đăng ký nhận tư vấn

20 CẤU TRÚC TIẾNG ANH HỌC SINH THƯỜNG GẶP

Trong quá trình học tiếng Anh, học sinh thường gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Nắm chắc những cấu trúc cơ bản sẽ giúp học sinh dễ dàng hơn khi đặt câu, làm bài tập và sử dụng tiếng Anh.

Dưới đây là 20 cấu trúc tiếng Anh học sinh thường gặp với công thức, cách dùng và ví dụ ngắn gọn, dễ hiểu. Các cấu trúc này phù hợp để học sinh ôn tập và củng cố kiến thức ngữ pháp.

20 cấu trúc tiếng Anh học sinh thường gặp

1. S + be + tính từ

Công thức: S + am/is/are + tính từ

Cách dùng: Dùng để mô tả đặc điểm, trạng thái hoặc cảm xúc của người hoặc vật.

Ví dụ: She is happy.
→ Cô ấy vui.

2. S + be + danh từ

Công thức: S + am/is/are + danh từ

Cách dùng: Dùng để giới thiệu hoặc nói ai đó, vật gì là gì.

Ví dụ: He is a student.
→ Cậu ấy là học sinh.

3. S + V(s/es)

Công thức: S + V(s/es)

Cách dùng: Dùng trong thì hiện tại đơn để nói về thói quen hoặc sự việc thường xuyên xảy ra.

Ví dụ: She goes to school every day.
→ Cô ấy đi học mỗi ngày.

4. S + don’t/doesn’t + V

Công thức: S + don’t/doesn’t + V

Cách dùng: Dùng để diễn tả câu phủ định ở thì hiện tại đơn.

Ví dụ: I don’t like coffee.
→ Tôi không thích cà phê.

5. Do/Does + S + V?

Công thức: Do/Does + S + V?

Cách dùng: Dùng để đặt câu hỏi ở thì hiện tại đơn.

Ví dụ: Do you like English?
→ Bạn có thích tiếng Anh không?

6. S + am/is/are + V-ing

Công thức: S + am/is/are + V-ing

Cách dùng: Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Ví dụ: I am reading a book.
→ Tôi đang đọc sách.

7. S + was/were + V-ing

Công thức: S + was/were + V-ing

Cách dùng: Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ: She was watching TV.
→ Cô ấy đang xem TV.

8. S + V-ed/V2

Công thức: S + V-ed/V2

Cách dùng: Dùng trong thì quá khứ đơn để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ: I watched TV yesterday.
→ Tôi đã xem TV hôm qua.

9. Did + S + V?

Công thức: Did + S + V?

Cách dùng: Dùng để đặt câu hỏi ở thì quá khứ đơn.

Ví dụ: Did you go to school yesterday?
→ Hôm qua bạn có đi học không?

10. S + will + V

Công thức: S + will + V

Cách dùng: Dùng để nói về hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: I will call you tomorrow.
→ Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai.

11. S + be going to + V

Công thức: S + am/is/are + going to + V

Cách dùng: Dùng để nói về dự định hoặc kế hoạch trong tương lai.

Ví dụ: I am going to visit my grandma.
→ Tôi sẽ đến thăm bà.

12. S + can + V

Công thức: S + can + V

Cách dùng: Dùng để nói về khả năng hoặc điều ai đó có thể làm.

Ví dụ: She can swim.
→ Cô ấy có thể bơi.

13. S + should + V

Công thức: S + should + V

Cách dùng: Dùng để đưa ra lời khuyên.

Ví dụ: You should study harder.
→ Bạn nên học chăm chỉ hơn.

14. S + must + V

Công thức: S + must + V

Cách dùng: Dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc điều cần phải làm.

Ví dụ: You must wear a helmet.
→ Bạn phải đội mũ bảo hiểm.

15. S + have/has + danh từ

Công thức: S + have/has + danh từ

Cách dùng: Dùng để nói ai đó có hoặc sở hữu một người, vật nào đó.

Ví dụ: She has a new bike.
→ Cô ấy có một chiếc xe đạp mới.

16. There is/There are

Công thức: There is + danh từ số ít
There are + danh từ số nhiều

Cách dùng: Dùng để nói có người hoặc vật ở một nơi nào đó.

Ví dụ: There are two books on the desk.
→ Có hai quyển sách trên bàn.

17. Like/Love/Enjoy + V-ing

Công thức: S + like/love/enjoy + V-ing

Cách dùng: Dùng để nói về sở thích hoặc hoạt động mà ai đó yêu thích.

Ví dụ: I like playing football.
→ Tôi thích chơi bóng đá.

18. Want + to V

Công thức: S + want/wants + to V

Cách dùng: Dùng để nói ai đó muốn làm gì.

Ví dụ: I want to learn English.
→ Tôi muốn học tiếng Anh.

19. Need + to V

Công thức: S + need/needs + to V

Cách dùng: Dùng để nói ai đó cần làm gì.

Ví dụ: I need to do my homework.
→ Tôi cần làm bài tập về nhà.

20. If + hiện tại đơn, will + V

Công thức: If + S + V(s/es), S + will + V

Cách dùng: Dùng để nói về một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ: If you study hard, you will pass the test.
→ Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua bài kiểm tra.

Bài tập thực hành

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. She ___ happy today.
A. is
B. are

2. Tom ___ to school every day.
A. go
B. goes

3. I ___ like coffee.
A. don’t
B. doesn’t

4. ___ you like English?
A. Do
B. Does

5. She ___ reading a book now.
A. is
B. are

6. They ___ playing football yesterday.
A. was
B. were

7. I ___ TV last night.
A. watched
B. watch

8. ___ you go to the park yesterday?
A. Do
B. Did

9. She ___ swim very well.
A. can
B. cans

10. You ___ study harder.
A. should
B. should to

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc

1. He ___ (have) a new bike.

2. There ___ (be) two books on the table.

3. I like ___ (read) books.

4. She wants ___ (learn) English.

5. We need ___ (finish) our homework.

6. I ___ (visit) my grandma yesterday.

7. They ___ (play) football now.

8. She is going to ___ (buy) a new bag.

9. You must ___ (wear) a uniform.

10. If it rains, we ___ (stay) home.

Đáp án

Bài 1:

1. A. is

2. B. goes

3. A. don’t

4. A. Do

5. A. is

6. B. were

7. A. watched

8. B. Did

9. A. can

10. A. should

Bài 2:
1. has
2. are
3. reading
4. to learn
5. to finish
6. visited
7. are playing
8. buy
9. wear
10. will stay

Kết luận

Trên đây là 20 cấu trúc tiếng Anh học sinh thường gặp với công thức, cách dùng và ví dụ ngắn gọn. Đây đều là những cấu trúc cơ bản, giúp học sinh củng cố kiến thức ngữ pháp và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn.

Để ghi nhớ lâu, học sinh nên kết hợp học công thức, hiểu cách dùng, đọc ví dụ và làm bài tập. Thường xuyên ôn lại các cấu trúc đã học sẽ giúp việc học ngữ pháp tiếng Anh trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Đăng ký ngay kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp với con

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:

Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí