Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Will và be going to đều được dùng để diễn tả các sự việc trong tương lai nhưng có sự khác nhau về cách sử dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp người học phân biệt Will và Be going to qua công thức, cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập thực hành dễ hiểu.
Trước khi tìm hiểu cách phân biệt, người học cần nắm được công thức cơ bản của Will và Be going to.
1.1. Cấu trúc Will
Khẳng định: S + will + V nguyên mẫu
Ví dụ: I will call you tonight.
(Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay.)
Phủ định: S + will not + V nguyên mẫu
S + won’t + V nguyên mẫu
Ví dụ: She won’t come to the party.
(Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.)
Nghi vấn: Will + S + V nguyên mẫu?
Ví dụ: Will you help me?
(Bạn sẽ giúp tôi chứ?)
1.2. Cấu trúc Be going to
Khẳng định: S + am/is/are + going to + V nguyên mẫu
Ví dụ: I am going to study English tonight.
(Tôi định học tiếng Anh tối nay.)
Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V nguyên mẫu
Ví dụ: They aren’t going to travel this weekend.
(Họ không định đi du lịch vào cuối tuần này.)
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V nguyên mẫu?
Ví dụ: Are you going to buy a new phone?
(Bạn có định mua một chiếc điện thoại mới không?)
2.1. Will
Will thường được dùng để nói về tương lai khi người nói quyết định ngay tại thời điểm nói hoặc đưa ra dự đoán dựa trên suy nghĩ, ý kiến của mình.
Diễn tả quyết định ngay lúc nói
ví dụ: The phone is ringing. I will answer it.
(Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe máy.)
→ Người nói chỉ đưa ra quyết định nghe máy sau khi nghe thấy điện thoại reo, nên sử dụng will.
Diễn tả dự đoán dựa vào ý kiến, suỵ đoán.
ví dụ: I think she will pass the exam.
(Tôi nghĩ cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)
→ Người nói dựa vào suy nghĩ hoặc ý kiến của mình để dự đoán cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi, nên sử dụng will.
2.2. Be going to
Be going to được dùng để nói về tương lai khi người nói đã có dự định từ trước hoặc dựa vào những dấu hiệu hiện tại để dự đoán một sự việc sắp xảy ra.
Diễn tả kế hoạch đã có dự định từ trước
Ví dụ: I am going to visit my grandparents this weekend.
(Tôi sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.)
→ Người nói đã có dự định đến thăm ông bà từ trước.
Diễn tả dự đoán dựa vào dấu hiệu hoặc bằng chứng hiện tại
Ví dụ: Look at those dark clouds! It is going to rain.
(Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa.)
→ Người nói nhìn thấy những đám mây đen và dựa vào dấu hiệu này để dự đoán trời sẽ mưa.
Bài 1: Điền Will hoặc Be going to
Điền will hoặc dạng đúng của be going to vào chỗ trống.
1. Look at those dark clouds! It __________ rain.
2. I think she __________ get a good grade.
3. The doorbell is ringing. I __________ open the door.
4. We __________ visit our grandparents next Sunday. We have already planned it.
5. Don’t worry. I __________ help you with your homework.
6. I think our team __________ win the match.
7. Look at that boy! He __________ fall.
8. They have planned their trip. They __________ travel to Da Nang next week.
Đáp án
1. is going to
2. will
3. will
4. are going to
5. will
6. will
7. is going to
8. are going to
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. A: I’m thirsty.
B: I (will / am going to) get you some water.
2. I think she (will / is going to) pass the exam.
3. Look at those dark clouds! It (will / is going to) rain.
4. We have already planned our holiday. We (will / are going to) travel next month.
5. The phone is ringing. I (will / am going to) answer it.
6. I think our team (will / is going to) win the match.
Đáp án
1. will
2. will
3. is going to
4. are going to
5. will
6. will
Will và be going to đều được dùng để diễn tả các sự việc trong tương lai, nhưng khác nhau ở cách người nói đưa ra quyết định hoặc dự đoán. Will thường dùng khi quyết định được đưa ra ngay lúc nói hoặc dự đoán dựa trên suy nghĩ, ý kiến. Trong khi đó, be going to được dùng khi đã có dự định từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu, bằng chứng hiện tại.
Việc nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp người học lựa chọn cấu trúc phù hợp và sử dụng will và be going to chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài tập tiếng Anh. Nếu ba mẹ muốn biết trình độ hiện tại của con, Winki English kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1, từ đó định hướng lộ trình học phù hợp với khả năng của từng con.
Will và be going to đều được dùng để diễn tả các sự việc trong tương lai nhưng có sự khác nhau về cách sử dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp người học phân biệt Will và Be going to qua công thức, cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập thực hành […]
Trong bài Essay Writing, việc sử dụng lặp lại những từ quen thuộc có thể khiến cách diễn đạt trở nên đơn điệu. Người học có thể mở rộng cách diễn đạt bằng cách thay thế một số từ thông dụng bằng những từ và cụm từ phù hợp hơn với văn phong học thuật. […]
Những câu giao tiếp thông dụng hằng ngày trong tiếng Anh là những mẫu câu cơ bản giúp người học dễ dàng làm quen với cách sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc. Từ chào hỏi, hỏi thăm, cảm ơn, xin lỗi đến hỏi đáp và trò chuyện, các câu dưới đây […]
Vừa qua, Winki English đã tổ chức “Bữa cơm Công đoàn” dành cho đội ngũ giáo viên và nhân sự. Đây là dịp để các thành viên cùng nhau dùng bữa, trò chuyện và có thêm thời gian giao lưu sau những giờ làm việc và giảng dạy. CÙNG NHAU DÙNG BỮA, TRÒ CHUYỆN VÀ […]
Câu bị động trong tiếng Anh là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và bài thi tiếng Anh. Để làm tốt dạng bài này, các con cần nắm được công thức câu bị động ở từng thì và cách chuyển từ câu chủ động […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.