đăng ký nhận tư vấn

GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN TRONG TIẾNG ANH

Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh được sử dụng để xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian của một sự việc. Trong đó, in, on, at, since, for, before, after, by, during… là những giới từ thường gặp trong bài tập và giao tiếp hằng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng và ví dụ cụ thể để phân biệt các giới từ này dễ dàng hơn.

GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN LÀ GÌ?

Giới từ chỉ thời gian là những giới từ được sử dụng để xác định thời điểm, khoảng thời gian hoặc mối quan hệ về thời gian giữa các sự việc trong câu.

Một số giới từ chỉ thời gian thường gặp gồm:

  • In: trong, vào
  • On: vào
  • At: lúc, vào
  • Since: từ khi
  • For: trong khoảng
  • Before: trước
  • After: sau
  • From … to …: từ … đến …
  • Till/Until: cho đến
  • By: trước hoặc không muộn hơn
  • Between … and …: trong khoảng giữa
  • During: trong suốt

Mỗi giới từ có cách sử dụng khác nhau. Vì vậy, người học cần dựa vào thời điểm hoặc khoảng thời gian được đề cập trong câu để lựa chọn giới từ phù hợp.

CÁC GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN THƯỜNG GẶP

1. ON

On thường được dùng với ngày hoặc thứ cụ thể.

  • Thứ trong tuần: on Friday
  • Ngày cụ thể: on 15 August
  • Ngày + buổi: on Saturday afternoon
  • Dịp/lễ có “Day”: on New Year’s Day

Ví dụ:

I have an English class on Friday.
→ Tôi có một buổi học tiếng Anh vào thứ Sáu.

We will meet on Saturday afternoon.
→ Chúng tôi sẽ gặp nhau vào chiều thứ Bảy.

2. IN

In thường được dùng với những khoảng thời gian dài hoặc một số buổi trong ngày.

  • Tháng: in October
  • Năm: in 2025
  • Mùa: in winter
  • Thế kỷ: in the 20th century
  • Buổi trong ngày: in the afternoon

Ví dụ:

My birthday is in October.
→ Sinh nhật của tôi vào tháng Mười.

She was born in 2010.
→ Cô ấy sinh năm 2010.

3. AT

At thường được dùng với một thời điểm cụ thể.

  • Giờ cụ thể: at 8 o’clock
  • Bình minh: at dawn
  • Buổi trưa: at noon
  • Nửa đêm: at midnight
  • Ban đêm: at night
  • Một số dịp lễ: at Halloween

Ví dụ:

The class starts at 8 o’clock.
→ Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.

I usually go to bed at night.
→ Tôi thường đi ngủ vào ban đêm.

4. SINCE

Since được dùng để chỉ một mốc thời gian trong quá khứ, từ thời điểm đó đến hiện tại.

Ví dụ:

I have known her since 2021.
→ Tôi đã biết cô ấy từ năm 2021.

Một số mốc thời gian có thể đi với since:

  • since 2021
  • since Monday
  • since January
  • since last year

5. FOR

For được dùng để chỉ một khoảng thời gian.

Ví dụ:

I have known her for five years.
→ Tôi đã biết cô ấy được năm năm.

Cần phân biệt:

  • since + mốc thời gian: since 2021
  • for + khoảng thời gian: for five years

6. BEFORE

Before có nghĩa là trước, được dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự việc xảy ra trước một thời điểm hoặc sự việc khác.

Ví dụ:

Please finish your homework before dinner.
→ Hãy hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.

7. AFTER

After có nghĩa là sau, được dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự việc xảy ra sau một thời điểm hoặc sự việc khác.

Ví dụ:

I usually play football after school.
→ Tôi thường chơi bóng đá sau giờ học.

8. FROM … TO …

From … to … được dùng để diễn tả khoảng thời gian bắt đầu từ một thời điểm và kết thúc ở một thời điểm khác.

Ví dụ:

The library is open from 8 a.m. to 6 p.m.
→ Thư viện mở cửa từ 8 giờ sáng đến 6 giờ tối.

9. TILL / UNTIL

Till và until đều có nghĩa là cho đến một thời điểm.

Ví dụ:

She studied until 9 p.m.
→ Cô ấy học đến 9 giờ tối.

10. BY

By được dùng để nói một việc xảy ra hoặc phải hoàn thành trước hoặc không muộn hơn một thời điểm nhất định.

Ví dụ:

Please finish your homework by Sunday.
→ Hãy hoàn thành bài tập về nhà trước hoặc không muộn hơn Chủ nhật.

Lưu ý:

  • until Sunday: kéo dài cho đến Chủ nhật.
  • by Sunday: không muộn hơn Chủ nhật.

11. BETWEEN … AND …

Between … and … được dùng để nói một hành động xảy ra trong khoảng giữa hai thời điểm.

Ví dụ:

I usually study between 7 and 8 p.m.
→ Tôi thường học trong khoảng từ 7 đến 8 giờ tối.

12. DURING

During được dùng để nói một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc trong một sự kiện.

Ví dụ:

We took many photos during the trip.
→ Chúng tôi đã chụp nhiều ảnh trong chuyến đi.

BÀI TẬP GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN

1. Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.

2. My birthday is ___ October.

3. We have an English class ___ Friday.

4. The lesson starts ___ 8 o’clock.

5. She has lived here ___ 2021.

6. I have studied English ___ three years.

7. Please finish your homework ___ Sunday.

I usually play football ___ school.

8. We took many photos ___ the trip.

9. The library is open ___ 8 a.m. ___ 6 p.m.

10. She studied ___ 9 p.m.

Đáp án

1. in

2. on

3. at

4. since

5. for

6. by

7. after

8. during

9. from – to

10. until

KẾT LUẬN

Nắm chắc giới từ chỉ thời gian giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong cả giao tiếp và làm bài tập. Đặc biệt, hãy ghi nhớ cách phân biệt in, on, at theo thời gian đi kèm, đồng thời chú ý sự khác nhau giữa since – for, before – after và by – until.

Nếu đang trong quá trình củng cố nền tảng tiếng Anh, hãy học từng nhóm kiến thức theo trình tự từ cơ bản đến nâng cao và thường xuyên luyện tập để ghi nhớ lâu hơn.

Ba mẹ có thể đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Tiếng Anh Cô Giang để xác định trình độ hiện tại và lựa chọn chương trình học phù hợp cho con.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí