đăng ký nhận tư vấn

CÁCH NÓI GIỜ TRONG TIẾNG ANH

Cách nói giờ trong tiếng Anh là kiến thức cơ bản nhưng rất cần thiết trong giao tiếp hằng ngày. Nắm được cách đọc và diễn đạt thời gian sẽ giúp học sinh dễ dàng sử dụng tiếng Anh trong học tập cũng như các tình huống quen thuộc. Cùng Winki English tìm hiểu cách nói giờ trong tiếng Anh qua công thức, ví dụ và bài tập thực hành dễ hiểu.

Cách nói giờ đúng trong tiếng Anh

Khi đồng hồ chỉ đúng một giờ, ta sử dụng o’clock sau số giờ.

Công thức: Số giờ + o’clock

Ví dụ:

  • 3:00 → three o’clock – 3 giờ đúng.
  • 7:00 → seven o’clock – 7 giờ đúng.
  • It’s 11 o’clock. – Bây giờ là 11 giờ.
  • It’s 2 o’clock. – Bây giờ là 2 giờ.

Lưu ý: O’clock chỉ dùng khi số phút là 00, không dùng với giờ có phút lẻ.

Ví dụ:

  • 5:00 → five o’clock
  • 5:10 → ten past five, không nói five ten o’clock.

Cách nói giờ hơn trong tiếng Anh

Khi số phút nằm trong khoảng từ 1 đến 30 phút, có thể sử dụng past để nói giờ hơn.

Công thức: Số phút + past + số giờ

Ví dụ:

  • It’s ten past eight. – 8 giờ 10 phút.
  • It’s twenty-five past three. – 3 giờ 25 phút.
  • It’s fifteen past eleven. – 11 giờ 15 phút.
  • It’s five past six. – 6 giờ 5 phút.

Trong đó, past có nghĩa là “hơn”, dùng để thể hiện số phút đã trôi qua sau một giờ nhất định.

Cách nói giờ kém trong tiếng Anh

Khi số phút lớn hơn 30 phút, ta có thể sử dụng to để nói số phút còn thiếu đến giờ tiếp theo.

Công thức: Số phút còn thiếu + to + số giờ tiếp theo

Ví dụ:

  • It’s fifteen to ten. – 10 giờ kém 15 phút.
  • It’s twenty to twelve. – 12 giờ kém 20 phút.
  • It’s five to two. – 2 giờ kém 5 phút.

Ví dụ với 9:45:

→ Còn 15 phút nữa là 10 giờ.

→ It’s fifteen to ten.

Lưu ý: Khi dùng to, cần nói giờ tiếp theo, không phải giờ hiện tại.

Cách đọc giờ chung

Ngoài cách dùng past và to, trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi đọc giờ trên đồng hồ điện tử, ta có thể đọc trực tiếp số giờ và số phút.

Công thức: Số giờ + số phút

Ví dụ:

  • 3:25 → three twenty-five – 3 giờ 25 phút.
  • 6:40 → six forty – 6 giờ 40 phút.
  • 8:15 → eight fifteen – 8 giờ 15 phút.
  • 11:50 → eleven fifty – 11 giờ 50 phút.

Đây là cách nói khá đơn giản vì chỉ cần đọc lần lượt giờ → phút.

Trường hợp đặc biệt

Ngoài past và to, có hai cách nói đặc biệt thường gặp là quarter và half past.

Quarter = 15 phút

Quarter có nghĩa là một phần tư giờ, tương đương 15 phút. Khi nói giờ hơn hoặc giờ kém 15 phút, thường dùng a quarter.

A quarter past + số giờ → hơn 15 phút.

  • It’s a quarter past ten. – 10 giờ 15 phút.

A quarter to + giờ tiếp theo → kém 15 phút.

  • It’s a quarter to five. – 5 giờ kém 15 phút.

Half past = 30 phút

Half past được dùng để nói giờ hơn 30 phút.

Công thức: Half past + số giờ

Ví dụ:

  • It’s half past three. – 3 giờ 30 phút.
  • It’s half past eleven. – 11 giờ 30 phút.

Cách hỏi giờ trong tiếng Anh

Khi muốn hỏi giờ, có thể sử dụng những mẫu câu quen thuộc sau:

What time is it?
→ Bây giờ là mấy giờ?

Could you tell me what time it is?
→ Bạn có thể cho tôi biết bây giờ là mấy giờ được không?

Do you know what time it is?
→ Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?

Would you mind telling me the time?
→ Bạn có phiền cho tôi biết bây giờ là mấy giờ không?

Trong giao tiếp thông thường, What time is it? là mẫu câu ngắn gọn và dễ sử dụng nhất.

Cách ghi nhớ cách nói giờ trong tiếng Anh

Để ghi nhớ nhanh, học sinh có thể áp dụng quy tắc đơn giản sau:

  • 00 phút → o’clock
  • 1–30 phút → past
  • 31–59 phút → to
  • 15 phút → a quarter
  • 30 phút → half past
  • Có thể đọc trực tiếp giờ + phút khi muốn nói giờ theo dạng số.

Ví dụ với 8:00, 8:10, 8:30 và 8:50:

  • 8:00 → eight o’clock
  • 8:10 → ten past eight
  • 8:30 → half past eight
  • 8:50 → ten to nine

Chỉ cần nhớ o’clock – past – to là có thể áp dụng cho phần lớn các trường hợp nói giờ cơ bản.

Bài tập cách nói giờ trong tiếng Anh

Bài 1: Viết cách nói giờ bằng tiếng Anh

1. 3:00 → __________

2. 7:10 → __________

3. 5:30 → __________

4. 9:45 → __________

5. 11:20 → __________

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. 6:00 là:
A. six past
B. six o’clock
C. six to

2. 8:15 là:
A. a quarter past eight
B. a quarter to eight
C. fifteen to eight

3. 10:30 là:
A. half to ten
B. thirty to ten
C. half past ten

4. 4:55 là:
A. five past four
B. five to five
C. fifty-five past five

5. 2:20 là:
A. twenty past two
B. twenty to two
C. twenty past three

Bài 3: Viết giờ bằng tiếng Anh theo cách đọc trực tiếp

1. 3:25 → __________

2. 6:40 → __________

3. 8:15 → __________

4. 11:50 → __________

5. 9:05 → __________

Đáp án

Bài 1:

1. three o’clock

2. ten past seven

3. half past five

4. a quarter to ten

5. twenty past eleven

Bài 2:

1. B

2. A

3. C

4. B

5. A

Bài 3:

1. three twenty-five

2. six forty

3. eight fifteen

4. eleven fifty

5. nine oh five

Kết luận

Nắm được cách nói giờ trong tiếng Anh sẽ giúp học sinh dễ dàng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Ba mẹ có thể cho con luyện tập bằng cách nhìn đồng hồ, đọc giờ bằng tiếng Anh và đặt câu hỏi – trả lời về thời gian mỗi ngày để ghi nhớ tự nhiên hơn.

Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Đăng ký ngay kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp với con

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:

Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí