Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Dạng Word Form là một phần kiến thức quan trọng trong quá trình ôn thi vào lớp 10 Chuyên Anh. Để làm tốt dạng bài này, con cần nắm chắc cách biến đổi từ và mở rộng vốn từ theo từng ngữ cảnh. Dưới đây là 50 từ vựng nâng cao giúp con ăn điểm dạng Word Form trong đề Chuyên Anh 10.
1. Cast (v): ném, phân vai → Outcast (n): người bị xã hội/nhóm ruồng bỏ
2. Number (n): số lượng → Outnumber (v): đông hơn về số lượng
3. Weigh (v): cân, có trọng lượng → Outweigh (v): nặng hơn, quan trọng hơn
4. Perform (v): thực hiện, thể hiện → Outperform (v): thể hiện tốt hơn, vượt trội hơn
5. Live (v): sống → Outlive (v): sống lâu hơn
6. Grow (v): lớn lên, phát triển → Outgrow (v): lớn nhanh hơn; không còn phù hợp vì đã lớn
7. Run (v): chạy → Outrun (v): chạy nhanh hơn
8. Sell (v): bán → Outsell (v): bán chạy hơn
9. Shine (v): tỏa sáng → Outshine (v): nổi bật, vượt trội hơn
10. Do (v): làm → Outdo (v): làm tốt hơn, vượt qua
11. Smart (adj): thông minh → Outsmart (v): qua mặt nhờ thông minh hơn
12. Last (v): kéo dài, tồn tại → Outlast (v): tồn tại hoặc kéo dài lâu hơn
13. Bid (v): ra giá → Outbid (v): trả giá cao hơn người khác
14. Class (n): hạng, cấp → Outclass (v): vượt trội hơn hẳn
15. Score (v): ghi điểm → Outscore (v): ghi nhiều điểm hơn
16. Estimate (v): ước tính, đánh giá → Overestimate (v): đánh giá hoặc ước tính quá cao
17. Charge (v): tính phí → Overcharge (v): tính giá quá cao
18. Sleep (v): ngủ → Oversleep (v): ngủ quá giờ, ngủ quên
19. Eat (v): ăn → Overeat (v): ăn quá nhiều
20. React (v): phản ứng → Overreact (v): phản ứng thái quá
21. Work (v): làm việc → Overwork (v): làm việc quá sức
22. Use (v): sử dụng → Overuse (v): sử dụng quá mức, lạm dụng
23. Load (v): chất, tải → Overload (v): làm quá tải
24. State (v): trình bày, phát biểu → Overstate (v): phóng đại, nói quá
25. Value (v): định giá, coi trọng → Overvalue (v): đánh giá quá cao
26. Pay (v): trả tiền → Overpay (v): trả quá nhiều tiền
27. Cook (v): nấu → Overcook (v): nấu quá chín
28. Confident (adj): tự tin → Overconfident (adj): quá tự tin
29. Protective (adj): có tính bảo vệ → Overprotective (adj): bảo bọc quá mức
30. Population (n): dân số → Overpopulation (n): tình trạng dân số quá đông
31. Estimate (v): ước tính, đánh giá → Underestimate (v): đánh giá hoặc ước tính quá thấp
32. Rate (v): đánh giá → Underrate (v): đánh giá thấp
33. Value (v): định giá, coi trọng → Undervalue (v): đánh giá thấp giá trị
34. Pay (v): trả tiền → Underpay (v): trả lương hoặc tiền quá thấp
35. Cook (v): nấu → Undercook (v): nấu chưa chín kỹ
36. State (v): trình bày → Understate (v): nói giảm mức độ thực tế
37. Perform (v): thực hiện, thể hiện → Underperform (v): thể hiện kém hơn mong đợi
38. Fund (v): cấp kinh phí → Underfunded (adj): được cấp không đủ kinh phí
39. Staff (v): bố trí nhân sự → Understaffed (adj): thiếu nhân viên
40. Develop (v): phát triển → Underdeveloped (adj): kém/chưa phát triển đầy đủ
41. Calculate (v): tính toán → Miscalculate (v): tính toán sai
42. Manage (v): quản lý → Mismanage (v): quản lý kém, quản lý sai cách
43. Behave (v): cư xử → Misbehave (v): cư xử không đúng
44. Spell (v): đánh vần → Misspell (v): viết hoặc đánh vần sai
45. Pronounce (v): phát âm → Mispronounce (v): phát âm sai
46. Use (v): sử dụng → Misuse (v): sử dụng sai, lạm dụng
47. Conduct (n): hành vi → Misconduct (n): hành vi sai trái
48. Fortune (n): vận may → Misfortune (n): điều, sự không may
29. Conception (n): quan niệm, ý niệm → Misconception (n): quan niệm sai lầm
50. Represent (v): mô tả, đại diện → Misrepresent (v): mô tả hoặc trình bày sai lệch
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống.
1. The number of students in this class ________ the number of teachers. (number)
2. Don’t ________ the difficulty of the examination. (estimate)
3. He tends to ________ when things do not happen as expected. (react)
4. The company was accused of ________ its employees. (pay)
5. She ________ the answer and got the wrong result. (calculate)
6. The child was punished for ________ in class. (behave)
7. This product ________ all its competitors last year. (sell)
8. Some parents are too ________ of their children. (protective)
9. ________ is becoming a serious problem in many large cities. (population)
10. He ________ the word because he was unfamiliar with its pronunciation. (pronounce)
ĐÁP ÁN
1. outnumbers
2. underestimate
3. overreact
4. underpaying
5. miscalculated
6. misbehaving
7. outsold
8. overprotective
9. overpopulation
10. mispronounced
Việc mở rộng vốn từ và nắm được cách biến đổi từ sẽ giúp con chủ động hơn khi gặp các câu hỏi từ vựng trong quá trình ôn thi vào lớp 10 Chuyên Anh. Với 50 từ trên, con nên học theo từng cặp từ, chú ý từ loại và nghĩa của từ, đồng thời luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng chính xác.
Nếu ba mẹ muốn biết trình độ hiện tại của con, Winki English kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1, từ đó định hướng lộ trình học phù hợp với khả năng của từng con.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc là kiến thức hữu ích giúp người học gọi tên các nghề nghiệp, giới thiệu công việc và giao tiếp trong môi trường công sở. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, vị trí công việc, nơi làm […]
Do, Make và Take là những động từ xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh. Mặc dù đôi khi có thể được dịch chung là “làm”, mỗi từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Nếu dùng sai động từ, câu tiếng Anh có thể trở nên thiếu tự nhiên. Trong bài […]
Must và Have to đều mang nghĩa “phải”, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có điểm khác nhau về cách sử dụng, đặc biệt trong câu phủ định. Cùng Winki English tìm hiểu cách dùng Must, Have to và làm bài tập […]
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of Frequency) được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, với các từ phổ biến như Always, Usually, Often, Sometimes, Rarely, Never. Vậy những trạng từ này có ý nghĩa gì, được sử dụng như thế nào và đứng ở […]
Viết lại câu là dạng bài tập giúp học sinh củng cố kiến thức ngữ pháp và rèn luyện khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Để làm tốt dạng bài này, các con cần nắm vững những cấu trúc tương đương, biết cách chuyển đổi câu và đảm bảo giữ nguyên nghĩa của câu […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.