Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường xuyên sử dụng rất nhiều vật dụng quen thuộc như bàn, ghế, giường, tủ quần áo, đèn, cốc, bát hay các thiết bị gia dụng. Đây cũng là những từ vựng tiếng Anh cơ bản và gần gũi mà học sinh nên biết để có thể mô tả ngôi nhà, nói về đồ vật xung quanh và sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày.
Trong bài viết này, Winki English tổng hợp 30 từ vựng tiếng Anh về các vật dụng trong nhà theo từng nhóm chủ đề, kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Cùng khám phá và ghi nhớ ngay nhé!
Các vật dụng trong nhà được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Việc học từ vựng theo từng khu vực như phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp sẽ giúp học sinh dễ liên tưởng và ghi nhớ từ mới hiệu quả hơn.
Phòng khách là không gian quen thuộc trong mỗi gia đình, nơi có nhiều đồ vật mà bé có thể dễ dàng quan sát và ghi nhớ bằng tiếng Anh.
1. Table /ˈteɪ.bəl/: cái bàn
2. Chair /tʃeər/: cái ghế
Ảnh minh họa
3. Sofa /ˈsəʊ.fə/: ghế sofa
4. Lamp /læmp/: đèn
5. Clock /klɒk/: đồng hồ
6. Mirror /ˈmɪr.ər/: gương
7. Curtain /ˈkɜː.tən/: rèm cửa
8. Carpet /ˈkɑː.pɪt/: thảm
Phòng ngủ có nhiều vật dụng gắn liền với những hoạt động quen thuộc như ngủ, học tập, đọc sách và cất giữ quần áo.
9. Bed /bed/: cái giường
10. Pillow /ˈpɪl.əʊ/: cái gối
Ảnh minh họa
11. Blanket /ˈblæŋ.kɪt/: cái chăn
12. Wardrobe /ˈwɔː.drəʊb/: tủ quần áo
13. Desk /desk/: bàn học, bàn làm việc
14. Bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/: giá sách
Nhà bếp là nơi bé có thể bắt gặp rất nhiều đồ vật quen thuộc. Học từ vựng thông qua những vật dụng thực tế sẽ giúp bé dễ liên tưởng và ghi nhớ hơn.
15. Refrigerator /rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.tər/: tủ lạnh
16. Microwave /ˈmaɪ.krə.weɪv/: lò vi sóng

17. Oven /ˈʌv.ən/: lò nướng
18. Kettle /ˈket.əl/: ấm đun nước
19. Cup /kʌp/: cốc
20. Plate /pleɪt/: đĩa
21. Bowl /bəʊl/: bát
22. Spoon /spuːn/: thìa
23. Fork /fɔːk/: dĩa
24. Knife /naɪf/: dao
Lưu ý: Trong giao tiếp hằng ngày, fridge /frɪdʒ/ là cách gọi ngắn gọn và phổ biến của refrigerator.
Ngoài những vật dụng trong phòng khách, phòng ngủ và nhà bếp, bé cũng nên biết thêm một số thiết bị và dụng cụ thường xuyên xuất hiện trong gia đình.
25. Fan /fæn/: quạt
26. Television /ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/: ti vi
27. Washing machine /ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn/: máy giặt
28. Broom /bruːm/: chổi
29. Bucket /ˈbʌk.ɪt/: xô
30. Vacuum cleaner /ˈvæk.juːm ˌkliː.nər/: máy hút bụi
Sau khi ghi nhớ từ vựng, học sinh nên luyện đặt câu với những từ mới để hiểu rõ cách sử dụng và ghi nhớ lâu hơn.
– This is a table.
→ Đây là một cái bàn.
– The book is on the desk.
→ Quyển sách ở trên bàn học.
– There is a sofa in the living room.
→ Có một chiếc ghế sofa trong phòng khách.
– My clothes are in the wardrobe.
→ Quần áo của tôi ở trong tủ.
– The pillow is on my bed.
→ Cái gối ở trên giường của tôi.
– The milk is in the refrigerator.
→ Sữa ở trong tủ lạnh.
– My mother uses the washing machine.
→ Mẹ tôi sử dụng máy giặt.
Thay vì chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt, ba mẹ có thể cùng con quan sát và gọi tên những đồ vật quen thuộc trong nhà bằng tiếng Anh. Cách học này giúp con ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn và dễ dàng liên tưởng từ mới với hình ảnh thực tế.
Ba mẹ có thể đặt những câu hỏi đơn giản như “What is this?” và khuyến khích con trả lời bằng tiếng Anh. Việc thường xuyên luyện tập với những đồ vật con nhìn thấy và sử dụng mỗi ngày sẽ giúp con nhớ từ lâu hơn, từ đó giúp con mạnh dạn đưa tiếng Anh vào những tình huống quen thuộc hằng ngày.
Ba mẹ có thể chia từ vựng thành từng nhóm nhỏ như phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp và các thiết bị trong nhà. Mỗi ngày, bé có thể học khoảng 5–7 từ và dành thời gian ôn lại những từ đã học.
Hình ảnh giúp học sinh dễ hình dung và ghi nhớ từ mới. Ba mẹ có thể sử dụng hình ảnh hoặc chính những đồ vật có sẵn trong nhà để giúp con ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên.
Sau khi học một từ, hãy khuyến khích bé đặt ít nhất một câu đơn giản.
Ví dụ:
Chair /tʃeər/: cái ghế
→ This is a chair. – Đây là một cái ghế.
Bed /bed/: cái giường
→ I sleep on my bed. – Tôi ngủ trên giường.
Việc thường xuyên đặt câu sẽ giúp bé không chỉ nhớ nghĩa mà còn biết cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Cùng kiểm tra mức độ ghi nhớ từ vựng qua những câu hỏi trắc nghiệm dưới đây nhé!
Trên đây là 30 từ vựng tiếng Anh về các vật dụng trong nhà được chia thành những nhóm quen thuộc như phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp và các thiết bị trong gia đình. Đây đều là những từ vựng gần gũi, dễ bắt gặp trong cuộc sống hằng ngày và phù hợp để học sinh bổ sung vốn từ tiếng Anh theo chủ đề.
Ba mẹ có thể cùng con ôn tập bằng cách gọi tên các đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh, đặt câu hoặc thực hành những mẫu hội thoại đơn giản. Khi từ vựng được gắn với những tình huống thực tế, bé sẽ dễ ghi nhớ và chủ động sử dụng tiếng Anh hơn.
Most, Mostly, Almost và Most Of đều có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách phân biệt 4 từ này qua cấu trúc, ví dụ tiếng Anh và bài tập có đáp án chi tiết. CÁCH DÙNG MOST TRONG TIẾNG ANH Most […]
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc là kiến thức hữu ích giúp người học gọi tên các nghề nghiệp, giới thiệu công việc và giao tiếp trong môi trường công sở. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, vị trí công việc, nơi làm […]
Do, Make và Take là những động từ xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh. Mặc dù đôi khi có thể được dịch chung là “làm”, mỗi từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Nếu dùng sai động từ, câu tiếng Anh có thể trở nên thiếu tự nhiên. Trong bài […]
Must và Have to đều mang nghĩa “phải”, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có điểm khác nhau về cách sử dụng, đặc biệt trong câu phủ định. Cùng Winki English tìm hiểu cách dùng Must, Have to và làm bài tập […]
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of Frequency) được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, với các từ phổ biến như Always, Usually, Often, Sometimes, Rarely, Never. Vậy những trạng từ này có ý nghĩa gì, được sử dụng như thế nào và đứng ở […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.