đăng ký nhận tư vấn

TỔNG HỢP CÁC TỪ NỐI GIÚP NÂNG CAO ĐIỂM ESSAY WRITING

Trong bài thi Essay Writing, việc sử dụng từ nối phù hợp giúp bài viết tiếng Anh có bố cục rõ ràng, các luận điểm được triển khai logic và lập luận trở nên thuyết phục hơn. Vậy những từ nối nào thường được sử dụng trong bài luận tiếng Anh và cách dùng ra sao? Cùng Winki English tổng hợp các từ nối thông dụng kèm ví dụ minh họa để vận dụng hiệu quả trong bài thi nhé! 

1. TỪ NỐI DÙNG ĐỂ ĐƯA RA VÍ DỤ

  • For example, …: Ví dụ, …
  • For instance, …: Chẳng hạn, …
  • Such as + danh từ/cụm danh từ: Chẳng hạn như …

Ví dụ:

Travelling offers many exciting experiences. For example, visitors can explore historical sites, try local food or go hiking in the mountains.

(Du lịch mang đến nhiều trải nghiệm thú vị. Ví dụ, du khách có thể khám phá các di tích lịch sử, thưởng thức đồ ăn địa phương hoặc đi bộ đường dài trên núi.)

Some destinations, such as Da Nang, Hoi An and Nha Trang, attract many tourists every year.

(Một số điểm đến như Đà Nẵng, Hội An và Nha Trang thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.)

2. TỪ NỐI DÙNG ĐỂ NÊU Ý KIẾN CÁ NHÂN

  • In my opinion, …: Theo ý kiến của tôi, …
  • Personally, …: Cá nhân tôi, …
  • From my point of view, …: Theo quan điểm của tôi, …
  • From my perspective, …: Theo góc nhìn của tôi, …
  • It seems to me that + mệnh đề: Tôi cho rằng … / Tôi có cảm giác rằng …

Ví dụ:

In my opinion, travelling is one of the best ways to learn about different cultures and ways of life.

(Theo ý kiến của tôi, du lịch là một trong những cách tốt nhất để tìm hiểu về các nền văn hóa và lối sống khác nhau.)

Personally, I prefer visiting small towns because I can enjoy the peaceful atmosphere and discover local traditions.

(Cá nhân tôi thích đến thăm những thị trấn nhỏ hơn vì tôi có thể tận hưởng bầu không khí yên bình và khám phá những truyền thống địa phương.)

3. TỪ NỐI DÙNG ĐỂ THỂ HIỆN SỰ ĐỐI LẬP

  • However, …: Tuy nhiên, …
  • Nevertheless / Nonetheless, …: Tuy vậy, …
  • Although / Even though + mệnh đề, …: Mặc dù …, …
  • Despite / In spite of + danh từ hoặc V-ing, …: Mặc dù …, …
  • In contrast / By contrast, …: Trái lại, …

Ví dụ:

The beach is a popular holiday destination. However, it can become extremely crowded during the summer.

(Bãi biển là một điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến. Tuy nhiên, nơi đây có thể trở nên vô cùng đông đúc vào mùa hè.)

Although the journey to the mountain village was long, we enjoyed the beautiful scenery along the way.

(Mặc dù hành trình đến ngôi làng miền núi khá dài, chúng tôi vẫn tận hưởng phong cảnh tuyệt đẹp dọc đường.)

4. TỪ NỐI DÙNG ĐỂ BỔ SUNG Ý

  • Moreover / Furthermore, …: Hơn nữa, …
  • In addition / Additionally, …: Ngoài ra, …
  • Besides, …: Bên cạnh đó, …
  • Also, …: Cũng, ngoài ra, …
  • What’s more, …: Hơn thế nữa, …
  • Similarly, …: Tương tự, …

Ví dụ:

Travelling allows us to discover beautiful places. Furthermore, it gives us opportunities to meet new people and learn about their cultures.

(Du lịch giúp chúng ta khám phá những địa điểm đẹp. Hơn nữa, hoạt động này mang đến cơ hội gặp gỡ những người mới và tìm hiểu về văn hóa của họ.)

5. TỪ NỐI DÙNG ĐỂ NÊU KẾT QUẢ

  • As a result, …: Kết quả là, …
  • Therefore, …: Vì vậy, …
  • Thus, …: Do đó, …
  • Consequently, …: Do đó, hệ quả là, …
  • As a consequence, …: Vì vậy, …
  • …, so …: …, vì vậy …

Ví dụ:

We booked our hotel several weeks in advance. As a result, we found a comfortable room at a reasonable price.

(Chúng tôi đặt khách sạn trước vài tuần. Nhờ vậy, chúng tôi tìm được một phòng nghỉ thoải mái với mức giá hợp lý.)

6. TỪ NỐI DÙNG ĐỂ SẮP XẾP Ý

  • First / Firstly, …: Đầu tiên, …
  • Second / Secondly, …: Thứ hai, …
  • Third / Thirdly, …: Thứ ba, …
  • Finally / Lastly, …: Cuối cùng, …
  • Last but not least, …: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, …

Ví dụ:

Firstly, we visited a famous museum in the city centre. Secondly, we explored the local market and tried some traditional dishes. Finally, we watched the sunset by the river.

(Đầu tiên, chúng tôi tham quan một bảo tàng nổi tiếng ở trung tâm thành phố. Thứ hai, chúng tôi khám phá khu chợ địa phương và thưởng thức một số món ăn truyền thống. Cuối cùng, chúng tôi ngắm hoàng hôn bên bờ sông.)

Last but not least, we took plenty of photos to remember our wonderful trip.

(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng tôi chụp thật nhiều ảnh để lưu giữ những kỷ niệm đẹp về chuyến đi.)

7. TỪ NỐI DÙNG ĐỂ KẾT LUẬN

  • In conclusion, …: Tóm lại, …
  • In summary, …: Tóm tắt lại, …
  • To conclude, …: Để kết luận, …
  • To summarize, …: Để tóm tắt, …
  • In short, …: Nói ngắn gọn, …

Ví dụ:

In conclusion, travelling helps us discover new places, experience different cultures and create unforgettable memories.

(Tóm lại, du lịch giúp chúng ta khám phá những địa điểm mới, trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau và tạo nên những kỷ niệm khó quên.)

KẾT LUẬN

Nắm vững các từ nối trong tiếng Anh là một bước quan trọng giúp học sinh cải thiện kỹ năng Essay Writing trong kỳ thi vào lớp 10 Chuyên Anh. Hãy lựa chọn từ nối phù hợp với mục đích diễn đạt, sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp và kết hợp linh hoạt các cách diễn đạt để bài luận mạch lạc, tự nhiên và thuyết phục hơn. Thường xuyên luyện tập sẽ giúp học sinh vận dụng kiến thức hiệu quả và chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi vào lớp 10 Chuyên Anh. 

Ba mẹ hãy đăng ký bài kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để con được đánh giá năng lực tiếng Anh và xây dựng lộ trình ôn tập phù hợp, chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi vào lớp 10 Chuyên Anh. 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí