đăng ký nhận tư vấn

50 CẶP TỪ ĐỒNG ÂM TIẾNG ANH DỄ NHẦM KHI LÀM BÀI LISTENING

50 cặp từ đồng âm tiếng Anh là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng khác cách viết và ý nghĩa. Đây là nhóm từ dễ khiến học sinh nhầm lẫn khi làm bài Listening nếu chỉ dựa vào âm thanh mà chưa biết cách kết hợp với ngữ cảnh.

Trong bài viết này, Winki English tổng hợp 50 cặp từ đồng âm thường gặp và nghĩa tiếng Việt, giúp học sinh dễ nhận diện, ghi nhớ và phân biệt từ chính xác hơn khi luyện nghe tiếng Anh.

Từ đồng âm tiếng Anh là gì?

Từ đồng âm trong tiếng Anh là những từ có cách phát âm giống nhau hoặc rất giống nhau nhưng cách viết và ý nghĩa khác nhau. Đây là dạng từ thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài kiểm tra Listening.

Ví dụ:

  • Meet /miːt/: gặp gỡ
  • Meat /miːt/: thịt

Hai từ có cách phát âm giống nhau hoàn toàn nhưng nghĩa khác nhau. Vì vậy, khi nghe câu “I want to buy some meat”, học sinh cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu người nói đang nhắc đến “thịt” chứ không phải “gặp gỡ”.

50 cặp từ đồng âm tiếng Anh dễ nhầm nhất

Dưới đây là những cặp từ học sinh nên đặc biệt lưu ý khi học từ vựng và luyện Listening.

  1. Poor – Pour
  • Poor /pʊr/ – nghèo, kém
  • Pour /pɔːr/ – đổ, rót
  1. Meet – Meat
  • Meet /miːt/ – gặp
  • Meat /miːt/ – thịt
  1. Flour – Flower
  • Flour /flaʊər/ – bột mì
  • Flower /flaʊər/ – hoa
  1. Threw – Through
  • Threw /θruː/ – đã ném
  • Through /θruː/ – xuyên qua
  1. Weather – Whether
  • Weather /ˈweðər/ – thời tiết
  • Whether /ˈweðər/ – liệu rằng
  1. Piece – Peace
  • Piece /piːs/ – mảnh, phần
  • Peace /piːs/ – hòa bình
  1. Brake – Break
  • Brake /breɪk/ – phanh
  • Break /breɪk/ – phá vỡ
  1. Wait – Weight
  • Wait /weɪt/ – chờ đợi
  • Weight /weɪt/ – cân nặng
  1. Night – Knight
  • Night /naɪt/ – ban đêm
  • Knight /naɪt/ – hiệp sĩ
  1. There – Their
  • There /ðer/ – ở đó
  • Their /ðer/ – của họ
  1. Waist – Waste
  • Waist /weɪst/ – vòng eo
  • Waste /weɪst/ – lãng phí, chất thải
  1. Pray – Prey
  • Pray /preɪ/ – cầu nguyện
  • Prey /preɪ/ – con mồi
  1. Die – Dye
  • Die /daɪ/ – chết
  • Dye /daɪ/ – nhuộm
  1. Altar – Alter
  • Altar /ˈɔːltər/ – bàn thờ
  • Alter /ˈɔːltər/ – thay đổi
  1. Bear – Bare
  • Bear /ber/ – con gấu
  • Bare /ber/ – trần, không che phủ
  1. Peak – Peek
  • Peak /piːk/ – đỉnh
  • Peek /piːk/ – nhìn lén
  1. Sight – Site
  • Sight /saɪt/ – tầm nhìn, cảnh tượng
  • Site /saɪt/ – địa điểm
  1. Beach – Beech
  • Beach /biːtʃ/ – bãi biển
  • Beech /biːtʃ/ – cây sồi
  1. Mail – Male
  • Mail /meɪl/ – thư, bưu phẩm
  • Male /meɪl/ – nam, giống đực
  1. Heal – Heel
  • Heal /hiːl/ – chữa lành
  • Heel /hiːl/ – gót chân
  1. Ate – Eight
  • Ate /eɪt/ – đã ăn
  • Eight /eɪt/ – số tám
  1. No – Know
  • No /noʊ/ – không
  • Know /noʊ/ – biết
  1. Write – Right
  • Write /raɪt/ – viết
  • Right /raɪt/ – đúng, bên phải
  1. Son – Sun
  • Son /sʌn/ – con trai
  • Sun /sʌn/ – mặt trời
  1. Ball – Bawl
  • Ball /bɔːl/ – quả bóng
  • Bawl /bɔːl/ – khóc to
  1. Board – Bored
  • Board /bɔːrd/ – bảng, lên tàu
  • Bored /bɔːrd/ – chán
  1. Flew – Flu
  • Flew /fluː/ – đã bay
  • Flu /fluː/ – bệnh cúm
  1. Hair – Hare
  • Hair /her/ – tóc
  • Hare /her/ – thỏ rừng
  1. Buy – Bye
  • Buy /baɪ/ – mua
  • Bye /baɪ/ – tạm biệt
  1. Cereal – Serial
  • Cereal /ˈsɪəriəl/ – ngũ cốc
  • Serial /ˈsɪəriəl/ – liên tiếp, theo chuỗi
  1. Cent – Scent
  • Cent /sent/ – xu
  • Scent /sent/ – mùi hương
  1. Sea – See
  • Sea /siː/ – biển
  • See /siː/ – nhìn, thấy
  1. Too – Two
  • Too /tuː/ – cũng, quá
  • Two /tuː/ – số hai
  1. Road – Rode
  • Road /roʊd/ – con đường
  • Rode /roʊd/ – đã cưỡi
  1. Need – Knead
  • Need /niːd/ – cần
  • Knead /niːd/ – nhào, nhồi bột
  1. Cell – Sell
  • Cell /sel/ – tế bào, ô
  • Sell /sel/ – bán
  1. Compliment – Complement
  • Compliment /ˈkɑːmpləmənt/ – lời khen
  • Complement /ˈkɑːmpləmənt/ – sự bổ sung
  1. Capital – Capitol
  • Capital /ˈkæpɪtl/ – thủ đô, vốn
  • Capitol /ˈkæpɪtl/ – tòa nhà quốc hội
  1. Stationary – Stationery
  • Stationary /ˈsteɪʃəneri/ – đứng yên
  • Stationery /ˈsteɪʃəneri/ – văn phòng phẩm
  1. Principle – Principal
  • Principle /ˈprɪnsəpl/ – nguyên tắc
  • Principal /ˈprɪnsəpl/ – hiệu trưởng, chính
  1. Past – Passed
  • Past /pæst/ – quá khứ, đã qua
  • Passed /pæst/ – đã đi qua, đã vượt qua
  1. Cite – Site
  • Cite /saɪt/ – trích dẫn
  • Site /saɪt/ – địa điểm
  1. Scene – Seen
  • Scene /siːn/ – cảnh, hiện trường
  • Seen /siːn/ – đã nhìn thấy
  1. Born – Borne
  • Born /bɔːrn/ – được sinh ra
  • Borne /bɔːrn/ – được chịu đựng, mang
  1. Lead – Led
  • Lead /liːd/ – dẫn dắt
  • Led /led/ – đã dẫn dắt
  1. Desert – Dessert
  • Desert /ˈdezərt/ – sa mạc
  • Dessert /dɪˈzɜːrt/ – món tráng miệng
  1. Affect – Effect
  • Affect /əˈfekt/ – ảnh hưởng
  • Effect /ɪˈfekt/ – tác động, kết quả
  1. Bass – Base
  • Bass /beɪs/ – âm trầm
  • Base /beɪs/ – căn cứ, cơ sở
  1. Foreword – Forward
  • Foreword /ˈfɔːrwɜːrd/ – lời nói đầu
  • Forward /ˈfɔːrwərd/ – về phía trước
  1. Waive – Wave
  • Waive /weɪv/ – từ bỏ, miễn
  • Wave /weɪv/ – sóng, vẫy

Lưu ý: Một số cặp trong danh sách thường được gọi rộng là “từ đồng âm” nhưng thực tế có thể là homophone, near-homophone hoặc từ có cách phát âm giống nhau tùy giọng và ngữ cảnh. Vì vậy, khi học Listening, điều quan trọng nhất vẫn là nghe cả câu và dựa vào ngữ cảnh để xác định từ chính xác.

Vì sao từ đồng âm dễ gây nhầm khi làm Listening?

Khi làm bài nghe, học sinh không nhìn thấy cách viết của từ mà chỉ tiếp nhận âm thanh. Vì vậy, những cặp từ như no – know, sea – see, write – right rất dễ khiến người học phân vân.

Cách xử lý hiệu quả nhất là không cố gắng đoán từ chỉ dựa vào âm thanh. Thay vào đó, hãy:

  1. Nghe toàn bộ câu.
  2. Xác định ngữ cảnh.
  3. Dựa vào các từ đứng trước và sau.
  4. Xác định nghĩa phù hợp với câu.
  5. Luyện nghe thường xuyên để hình thành phản xạ.

5 mẹo giúp học sinh phân biệt từ đồng âm khi làm bài Listening

1. Không cố nghe từng từ riêng lẻ

Khi làm Listening, đừng quá tập trung vào việc “nghe xem đó là từ nào”. Hãy nghe cả câu để hiểu người nói đang muốn truyền đạt điều gì.

Ví dụ:

I went to the beach.

Nếu chỉ nghe âm /biːtʃ/, học sinh có thể không biết đó là beach hay beech. Nhưng khi đặt trong câu, cụm went to the… sẽ giúp xác định đáp án phù hợp.

2. Học từ đồng âm theo cặp

Thay vì học riêng lẻ từng từ, hãy ghi nhớ theo cặp:

No – Know
Sea – See
Write – Right
Buy – Bye
Meet – Meat

Cách học này giúp não bộ tạo liên kết giữa âm thanh, mặt chữ và ý nghĩa.

3. Luôn học từ đi kèm ngữ cảnh

Đừng chỉ học:

Right = đúng

Hãy học cả cụm:

  • You’re right. – Bạn đúng.
  • Turn right. – Rẽ phải.
  • Write your name. – Viết tên của bạn.

Khi gặp từ trong bài nghe, học sinh sẽ dễ nhận ra ý nghĩa hơn.

4. Luyện nghe và chép chính tả

Một phương pháp hiệu quả để cải thiện khả năng nhận biết từ đồng âm là dictation – nghe và chép lại.

Học sinh có thể:

Nghe → Viết → Kiểm tra → Nghe lại → Sửa lỗi

Việc lặp lại thường xuyên sẽ giúp khả năng nhận diện âm thanh ngày càng nhanh và chính xác hơn.

5. Đừng học thuộc lòng một cách máy móc

Điều quan trọng không phải là nhớ thật nhiều cặp từ mà là biết cách phân biệt chúng trong câu.

Ví dụ:

I don’t know.
→ know = biết

No, thank you.
→ no = không

Hai từ phát âm giống nhau nhưng cấu trúc và ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau.

Kết luận

Những cặp từ đồng âm tiếng Anh có thể khiến học sinh dễ nhầm lẫn, đặc biệt khi làm bài Listening và không có mặt chữ để đối chiếu. Tuy nhiên, nếu thường xuyên luyện nghe, ghi nhớ từ theo cặp và quan trọng nhất là biết dựa vào ngữ cảnh, học sinh hoàn toàn có thể nhận diện và phân biệt chính xác. Hy vọng danh sách 50 cặp từ đồng âm tiếng Anh trên sẽ giúp học sinh cải thiện khả năng nhận diện từ khi làm bài Listening.

Nếu ba mẹ muốn tìm một phương pháp học tiếng Anh giúp con hiểu bản chất kiến thức, luyện tập thường xuyên và biết cách vận dụng, đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn chương trình học phù hợp với con.

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:

Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí