đăng ký nhận tư vấn

TRẠNG TỪ PHỔ BIẾN THƯỜNG DÙNG TRONG GIAO TIẾP TIẾNG ANH

Trạng từ trong tiếng Anh là nhóm từ thường xuất hiện trong giao tiếp và giúp bổ sung ý nghĩa cho câu về cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ hoặc tần suất. Việc nắm vững các trạng từ phổ biến sẽ giúp người học hiểu câu tiếng Anh dễ dàng hơn và sử dụng từ vựng chính xác, tự nhiên hơn.

Trong bài viết này, Winki English tổng hợp các trạng từ thường dùng trong giao tiếp tiếng Anh kèm cách sử dụng và ví dụ đơn giản, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế.

Trạng từ là gì?

Trạng từ (Adverb) là từ hoặc cụm từ được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cả câu.

Trạng từ có thể cung cấp thêm thông tin về cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ hoặc tần suất của một hành động.

Ví dụ:

  • She speaks slowly.
    → Cô ấy nói chậm.
  • He is very tired.
    → Anh ấy rất mệt.
  • I will call you tomorrow.
    → Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai.
  • They are waiting outside.
    → Họ đang đợi bên ngoài.

Trong tiếng Anh, có rất nhiều trạng từ được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp. Một số từ có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, vì vậy người học nên ghi nhớ cả nghĩa và cách sử dụng trong câu thay vì chỉ học thuộc từng từ riêng lẻ.

Các trạng từ thường gặp

Dưới đây là danh sách các trạng từ phổ biến thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

Here /hɪr/ – ở đây
There /ðer/ – ở đó, ở kia
Everywhere /ˈev.ri.wer/ – khắp mọi nơi
Somewhere /ˈsʌm.wer/ – một nơi nào đó
Anywhere /ˈen.i.wer/ – bất kỳ đâu
Nowhere /ˈnoʊ.wer/ – không ở đâu cả
Nearby /ˌnɪrˈbaɪ/ – ở gần đây
Inside /ˈɪn.saɪd/ – ở bên trong
Outside /ˌaʊtˈsaɪd/ – ở bên ngoài
Away /əˈweɪ/ – ở xa, đi xa
Angrily /ˈæŋ.ɡrəl.i/ – một cách tức giận
Bravely /ˈbreɪv.li/ – một cách dũng cảm
Politely /pəˈlaɪt.li/ – một cách lịch sự
Carelessly /ˈker.ləs.li/ – một cách cẩu thả
Easily /ˈiː.zəl.i/ – một cách dễ dàng
Happily /ˈhæp.əl.i/ – một cách vui vẻ
Hungrily /ˈhʌŋ.ɡrəl.i/ – một cách đói khát
Lazily /ˈleɪ.zəl.i/ – một cách lười biếng
Loudly /ˈlaʊd.li/ – một cách to, lớn tiếng
Recklessly /ˈrek.ləs.li/ – một cách liều lĩnh, bất cẩn
Accurately /ˈæk.jə.rət.li/ – một cách chính xác
Beautifully /ˈbjuː.tə.fəl.i/ – một cách đẹp đẽ
Expertly /ˈek.spɜːt.li/ – một cách thành thạo
Professionally /prəˈfeʃ.ən.əl.i/ – một cách chuyên nghiệp
Anxiously /ˈæŋk.ʃəs.li/ – một cách lo lắng
Carefully /ˈker.fəl.i/ – một cách cẩn thận
Greedily /ˈɡriː.dəl.i/ – một cách tham lam
Quickly /ˈkwɪk.li/ – một cách nhanh chóng
Badly /ˈbæd.li/ – một cách tệ, không tốt
Cautiously /ˈkɔː.ʃəs.li/ – một cách thận trọng
Absolutely /ˌæb.səˈluːt.li/ – hoàn toàn, tuyệt đối
Enough /əˈnʌf/ – đủ
Perfectly /ˈpɜː.fekt.li/ – hoàn toàn, một cách hoàn hảo
Entirely /ɪnˈtaɪr.li/ – hoàn toàn
Pretty /ˈprɪt.i/ – khá, khá là
Terribly /ˈter.ə.bli/ – vô cùng, cực kỳ
A lot /ə lɑːt/ – rất nhiều
Remarkably /rɪˈmɑːr.kə.bli/ – đáng kể, đáng chú ý
Quite /kwaɪt/ – khá, tương đối
Slightly /ˈslaɪt.li/ – hơi, một chút
Always /ˈɔːl.weɪz/ – luôn luôn
Usually /ˈjuː.ʒu.ə.li/ – thường xuyên
Frequently /ˈfriː.kwənt.li/ – thường xuyên
Often /ˈɑːf.tən/ – thường
Sometimes /ˈsʌm.taɪmz/ – thỉnh thoảng
Occasionally /əˈkeɪ.ʒən.əl.i/ – đôi khi
Seldom /ˈsel.dəm/ – hiếm khi
Rarely /ˈrer.li/ – hiếm khi
Hardly ever /ˈhɑːrd.li ˈev.ər/ – hầu như không bao giờ
Never /ˈnev.ər/ – không bao giờ
Besides /bɪˈsaɪdz/ – bên cạnh đó
However /ˌhaʊˈev.ər/ – tuy nhiên
Then /ðen/ – sau đó
Instead /ɪnˈsted/ – thay vào đó
Moreover /ˌmɔːrˈoʊ.vər/ – hơn nữa
As a result /æz ə ˈriː.zʌlt/ – kết quả là
Unlike /ʌnˈlaɪk/ – không giống như
Furthermore /ˌfɜːr.ðərˈmɔːr/ – hơn nữa
On the other hand /ɑːn ði ˈʌð.ər hænd/ – mặt khác
In fact /ɪn fækt/ – trên thực tế
Just /dʒʌst/ – chỉ, vừa mới
Only /ˈoʊn.li/ – chỉ, duy nhất
Simply /ˈsɪm.pli/ – đơn giản là
Mainly /ˈmeɪn.li/ – chủ yếu là
Largely /ˈlɑːrdʒ.li/ – phần lớn là
Generally /ˈdʒen.ər.əl.i/ – nhìn chung, nói chung
Especially /ɪˈspeʃ.əl.i/ – đặc biệt là
Particularly /pərˈtɪk.jə.lər.li/ – đặc biệt là
Specifically /spəˈsɪf.ɪ.kəl.i/ – cụ thể là
Already /ɔːlˈred.i/ – đã, đã rồi
Lately /ˈleɪt.li/ – gần đây
Still /stɪl/ – vẫn
Tomorrow /təˈmɑːr.oʊ/ – ngày mai
Early /ˈɜːr.li/ – sớm
Now /naʊ/ – bây giờ
Soon /suːn/ – sớm, chẳng bao lâu nữa
Yesterday /ˈjes.tər.deɪ/ – hôm qua
Finally /ˈfaɪ.nəl.i/ – cuối cùng
Recently /ˈriː.sənt.li/ – gần đây

Ví dụ sử dụng trạng từ trong giao tiếp

  • I always get up early.
    → Tôi luôn thức dậy sớm.
  • Please speak slowly.
    → Hãy nói chậm thôi.
  • Come here, please.
    → Hãy đến đây.
  • She usually studies English at home.
    → Cô ấy thường học tiếng Anh ở nhà.
  • I have already finished my homework.
    → Tôi đã làm xong bài tập rồi.
  • Please listen carefully.
    → Hãy lắng nghe cẩn thận.
  • We will meet tomorrow.
    → Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai.
  • I’m quite tired today.
    → Hôm nay tôi khá mệt.

Khi học trạng từ, người học nên chú ý đến vị trí của từ trong câu. Đặc biệt, với các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never, trạng từ thường đứng trước động từ thường.

Ví dụ:

I usually go to school by bus.
→ Tôi thường đi học bằng xe buýt.

Với động từ to be, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau động từ.

She is always happy.
→ Cô ấy luôn vui vẻ.

Bài tập về trạng từ trong tiếng Anh

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. I ______ go to school by bus.
A. always
B. here
C. quickly

2. Please listen ______ to the teacher.
A. carefully
B. tomorrow
C. there

3. She is ______ tired today.
A. quite
B. outside
C. yesterday

4. Come ______ and sit down.
A. here
B. happily
C. never

5. I have ______ finished my homework.
A. already
B. carefully
C. nearby

6. He ______ plays football after school.
A. often
B. outside
C. quickly

7. The children are playing ______.
A. outside
B. always
C. terribly

8. We will see you ______.
A. tomorrow
B. politely
C. here

9. She speaks English ______.
A. beautifully
B. yesterday
C. there

10. I ______ drink coffee at night.
A. never
B. nearby
C. loudly

Bài tập 2: Điền trạng từ thích hợp

Điền các từ always, carefully, yesterday, outside, never vào chỗ trống.

1. Please listen ______ to the teacher.

2. I saw Tom ______.

3. The children are playing ______.

4. She ______ helps her mother.

5. I ______ go to bed late.

Đáp án

Bài tập 1:

1. A

2. A

3. A

4. A

5. A

6. A

7.A

8. A

9. A

10. A

Bài tập 2:

1. carefully

2. yesterday

3. outside

4. always

5. never

Kết luận

Trạng từ là nhóm từ quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh. Các trạng từ giúp bổ sung thông tin cho câu, giúp người nói diễn đạt rõ hơn về cách thức, địa điểm, thời gian, mức độ và tần suất của một hành động hoặc sự việc.

Để học và ghi nhớ trạng từ hiệu quả, bạn nên kết hợp học từ vựng, ghi nhớ cách phát âm và đặt câu với từng từ. Những trạng từ quen thuộc như always, usually, often, sometimes, never, here, there, now, already, quickly, carefully có thể được sử dụng trong rất nhiều tình huống giao tiếp hằng ngày.

Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Đăng ký ngay kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp với con

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:

Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí