyên để sử dụng chính xác hơn.
Nếu ba mẹ muốn biết trình độ hiện tại và xây dựng lộ trình học tiếng Anh phù hợp cho con, hãy đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English. Đội ngũ Winki English sẽ tư vấn lộ trình học tập dựa trên năng lực thực tế của con.
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of Frequency) được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, với các từ phổ biến như Always, Usually, Often, Sometimes, Rarely, Never. Vậy những trạng từ này có ý nghĩa gì, được sử dụng như thế nào và đứng ở […]
Viết lại câu là dạng bài tập giúp học sinh củng cố kiến thức ngữ pháp và rèn luyện khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Để làm tốt dạng bài này, các con cần nắm vững những cấu trúc tương đương, biết cách chuyển đổi câu và đảm bảo giữ nguyên nghĩa của câu […]
Nhân dịp Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10, Tiếng Anh Cô Giang đã tổ chức chương trình chúc mừng và tri ân các cô giáo, cán bộ, nhân viên nữ trong đại gia đình Winki với chủ đề “Nét duyên ba miền”. Trong những bộ trang phục mang nét đặc trưng của ba miền Bắc […]
Sắp tới kỳ kiểm tra giữa học kỳ I, Tiếng Anh Cô Giang gửi tặng các con bộ tài liệu “ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ I GLOBAL SUCCESS 6” để hỗ trợ các con ôn tập và củng cố kiến thức đã học. Thông qua tài liệu, các con có thể: Hệ thống lại […]
Tiếng Anh Cô Giang gửi tặng bộ tài liệu “ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ I GLOBAL SUCCESS 7”. Đây là tài liệu giúp các con hệ thống và củng cố kiến thức Tiếng Anh lớp 7 đã học, đặc biệt là những nội dung cần ôn tập trước kỳ kiểm tra giữa học kỳ […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.