Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Must và Have to đều mang nghĩa “phải”, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có điểm khác nhau về cách sử dụng, đặc biệt trong câu phủ định. Cùng Winki English tìm hiểu cách dùng Must, Have to và làm bài tập vận dụng dưới đây.
Must là động từ khuyết thiếu, dùng để diễn tả sự bắt buộc, lời khuyên mạnh mẽ hoặc suy luận chắc chắn.
Cấu trúc:
Cách dùng và ví dụ:
Lưu ý: Mustn’t mang nghĩa “không được phép”, diễn tả sự cấm đoán.
Ví dụ: You mustn’t smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.)
Have to dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết, thường do quy định hoặc hoàn cảnh.
Cấu trúc:
Cách dùng và ví dụ:
Lưu ý: Sau do/does trong câu phủ định và nghi vấn, sử dụng have to, không dùng has to.
Ví dụ: She doesn’t have to get up early. (Cô ấy không cần phải dậy sớm.)
Về ý nghĩa:
Ví dụ:
Sự khác biệt này mang tính tương đối. Trong nhiều trường hợp, Must và Have to có thể thay thế cho nhau.
Về câu phủ định:
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất cần ghi nhớ.
Ví dụ:
Hai cấu trúc trên không đồng nghĩa với nhau. Mustn’t diễn tả sự cấm đoán, còn Don’t have to diễn tả việc không bắt buộc.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. You ______ wear a seat belt when driving.
A. must to
B. must
C. musts
D. musted
2. Students ______ wear uniforms. It is a school rule.
A. must to
B. have to
C. has to
D. having to
3. You ______ bring any food. We have prepared everything.
A. mustn’t
B. don’t have to
C. doesn’t have to
D. not have to
4. You ______ smoke in this hospital. It is prohibited.
A. don’t have to
B. mustn’t
C. doesn’t have to
D. haven’t to
5. He ______ get up early every day to catch the bus.
A. have to
B. has to
C. must to
D. having to
Bài tập 2: Điền Must, Mustn’t hoặc Have to vào chỗ trống, chia dạng phù hợp nếu cần
1. You ______ touch that wire. It’s dangerous.
2. I ______ wear a uniform because it’s company policy.
3. We ______ hurry. There is still plenty of time.
4. You ______ use your phone during the exam. It is prohibited.
5. You ______ bring drinks. We will provide them.
Đáp án
Bài tập 1: 1. B; 2. B; 3. B; 4. B; 5. B.
Bài tập 2: 1. mustn’t; 2. have to; 3. don’t have to; 4. mustn’t; 5. don’t have to.
Must và Have to đều diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết, nhưng có sự khác biệt về sắc thái sử dụng. Đặc biệt, cần phân biệt Mustn’t (không được phép) với Don’t have to (không cần thiết phải làm) để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập tiếng Anh.
Nếu ba mẹ muốn biết trình độ hiện tại và xây dựng lộ trình học tiếng Anh phù hợp cho con, hãy đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English. Đội ngũ Winki English sẽ tư vấn lộ trình học tập dựa trên năng lực thực tế của con.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc là kiến thức hữu ích giúp người học gọi tên các nghề nghiệp, giới thiệu công việc và giao tiếp trong môi trường công sở. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, vị trí công việc, nơi làm […]
Do, Make và Take là những động từ xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh. Mặc dù đôi khi có thể được dịch chung là “làm”, mỗi từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Nếu dùng sai động từ, câu tiếng Anh có thể trở nên thiếu tự nhiên. Trong bài […]
Must và Have to đều mang nghĩa “phải”, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có điểm khác nhau về cách sử dụng, đặc biệt trong câu phủ định. Cùng Winki English tìm hiểu cách dùng Must, Have to và làm bài tập […]
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of Frequency) được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, với các từ phổ biến như Always, Usually, Often, Sometimes, Rarely, Never. Vậy những trạng từ này có ý nghĩa gì, được sử dụng như thế nào và đứng ở […]
Viết lại câu là dạng bài tập giúp học sinh củng cố kiến thức ngữ pháp và rèn luyện khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Để làm tốt dạng bài này, các con cần nắm vững những cấu trúc tương đương, biết cách chuyển đổi câu và đảm bảo giữ nguyên nghĩa của câu […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.