Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Trong quá trình học tiếng Anh, học sinh thường gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Nắm chắc những cấu trúc cơ bản sẽ giúp học sinh dễ dàng hơn khi đặt câu, làm bài tập và sử dụng tiếng Anh.
Dưới đây là 20 cấu trúc tiếng Anh học sinh thường gặp với công thức, cách dùng và ví dụ ngắn gọn, dễ hiểu. Các cấu trúc này phù hợp để học sinh ôn tập và củng cố kiến thức ngữ pháp.
1. S + be + tính từ
Công thức: S + am/is/are + tính từ
Cách dùng: Dùng để mô tả đặc điểm, trạng thái hoặc cảm xúc của người hoặc vật.
Ví dụ: She is happy.
→ Cô ấy vui.
2. S + be + danh từ
Công thức: S + am/is/are + danh từ
Cách dùng: Dùng để giới thiệu hoặc nói ai đó, vật gì là gì.
Ví dụ: He is a student.
→ Cậu ấy là học sinh.
3. S + V(s/es)
Công thức: S + V(s/es)
Cách dùng: Dùng trong thì hiện tại đơn để nói về thói quen hoặc sự việc thường xuyên xảy ra.
Ví dụ: She goes to school every day.
→ Cô ấy đi học mỗi ngày.
4. S + don’t/doesn’t + V
Công thức: S + don’t/doesn’t + V
Cách dùng: Dùng để diễn tả câu phủ định ở thì hiện tại đơn.
Ví dụ: I don’t like coffee.
→ Tôi không thích cà phê.
5. Do/Does + S + V?
Công thức: Do/Does + S + V?
Cách dùng: Dùng để đặt câu hỏi ở thì hiện tại đơn.
Ví dụ: Do you like English?
→ Bạn có thích tiếng Anh không?
6. S + am/is/are + V-ing
Công thức: S + am/is/are + V-ing
Cách dùng: Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Ví dụ: I am reading a book.
→ Tôi đang đọc sách.
7. S + was/were + V-ing
Công thức: S + was/were + V-ing
Cách dùng: Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Ví dụ: She was watching TV.
→ Cô ấy đang xem TV.
8. S + V-ed/V2
Công thức: S + V-ed/V2
Cách dùng: Dùng trong thì quá khứ đơn để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ: I watched TV yesterday.
→ Tôi đã xem TV hôm qua.
9. Did + S + V?
Công thức: Did + S + V?
Cách dùng: Dùng để đặt câu hỏi ở thì quá khứ đơn.
Ví dụ: Did you go to school yesterday?
→ Hôm qua bạn có đi học không?
10. S + will + V
Công thức: S + will + V
Cách dùng: Dùng để nói về hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ: I will call you tomorrow.
→ Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai.
11. S + be going to + V
Công thức: S + am/is/are + going to + V
Cách dùng: Dùng để nói về dự định hoặc kế hoạch trong tương lai.
Ví dụ: I am going to visit my grandma.
→ Tôi sẽ đến thăm bà.
12. S + can + V
Công thức: S + can + V
Cách dùng: Dùng để nói về khả năng hoặc điều ai đó có thể làm.
Ví dụ: She can swim.
→ Cô ấy có thể bơi.
13. S + should + V
Công thức: S + should + V
Cách dùng: Dùng để đưa ra lời khuyên.
Ví dụ: You should study harder.
→ Bạn nên học chăm chỉ hơn.
14. S + must + V
Công thức: S + must + V
Cách dùng: Dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc điều cần phải làm.
Ví dụ: You must wear a helmet.
→ Bạn phải đội mũ bảo hiểm.
15. S + have/has + danh từ
Công thức: S + have/has + danh từ
Cách dùng: Dùng để nói ai đó có hoặc sở hữu một người, vật nào đó.
Ví dụ: She has a new bike.
→ Cô ấy có một chiếc xe đạp mới.
16. There is/There are
Công thức: There is + danh từ số ít
There are + danh từ số nhiều
Cách dùng: Dùng để nói có người hoặc vật ở một nơi nào đó.
Ví dụ: There are two books on the desk.
→ Có hai quyển sách trên bàn.
17. Like/Love/Enjoy + V-ing
Công thức: S + like/love/enjoy + V-ing
Cách dùng: Dùng để nói về sở thích hoặc hoạt động mà ai đó yêu thích.
Ví dụ: I like playing football.
→ Tôi thích chơi bóng đá.
18. Want + to V
Công thức: S + want/wants + to V
Cách dùng: Dùng để nói ai đó muốn làm gì.
Ví dụ: I want to learn English.
→ Tôi muốn học tiếng Anh.
19. Need + to V
Công thức: S + need/needs + to V
Cách dùng: Dùng để nói ai đó cần làm gì.
Ví dụ: I need to do my homework.
→ Tôi cần làm bài tập về nhà.
20. If + hiện tại đơn, will + V
Công thức: If + S + V(s/es), S + will + V
Cách dùng: Dùng để nói về một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ: If you study hard, you will pass the test.
→ Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua bài kiểm tra.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. She ___ happy today.
A. is
B. are
2. Tom ___ to school every day.
A. go
B. goes
3. I ___ like coffee.
A. don’t
B. doesn’t
4. ___ you like English?
A. Do
B. Does
5. She ___ reading a book now.
A. is
B. are
6. They ___ playing football yesterday.
A. was
B. were
7. I ___ TV last night.
A. watched
B. watch
8. ___ you go to the park yesterday?
A. Do
B. Did
9. She ___ swim very well.
A. can
B. cans
10. You ___ study harder.
A. should
B. should to
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
1. He ___ (have) a new bike.
2. There ___ (be) two books on the table.
3. I like ___ (read) books.
4. She wants ___ (learn) English.
5. We need ___ (finish) our homework.
6. I ___ (visit) my grandma yesterday.
7. They ___ (play) football now.
8. She is going to ___ (buy) a new bag.
9. You must ___ (wear) a uniform.
10. If it rains, we ___ (stay) home.
Đáp án
Bài 1:
1. A. is
2. B. goes
3. A. don’t
4. A. Do
5. A. is
6. B. were
7. A. watched
8. B. Did
9. A. can
10. A. should
Bài 2:
1. has
2. are
3. reading
4. to learn
5. to finish
6. visited
7. are playing
8. buy
9. wear
10. will stay
Trên đây là 20 cấu trúc tiếng Anh học sinh thường gặp với công thức, cách dùng và ví dụ ngắn gọn. Đây đều là những cấu trúc cơ bản, giúp học sinh củng cố kiến thức ngữ pháp và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn.
Để ghi nhớ lâu, học sinh nên kết hợp học công thức, hiểu cách dùng, đọc ví dụ và làm bài tập. Thường xuyên ôn lại các cấu trúc đã học sẽ giúp việc học ngữ pháp tiếng Anh trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Đăng ký ngay kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp với con
Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:
Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English
Trong tiếng Anh, nhiều từ có cách viết hoặc ý nghĩa gần giống nhau nhưng cách sử dụng lại hoàn toàn khác nhau, khiến người học dễ nhầm lẫn. Bài viết dưới đây tổng hợp 10 cặp từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn thường gặp, kèm cách phân biệt và ví dụ cụ thể để […]
Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh được sử dụng để xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian của một sự việc. Trong đó, in, on, at, since, for, before, after, by, during… là những giới từ thường gặp trong bài tập và giao tiếp hằng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng và […]
Cách nói giờ trong tiếng Anh là kiến thức cơ bản nhưng rất cần thiết trong giao tiếp hằng ngày. Nắm được cách đọc và diễn đạt thời gian sẽ giúp học sinh dễ dàng sử dụng tiếng Anh trong học tập cũng như các tình huống quen thuộc. Cùng Winki English tìm hiểu cách […]
Chiều ngày 09/09/2026, Winki English tổ chức Vinh danh Giáo viên Xuất sắc năm học 2025–2026 với chủ đề “SHINING STAR OF TEACHING”, cùng sự tham gia của Ban Giám đốc, đội ngũ giáo viên cùng toàn thể nhân sự tại Winki English. Đây là dịp để Winki English ghi nhận và tri ân những […]
Trong quá trình học tiếng Anh, học sinh thường gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Nắm chắc những cấu trúc cơ bản sẽ giúp học sinh dễ dàng hơn khi đặt câu, làm bài tập và sử dụng tiếng Anh. Dưới đây là 20 cấu trúc tiếng Anh học sinh thường gặp với […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.