Trong tiếng Anh, to-V là dạng động từ xuất hiện sau nhiều động từ và cấu trúc quen thuộc như want to-V, decide to-V, hope to-V, ask sb to-V… Mỗi cấu trúc lại có cách sử dụng và ý nghĩa riêng, vì vậy người học rất dễ nhầm nếu chỉ học thuộc một cách máy móc.
Trong bài viết này, Winki English tổng hợp 60 cấu trúc đi theo sau là “to-V” trong tiếng Anh, kèm ví dụ ngắn gọn, dễ hiểu. Đây sẽ là tài liệu giúp người học hệ thống lại kiến thức, ghi nhớ cấu trúc và vận dụng to-V chính xác hơn trong quá trình học tiếng Anh.
60 cấu trúc to-V trọng điểm cần ghi nhớ
- Learn + to-V: học cách làm gì
Ví dụ: → I learned to ride a bike. (Tôi đã học cách đi xe đạp.)
- Forget + to-V: quên làm gì
Ví dụ: → Don’t forget to bring your book. (Đừng quên mang sách nhé.)
- Intend + to-V: dự định làm gì
Ví dụ: → I intend to visit my grandparents this weekend. (Tôi dự định thăm ông bà vào cuối tuần này.)
- Need + to-V: cần phải làm gì
Ví dụ: → I need to do my homework. (Tôi cần làm bài tập về nhà.)
- Decide + to-V: quyết định làm gì
Ví dụ: → I decided to join the football club. (Tôi quyết định tham gia câu lạc bộ bóng đá.)
- Hope + to-V: hy vọng làm gì
Ví dụ: → I hope to see my friends tomorrow. (Tôi hy vọng ngày mai được gặp các bạn.)
- Fail + to-V: không làm được/không thực hiện được việc gì
Ví dụ: → I failed to answer the last question. (Tôi không trả lời được câu hỏi cuối.)
- Mean + to-V: có ý định làm gì
Ví dụ: → I meant to call you yesterday. (Tớ đã định gọi cho cậu hôm qua.)
- Want + to-V: muốn làm gì
Ví dụ: → I want to play with my friends. (Tôi muốn chơi cùng các bạn.)
- Stop + to-V: dừng lại để làm gì
Ví dụ: → I stopped to drink some water. (Tôi dừng lại để uống nước.)
- Expect + to-V: mong đợi, kỳ vọng làm gì
Ví dụ: → I expect to see my teacher tomorrow. (Tôi mong sẽ gặp giáo viên vào ngày mai.)
- Dare + to-V: dám làm gì
Ví dụ: → He didn’t dare to speak in front of the class. (Bạn ấy không dám nói trước lớp.)
- Demand + to-V: yêu cầu làm gì
Ví dụ: → The children demanded to know the answer. (Các bạn nhỏ yêu cầu được biết câu trả lời.)
- Agree + to-V: đồng ý làm gì
Ví dụ: → I agreed to help my friend. (Tôi đồng ý giúp bạn.)
- Try + to-V: cố gắng làm gì
Ví dụ: → I tried to open the door. (Tôi cố gắng mở cửa.)
- Promise + to-V: hứa sẽ làm gì
Ví dụ: → I promise to clean my room. (Tôi hứa sẽ dọn phòng.)

- Plan + to-V: lên kế hoạch làm gì
Ví dụ: → We plan to go to the park. (Chúng tôi dự định đi công viên.)
- Prepare + to-V: chuẩn bị làm gì
Ví dụ: → I am preparing to take my English test. (Tôi đang chuẩn bị làm bài kiểm tra tiếng Anh.)
- Pretend + to-V: giả vờ làm gì
Ví dụ: → The children pretended to be superheroes. (Những đứa trẻ giả vờ làm siêu anh hùng.)
- Start + to-V: bắt đầu làm gì
Ví dụ: → She started to read her book. (Cô bé bắt đầu đọc sách.)
- Offer + to-V: đề nghị làm gì
Ví dụ: → Tom offered to help me with my homework. (Tom đề nghị giúp tôi làm bài tập.)
- Regret + to-V: lấy làm tiếc phải làm gì
Ví dụ: → I regret to tell you that the game is canceled. (Tôi rất tiếc phải nói với bạn rằng trận đấu đã bị hủy.)
- Refuse + to-V: từ chối làm gì
Ví dụ: → The boy refused to eat his vegetables. (Cậu bé từ chối ăn rau.)
- Remember + to-V: nhớ làm gì
Ví dụ: → Remember to do your homework. (Hãy nhớ làm bài tập về nhà.)

- Seem + to-V: dường như, có vẻ làm gì
Ví dụ: → She seems to be happy today. (Cô bé có vẻ rất vui hôm nay.)
- Struggle + to-V: vất vả/cố gắng để làm gì
Ví dụ: → I struggled to understand the difficult question. (Tôi cố gắng để hiểu câu hỏi khó.)
- Swear + to-V: thề sẽ làm gì
Ví dụ: → Tom swore to tell the truth. (Tom thề sẽ nói sự thật.)
- Tend + to-V: có khuynh hướng làm gì
Ví dụ: → Children tend to ask many questions. (Trẻ em thường có xu hướng đặt nhiều câu hỏi.)
- Threaten + to-V: đe dọa sẽ làm gì
Ví dụ: → The boy threatened to tell his teacher. (Cậu bé dọa sẽ nói với giáo viên.)
- Volunteer + to-V: tình nguyện làm gì
Ví dụ: → Anna volunteered to clean the classroom. (Anna tình nguyện dọn lớp học.)
- Wait + to-V: đợi để làm gì
Ví dụ: → I waited to talk to my teacher. (Tôi đợi để nói chuyện với giáo viên.)
- Hesitate + to-V: do dự khi làm gì
Ví dụ: → Don’t hesitate to ask your teacher. (Đừng ngần ngại hỏi giáo viên.)
- Afford + to-V: đủ khả năng làm gì
Ví dụ: → I can’t afford to buy a new school bag. (Tôi không đủ khả năng mua một chiếc cặp mới.)
- Deserve + to-V: xứng đáng làm gì
Ví dụ: → You deserve to win the game. (Bạn xứng đáng giành chiến thắng.)
- Manage + to-V: xoay sở, làm được gì
Ví dụ: → I managed to finish my homework. (Tôi đã cố gắng hoàn thành bài tập về nhà.)
- Appear + to-V: có vẻ, hình như làm gì
Ví dụ: → He appears to be tired. (Bạn ấy có vẻ mệt.)
- Arrange + to-V: sắp xếp để làm gì
Ví dụ: → We arranged to meet after school. (Chúng tôi sắp xếp gặp nhau sau giờ học.)
- Attempt + to-V: nỗ lực, cố gắng làm gì
Ví dụ: → She attempted to answer the question. (Bạn ấy cố gắng trả lời câu hỏi.)
- Begin + to-V: bắt đầu làm gì
Ví dụ: → The baby began to cry. (Em bé bắt đầu khóc.)
- Consent + to-V: bằng lòng, đồng ý làm gì
Ví dụ: → Dad consented to let me go with my friends. (Bố đồng ý cho tôi đi cùng các bạn.)
- Wish + to-V: mong ước, mong muốn làm gì
Ví dụ: → I wish to visit the zoo. (Tôi mong được đến sở thú.)
- Would like + to-V: muốn làm gì
Ví dụ: → I would like to eat some ice cream. (Tôi muốn ăn một ít kem.)
- Encourage sb + to-V: khuyến khích ai làm gì
Ví dụ: → My teacher encouraged me to try again. (Giáo viên khuyến khích tôi thử lại.)
- Advise sb + to-V: khuyên ai làm gì
Ví dụ: → Mom advised me to study every day. (Mẹ khuyên tôi học mỗi ngày.)
- Allow sb + to-V: cho phép ai làm gì
Ví dụ: → My parents allowed me to play outside. (Bố mẹ cho phép tôi chơi bên ngoài.)
- Permit sb + to-V: cho phép ai làm gì
Ví dụ: → The teacher permitted us to use a dictionary. (Giáo viên cho phép chúng tôi sử dụng từ điển.)
- Forbid sb + to-V: cấm ai làm gì
Ví dụ: → Mom forbade me to play games before finishing my homework. (Mẹ cấm tôi chơi game trước khi làm xong bài tập.)
- Invite sb + to-V: mời ai làm gì
Ví dụ: → Anna invited me to play with her. (Anna mời tôi chơi cùng.)
- Remind sb + to-V: nhắc ai làm gì
Ví dụ: → Mom reminded me to clean my room. (Mẹ nhắc tôi dọn phòng.)
- Teach sb + to-V: dạy ai làm gì
Ví dụ: → Dad taught me to ride a bike. (Bố dạy tôi đi xe đạp.)

- Tell sb + to-V: bảo ai làm gì
Ví dụ: → The teacher told us to open our books. (Giáo viên bảo chúng tôi mở sách.)
- Urge sb + to-V: hối thúc ai làm gì
Ví dụ: → Mom urged me to finish my homework. (Mẹ thúc giục tôi hoàn thành bài tập.)
- Ask sb + to-V: yêu cầu ai làm gì
Ví dụ: → My friend asked me to help her. (Bạn tôi nhờ tôi giúp bạn ấy.)
- Beg sb + to-V: nài nỉ, van xin ai làm gì
Ví dụ: → The boy begged his mom to buy him a toy. (Cậu bé nài nỉ mẹ mua cho một món đồ chơi.)
- Force sb + to-V: ép buộc ai làm gì
Ví dụ: → The rain forced us to stay at home. (Cơn mưa khiến chúng tôi phải ở nhà.)
- Claim + to-V: nhận là đã làm gì
Ví dụ: → Tom claims to know the answer. (Tom nói rằng mình biết câu trả lời.)
- Hire sb + to-V: thuê ai làm gì
Ví dụ: → Dad hired someone to fix our bike. (Bố thuê người sửa xe đạp cho chúng tôi.)
- Persuade sb + to-V: thuyết phục ai làm gì
Ví dụ: → I persuaded my friend to join the game. (Tôi thuyết phục bạn mình tham gia trò chơi.)
- Order sb + to-V: ra lệnh cho ai làm gì
Ví dụ: → The teacher ordered the students to stop talking. (Giáo viên yêu cầu học sinh ngừng nói chuyện.)
- Used to + V: đã từng làm gì trong quá khứ
Ví dụ: → I used to play football when I was younger. (Tôi từng chơi bóng đá khi còn nhỏ.)
Mẹo ghi nhớ 60 cấu trúc đi theo sau là “to-V”
Với số lượng cấu trúc khá nhiều, việc học thuộc tất cả trong một lần có thể khiến người học nhanh quên. Thay vào đó, hãy chia nhỏ kiến thức và kết hợp nhiều cách học khác nhau để ghi nhớ lâu hơn.
- Học theo từng nhóm nhỏ: Mỗi ngày học khoảng 5–10 cấu trúc, sau đó ôn lại những cấu trúc đã học.
- Ghi nhớ cả cụm: Thay vì chỉ học want, hãy ghi nhớ trọn cụm want to-V; tương tự với decide to-V, hope to-V, plan to-V…
- Đặt câu với cấu trúc: Tự đặt những câu ngắn gắn với hoạt động quen thuộc như học tập, gia đình, bạn bè và sở thích.
- Chú ý phần “to-V”: Khi học mỗi cấu trúc, hãy xác định rõ động từ nào đi sau to để tránh nhầm dạng động từ.
- Luyện tập thường xuyên: Sau khi học, hãy làm bài tập điền từ hoặc chọn đáp án để kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng.
- Đặc biệt lưu ý cấu trúc dễ nhầm: Một số động từ có thể đi với cả to-V và V-ing nhưng mang ý nghĩa khác nhau như stop, remember, try, regret.
Kết luận
60 cấu trúc đi theo sau là “to-V” trên đây là những cấu trúc quan trọng và thường gặp trong quá trình học tiếng Anh. Việc nắm chắc cách sử dụng từng động từ sẽ giúp người học hình thành phản xạ tốt hơn khi đặt câu, làm bài tập và sử dụng tiếng Anh.
Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, hãy kết hợp ghi nhớ cấu trúc – hiểu ý nghĩa – đặt câu – luyện tập thường xuyên. Đặc biệt, với những cấu trúc dễ nhầm như stop + to-V, remember + to-V, try + to-V và regret + to-V, người học nên ôn tập kỹ để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
Phụ huynh muốn biết chính xác năng lực tiếng Anh hiện tại của con và những nội dung con cần cải thiện? Hãy đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá và tư vấn lộ trình học phù hợp.
Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:
Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English