đăng ký nhận tư vấn

PHÂN BIỆT OTHER, ANOTHER, OTHERS, THE OTHER VÀ THE OTHERS

Other, Another, Others, The other và The others đều mang nghĩa liên quan đến người hoặc vật khác, nhưng cách dùng của mỗi từ lại khác nhau. Để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh, bạn cần chú ý đến danh từ đi kèm và đối tượng được nhắc đến trong câu. Cùng Winki English tìm hiểu cách phân biệt 5 từ này qua công thức, ví dụ và bài tập dưới đây.

CÁCH DÙNG “OTHER” TRONG TIẾNG ANH

Other có nghĩa là “khác” hoặc “những … khác”, thường đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

Công thức

  • Other + danh từ đếm được số nhiều
  • Other + danh từ không đếm được

Ví dụ

  • I have other books to read.
    (Tôi còn những cuốn sách khác cần đọc.)
  • Do you have other questions?
    (Bạn còn câu hỏi nào khác không?)
  • We need other information before making a decision.
    (Chúng tôi cần thêm thông tin khác trước khi đưa ra quyết định.)

Lưu ý: Khi đứng trước danh từ đếm được số ít, other thường cần từ hạn định như the, my, any hoặc one. Ví dụ: the other student, my other friend.

CÁCH DÙNG “ANOTHER” TRONG TIẾNG ANH

Another có nghĩa là “một … khác” hoặc “thêm một … nữa”. Từ này thường đứng trước danh từ đếm được số ít.

Công thức

  • Another + danh từ đếm được số ít
  • Another + số lượng + danh từ số nhiều

Ví dụ

  • Can I have another glass of water?
    (Tôi có thể lấy thêm một cốc nước nữa không?)
  • This shirt is too small. I want to try another shirt.
    (Chiếc áo này quá nhỏ. Tôi muốn thử một chiếc áo khác.)
  • We need another three days to finish the project.
    (Chúng tôi cần thêm ba ngày nữa để hoàn thành dự án.)

Lưu ý: Không dùng another trực tiếp trước danh từ số nhiều thông thường. Ví dụ, dùng another book, không dùng another books.

CÁCH DÙNG “OTHERS” TRONG TIẾNG ANH

Others có nghĩa là “những người khác” hoặc “những vật khác”. Đây là đại từ số nhiều, dùng để thay thế cho danh từ đã rõ trong ngữ cảnh và không có danh từ theo sau.

Công thức

  • Others = Other + danh từ số nhiều được lược bỏ
  • Some …, others …: Một số …, những người/vật khác …

Ví dụ

  • Some students like English, while others prefer Maths.
    (Một số học sinh thích tiếng Anh, trong khi những học sinh khác thích Toán.)
  • Some people go to work by bus, while others ride motorbikes.
    (Một số người đi làm bằng xe buýt, trong khi những người khác đi xe máy.)
  • Some children enjoy drawing, while others like singing.
    (Một số trẻ thích vẽ, trong khi những trẻ khác thích hát.)

Lưu ý: Không đặt danh từ trực tiếp sau others.

  • Đúng: Some students are playing football. Others are reading.
  • Sai: Others students are reading.

CÁCH DÙNG “THE OTHER” TRONG TIẾNG ANH

The other có nghĩa là “người còn lại”, “cái còn lại” hoặc “những … còn lại”. Từ này được dùng khi đối tượng còn lại đã được xác định trong ngữ cảnh.

Công thức

  • The other + danh từ đếm được số ít
  • The other + danh từ số nhiều
  • The other đứng độc lập khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh

Ví dụ

The other + danh từ số ít: Thường dùng để chỉ một đối tượng còn lại trong nhóm có hai đối tượng.

  • I have two bags. One is black, and the other bag is white.
    (Tôi có hai chiếc túi. Một chiếc màu đen, chiếc còn lại màu trắng.)
  • One of my hands is cold, but the other hand is warm.
    (Một bàn tay của tôi bị lạnh, nhưng bàn tay còn lại thì ấm.)

The other + danh từ số nhiều: Chỉ những đối tượng còn lại trong một nhóm đã xác định.

  • Three students are in the classroom. The other students are in the library.
    (Ba học sinh đang ở trong lớp. Những học sinh còn lại đang ở thư viện.)

The other đứng độc lập:

  • I don’t like this dress. I’ll take the other.
    (Tôi không thích chiếc váy này. Tôi sẽ lấy chiếc còn lại.)

CÁCH DÙNG “THE OTHERS” TRONG TIẾNG ANH

The others có nghĩa là “những người còn lại” hoặc “những vật còn lại” trong một nhóm đã xác định. Đây là đại từ số nhiều, đứng độc lập và không có danh từ theo sau.

Công thức

  • The others = The other + danh từ số nhiều được lược bỏ

Ví dụ

  • There are ten students in the class. Four are boys, and the others are girls.
    (Có mười học sinh trong lớp. Bốn bạn là nam, những bạn còn lại là nữ.)
  • Some of my friends live in Hanoi, and the others live in Da Nang.
    (Một số người bạn của tôi sống ở Hà Nội, những người còn lại sống ở Đà Nẵng.)
  • I have five pencils. Two are red, and the others are blue.
    (Tôi có năm chiếc bút chì. Hai chiếc màu đỏ, những chiếc còn lại màu xanh.)

Lưu ý: Phân biệt the others và the other + danh từ số nhiều:

  • The other students are waiting outside. (Những học sinh còn lại đang đợi bên ngoài.)
  • The others are waiting outside. (Những người còn lại đang đợi bên ngoài.)

BÀI TẬP NÂNG CAO OTHER, ANOTHER, OTHERS, THE OTHER VÀ THE OTHERS

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1: My sister has two dresses. One is pink, and ______ is purple.

  1. another
  2. other
  3. the other
  4. the others

Câu 2: I don’t like these shoes. Could you show me some ______ ones?

  1. another
  2. other
  3. others
  4. the others

Câu 3: Some students passed the exam, but ______ failed.

  1. another
  2. other
  3. the other
  4. others

Câu 4: We have finished this exercise. Let’s do ______ one.

  1. another
  2. others
  3. the others
  4. other

Câu 5: There are twelve cookies in the box. I ate two, and my brother ate ______.

  1. another
  2. other
  3. the others
  4. others

Bài tập 2: Điền từ thích hợp

Điền other, another, others, the other hoặc the others vào chỗ trống.

Câu 1: I have finished this book. Can you lend me ______ one?

Câu 2: Some children are playing chess, while ______ are playing cards.

Câu 3: There are two windows in the room. One is open, and ______ is closed.

Câu 4: We need ______ chairs because more guests are coming.

Câu 5: There are seven oranges in the basket. Two are green, and ______ are ripe.

ĐÁP ÁN BÀI TẬP

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. C. the other – Chỉ chiếc váy còn lại trong nhóm hai chiếc.

2. B. other – Đứng trước danh từ số nhiều ones.

3. D. others – Đứng độc lập, thay thế cho danh từ students.

4. A. another – Mang nghĩa làm thêm một bài tập nữa.

5. C. the others – Chỉ những chiếc bánh còn lại trong nhóm đã xác định.

Bài tập 2: Điền từ thích hợp

1. another – Một quyển sách khác.

2. others – Những đứa trẻ khác, không có danh từ theo sau.

3. the other – Cửa sổ còn lại trong nhóm hai cửa sổ.

4. other – Đứng trước danh từ số nhiều chairs.

5. the others – Những quả cam còn lại trong nhóm bảy quả đã xác định.

KẾT LUẬN

Để phân biệt Other, Another, Others, The other và The others, bạn cần chú ý đến loại danh từ đi kèm, số lượng đối tượng và việc nhóm đối tượng đã được xác định hay chưa. Ghi nhớ đúng công thức kết hợp với luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng các từ này chính xác hơn trong giao tiếp và bài kiểm tra tiếng Anh.

Ba mẹ có thể đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 để được tư vấn lộ trình học phù hợp cho con.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí