Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Câu ước (Wishes) là cấu trúc ngữ pháp quen thuộc trong tiếng Anh, dùng để diễn tả mong muốn hoặc sự tiếc nuối về những điều không có thật ở hiện tại, quá khứ và tương lai. Tuy nhiên, mỗi dạng câu ước lại có công thức và cách sử dụng riêng. Cùng Winki English tìm hiểu chi tiết cấu trúc câu ước đồng thời luyện tập qua các bài tập có đáp án trong bài viết dưới đây.
Trong tiếng Anh, cấu trúc Wish giúp người nói diễn đạt những điều mình mong muốn nhưng thực tế chưa đáp ứng được, những chuyện đã xảy ra mà bản thân muốn thay đổi hoặc một tình huống được kỳ vọng sẽ khác đi.
Ví dụ:

Điểm đặc biệt của câu ước là hình thức động từ không phải lúc nào cũng tương ứng với thời điểm được nhắc đến. Chẳng hạn, khi ước về một điều trái với hiện tại, người nói thường sử dụng hình thức quá khứ.
Dựa trên ý nghĩa, câu ước được chia thành ba loại chính: câu ước ở hiện tại, câu ước ở quá khứ và câu ước ở tương lai.
Để phân biệt các loại câu ước, học sinh cần xác định điều mình mong muốn liên quan đến hiện tại, một sự việc đã kết thúc hay sự thay đổi trong tương lai.
Câu ước ở hiện tại dùng để diễn tả mong muốn một điều gì đó khác với thực tế đang diễn ra. Đây thường là những điều không có thật hoặc khó thay đổi ngay ở thời điểm nói.
Công thức:
Dấu hiệu thường gặp: at present, now, today, at the moment…
Ví dụ:
Lưu ý: Với động từ to be, học sinh nên ưu tiên sử dụng were cho tất cả các chủ ngữ trong câu ước, đặc biệt khi làm bài kiểm tra ngữ pháp.
Câu ước ở quá khứ được sử dụng để diễn tả sự tiếc nuối về một sự việc đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ. Người nói mong muốn thực tế đã diễn ra theo một cách khác.
Công thức:
Dấu hiệu thường gặp: last week ,yesterday, last night, ago…
Ví dụ:
Lưu ý: Khi câu ước thể hiện sự tiếc nuối về một việc đã xảy ra hoặc không xảy ra, học sinh cần sử dụng cấu trúc quá khứ hoàn thành (had + V3/ed).
Câu ước ở tương lai dùng để diễn tả mong muốn một sự việc sẽ xảy ra hoặc thay đổi trong tương lai. Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn một người hoặc một sự việc thay đổi theo hướng mình mong muốn.
Công thức:
Dấu hiệu có thể gặp: next week, next year tomorrow, next month,…
Ví dụ:
Lưu ý:
Các dấu hiệu thời gian chỉ có tính tham khảo. Học sinh vẫn cần dựa vào ý nghĩa của câu để lựa chọn cấu trúc phù hợp.
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc
1. I wish I (be) ______ better at mathematics.
2. She wishes she (have) ______ more time to read books now.
3. They wish they (not/forget) ______ their tickets yesterday.
4. He wishes he (study) ______ harder for the last examination.
5. I wish my neighbours (stop) ______ making noise.
6. My sister wishes she (can) ______ play the piano.
7. We wish we (visit) ______ that museum last weekend.
8. I wish I (not/live) ______ so far from school.
9. She wishes her classmates (listen) ______ more carefully in future lessons.
10. If only I (not/lose) ______ my dictionary last Monday!
Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
1. I have to learn English hard.
→ I wish __________________________________________________.
2. They had a lot of homework last Monday.
→ They wish __________________________________________________.
3. Cuc wishes she were a famous singer.
→ If only __________________________________________________.
4. He doesn’t like playing sports.
→ He wishes __________________________________________________.
5. It was so hot last Sunday.
→ I wish __________________________________________________.
Bài tập 1:
1. were
2. had
3. hadn’t forgotten
4. had studied
5. would stop
6. could
7. had visited
8. didn’t live
9. would listen
10. hadn’t lost
Bài tập 2:
1. I wish I didn’t have to learn English hard.
2. They wish they hadn’t had a lot of homework last Monday.
3. If only she were a famous singer.
4. He wishes he liked playing sports.
5. I wish it hadn’t been so hot last Sunday.
Câu ước (Wishes) trong tiếng Anh là chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và đề thi. Việc nắm vững công thức, cách dùng câu ước ở hiện tại, quá khứ và tương lai sẽ giúp người học tránh những lỗi sai khi làm bài tập và vận dụng ngữ pháp chính xác hơn.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc câu ước trong tiếng Anh. Ba mẹ hãy đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được tư vấn lộ trình học phù hợp, giúp con củng cố kiến thức ngữ pháp nhé!
Câu ước (Wishes) là cấu trúc ngữ pháp quen thuộc trong tiếng Anh, dùng để diễn tả mong muốn hoặc sự tiếc nuối về những điều không có thật ở hiện tại, quá khứ và tương lai. Tuy nhiên, mỗi dạng câu ước lại có công thức và cách sử dụng riêng. Cùng Winki English […]
Từ vựng tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp con phát triển các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều học sinh gặp tình trạng học từ mới nhanh quên, nhớ nghĩa nhưng không biết cách sử dụng trong thực tế. Vậy làm thế nào để con học từ […]
Từ vựng C2 là nhóm từ nâng cao thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật, bài viết, đề thi Học sinh giỏi và các kỳ thi tiếng Anh có mức độ phân loại cao. Việc mở rộng vốn từ C2 không chỉ giúp học sinh hiểu những văn bản khó mà còn nâng […]
Thức giả định trong tiếng Anh là chủ điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong phần Lexico-Grammar và viết lại câu của đề thi vào 10 Chuyên Anh. Đây cũng là dạng kiến thức dễ gây mất điểm bởi động từ trong câu thường không được chia theo cách thông thường. Trong bài viết này, […]
Cụm động từ với Look là nhóm từ vựng thường gặp trong giao tiếp, bài đọc và các bài kiểm tra tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ khác nhau, Look có thể mang nhiều nghĩa như tìm kiếm, chăm sóc, tra cứu, mong đợi hay điều tra. Trong bài viết […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.