đăng ký nhận tư vấn

CÁC CÂU HỎI THÔNG DỤNG VỚI “WHAT” TRONG TIẾNG ANH

Trong giao tiếp tiếng Anh, What là từ để hỏi được sử dụng rất phổ biến, giúp chúng ta tìm hiểu thông tin về tên gọi, địa chỉ, công việc, sở thích và nhiều vấn đề khác. Việc nắm vững các câu hỏi thông dụng với What sẽ giúp bạn đặt câu hỏi chính xác, hiểu nội dung hội thoại và phản xạ tự nhiên hơn khi giao tiếp. Hãy cùng Winki English tổng hợp mẫu câu hỏi với What thường gặp trong bài viết dưới đây!

“WHAT” TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ?

What là từ để hỏi trong tiếng Anh, mang nghĩa là “cái gì”, “gì” hoặc “điều gì”. Từ này được sử dụng để hỏi về sự vật, sự việc, thông tin, hành động, ý kiến hoặc tình huống cụ thể.

Trong câu hỏi, What thường đứng ở đầu câu và kết hợp với động từ hoặc trợ động từ để tạo thành câu hỏi hoàn chỉnh.

Một số cấu trúc thường gặp:

  • What + be + …?: Dùng để hỏi về thông tin, đặc điểm hoặc sự vật.
  • What + do/does + S + V?: Dùng để hỏi về hành động, thói quen hoặc sở thích.
  • What + am/is/are + S + V-ing?: Dùng để hỏi về hành động đang diễn ra.
  • What + did + S + V?: Dùng để hỏi về hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • What do you like? (Bạn thích gì?)
  • What are you doing? (Bạn đang làm gì?)

TỔNG HỢP CÂU HỎI THÔNG DỤNG VỚI “WHAT”

Dưới đây là các câu hỏi thông dụng với “What” thường xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Bạn có thể ghi nhớ và luyện tập để sử dụng linh hoạt trong các tình huống thực tế.

  • What is your name? – Tên bạn là gì?
  • What is your address? – Địa chỉ của bạn là gì?
  • What time is it? – Bây giờ là mấy giờ rồi?
  • What do you do? – Bạn làm nghề gì?
  • What is your phone number? – Số điện thoại của bạn là gì?
  • What do you want? – Bạn muốn gì?
  • What are you doing? – Bạn đang làm gì thế?
  • What do you like? – Bạn thích gì?
  • What do you need? – Bạn cần gì?
  • What did you say? – Bạn vừa nói gì?
  • What happened? – Chuyện gì đã xảy ra vậy?
  • What do you mean? – Ý bạn là gì?
  • What should I do? – Tôi nên làm gì?
  • What do you think? – Bạn nghĩ sao?
  • What is your job? – Công việc của bạn là gì?
  • What is the problem? – Vấn đề là gì vậy?
  • What is going on? – Chuyện gì đang xảy ra vậy?
  • What is the matter? – Có chuyện gì vậy?
  • What is next? – Tiếp theo là gì?

CÁCH TRẢ LỜI CÁC CÂU HỎI VỚI “WHAT” TRONG TIẾNG ANH

Khi trả lời câu hỏi bắt đầu bằng What, bạn cần xác định nội dung mà người hỏi muốn biết để lựa chọn cách phản hồi phù hợp. Tùy vào cấu trúc câu hỏi, câu trả lời có thể là một từ, một cụm từ hoặc một câu hoàn chỉnh.

Trả lời câu hỏi về thông tin cá nhân

Với những câu hỏi như What is your name?, What is your address? hoặc What is your phone number?, bạn có thể trả lời trực tiếp bằng thông tin tương ứng.

Ví dụ:

  • What is your name? – My name is Linda.
  • What is your address? – I live at 15 Green Street.
  • What is your phone number? – My phone number is 0988 123 456.

Trả lời câu hỏi về sở thích và nhu cầu

Khi gặp những câu hỏi như What do you like?, What do you want? hoặc What do you need?, bạn có thể sử dụng cấu trúc:

  • I like + danh từ/V-ing.
  • I want + danh từ/to V.
  • I need + danh từ/to V.

Ví dụ:

  • What do you like? – I like reading books.
  • What do you want? – I want a cup of tea.
  • What do you need? – I need some help.

Trả lời câu hỏi về hành động đang diễn ra

Với câu hỏi What are you doing?, câu trả lời thường sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:

  • S + am/is/are + V-ing.

Ví dụ:

  • What are you doing? – I am watching TV.
  • What is she doing? – She is cooking dinner.

Trả lời câu hỏi về ý kiến và lời khuyên

Với What do you think? hoặc What should I do?, bạn có thể đưa ra quan điểm hoặc lời khuyên bằng những cách diễn đạt đơn giản:

  • I think… (Tôi nghĩ rằng…)
  • In my opinion,… (Theo ý kiến của tôi,…)
  • You should… (Bạn nên…)
  • You can… (Bạn có thể…)

Ví dụ:

  • What do you think? – I think it is a good idea.
  • What should I do? – You should ask your teacher for help.

BÀI TẬP LUYỆN TẬP

Hãy vận dụng những kiến thức vừa học để hoàn thành các câu hỏi dưới đây. Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống.

Câu 1: ______ is your name?

A. Where

B. What

C. When

D. Who

Câu 2: What ______ you doing now?

A. do

B. does

C. are

D. did

Câu 3: What ______ she do?

A. do

B. does

C. are

D. did

Câu 4: ______ happened yesterday?

A. What

B. Where

C. When

D. Why

Câu 5: What did he ______?

A. said

B. says

C. saying

D. say

ĐÁP ÁN

1. B

2. C

3. B

4. A

5. D

KẾT LUẬN

What là một trong những từ để hỏi quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh. Việc ghi nhớ những câu hỏi thông dụng với “What” cùng cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đặt câu hỏi, trả lời và tham gia hội thoại hằng ngày.

Để sử dụng thành thạo, hãy thường xuyên đọc lại các mẫu câu, luyện phát âm và tự đặt câu hỏi trong những tình huống quen thuộc.

Nếu ba mẹ muốn con xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, hiểu bản chất ngữ pháp và biết cách vận dụng kiến thức vào thực tế, hãy đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được tư vấn lộ trình học phù hợp.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí