Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Other, Another, Others, The other và The others đều mang nghĩa liên quan đến người hoặc vật khác, nhưng cách dùng của mỗi từ lại khác nhau. Để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh, bạn cần chú ý đến danh từ đi kèm và đối tượng được nhắc đến trong câu. Cùng Winki English tìm hiểu cách phân biệt 5 từ này qua công thức, ví dụ và bài tập dưới đây.
Other có nghĩa là “khác” hoặc “những … khác”, thường đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Lưu ý: Khi đứng trước danh từ đếm được số ít, other thường cần từ hạn định như the, my, any hoặc one. Ví dụ: the other student, my other friend.
Another có nghĩa là “một … khác” hoặc “thêm một … nữa”. Từ này thường đứng trước danh từ đếm được số ít.
Công thức
Ví dụ
Lưu ý: Không dùng another trực tiếp trước danh từ số nhiều thông thường. Ví dụ, dùng another book, không dùng another books.
Others có nghĩa là “những người khác” hoặc “những vật khác”. Đây là đại từ số nhiều, dùng để thay thế cho danh từ đã rõ trong ngữ cảnh và không có danh từ theo sau.
Công thức
Ví dụ
Lưu ý: Không đặt danh từ trực tiếp sau others.
The other có nghĩa là “người còn lại”, “cái còn lại” hoặc “những … còn lại”. Từ này được dùng khi đối tượng còn lại đã được xác định trong ngữ cảnh.
Công thức
Ví dụ
The other + danh từ số ít: Thường dùng để chỉ một đối tượng còn lại trong nhóm có hai đối tượng.
The other + danh từ số nhiều: Chỉ những đối tượng còn lại trong một nhóm đã xác định.
The other đứng độc lập:
The others có nghĩa là “những người còn lại” hoặc “những vật còn lại” trong một nhóm đã xác định. Đây là đại từ số nhiều, đứng độc lập và không có danh từ theo sau.
Công thức
Ví dụ
Lưu ý: Phân biệt the others và the other + danh từ số nhiều:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: My sister has two dresses. One is pink, and ______ is purple.
Câu 2: I don’t like these shoes. Could you show me some ______ ones?
Câu 3: Some students passed the exam, but ______ failed.
Câu 4: We have finished this exercise. Let’s do ______ one.
Câu 5: There are twelve cookies in the box. I ate two, and my brother ate ______.
Bài tập 2: Điền từ thích hợp
Điền other, another, others, the other hoặc the others vào chỗ trống.
Câu 1: I have finished this book. Can you lend me ______ one?
Câu 2: Some children are playing chess, while ______ are playing cards.
Câu 3: There are two windows in the room. One is open, and ______ is closed.
Câu 4: We need ______ chairs because more guests are coming.
Câu 5: There are seven oranges in the basket. Two are green, and ______ are ripe.
ĐÁP ÁN BÀI TẬP
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. C. the other – Chỉ chiếc váy còn lại trong nhóm hai chiếc.
2. B. other – Đứng trước danh từ số nhiều ones.
3. D. others – Đứng độc lập, thay thế cho danh từ students.
4. A. another – Mang nghĩa làm thêm một bài tập nữa.
5. C. the others – Chỉ những chiếc bánh còn lại trong nhóm đã xác định.
Bài tập 2: Điền từ thích hợp
1. another – Một quyển sách khác.
2. others – Những đứa trẻ khác, không có danh từ theo sau.
3. the other – Cửa sổ còn lại trong nhóm hai cửa sổ.
4. other – Đứng trước danh từ số nhiều chairs.
5. the others – Những quả cam còn lại trong nhóm bảy quả đã xác định.
Để phân biệt Other, Another, Others, The other và The others, bạn cần chú ý đến loại danh từ đi kèm, số lượng đối tượng và việc nhóm đối tượng đã được xác định hay chưa. Ghi nhớ đúng công thức kết hợp với luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng các từ này chính xác hơn trong giao tiếp và bài kiểm tra tiếng Anh.
Ba mẹ có thể đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 để được tư vấn lộ trình học phù hợp cho con.
Other, Another, Others, The other và The others đều mang nghĩa liên quan đến người hoặc vật khác, nhưng cách dùng của mỗi từ lại khác nhau. Để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh, bạn cần chú ý đến danh từ đi kèm và đối tượng được nhắc đến trong […]
Most, Mostly, Almost và Most Of đều có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách phân biệt 4 từ này qua cấu trúc, ví dụ tiếng Anh và bài tập có đáp án chi tiết. CÁCH DÙNG MOST TRONG TIẾNG ANH Most […]
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc là kiến thức hữu ích giúp người học gọi tên các nghề nghiệp, giới thiệu công việc và giao tiếp trong môi trường công sở. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, vị trí công việc, nơi làm […]
Do, Make và Take là những động từ xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh. Mặc dù đôi khi có thể được dịch chung là “làm”, mỗi từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Nếu dùng sai động từ, câu tiếng Anh có thể trở nên thiếu tự nhiên. Trong bài […]
Must và Have to đều mang nghĩa “phải”, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có điểm khác nhau về cách sử dụng, đặc biệt trong câu phủ định. Cùng Winki English tìm hiểu cách dùng Must, Have to và làm bài tập […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.