đăng ký nhận tư vấn

100 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CƠ BẢN CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

Khi mới học tiếng Anh, từ vựng là một trong những nội dung cần được xây dựng đầu tiên. Tuy nhiên, người mới bắt đầu không nhất thiết phải học những từ khó mà nên làm quen với các từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và cuộc sống hằng ngày.

Dưới đây là 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. Bạn có thể chia nhỏ danh sách để học mỗi ngày và thường xuyên ôn lại để ghi nhớ lâu hơn.

100 từ vựng tiếng Anh cơ bản

1. be – là, thì, ở

2. have – có

3. do – làm

4. go – đi

5. come – đến

6. get – nhận, có được

7. make – làm, tạo ra

8. take – lấy, mang

9. give – cho

10. want – muốn

11. need – cần

12. like – thích

13. love – yêu, yêu thích

14. know – biết

15. think – nghĩ

16. see – nhìn thấy

17. look – nhìn

18. say – nói

19. tell – nói, kể

20. ask – hỏi

21. help – giúp đỡ

22. understand – hiểu

23. learn – học

24. read – đọc

25. write – viết

26. speak – nói

27. listen – nghe

28. eat – ăn

29. drink – uống

30. sleep – ngủ

31. wake – thức dậy

32. work – làm việc

33. play – chơi

34. live – sống

35. buy – mua

36. sell – bán

37. open – mở

38. close – đóng

39. start – bắt đầu

40. finish – hoàn thành

42. good – tốt

42. bad – xấu, tệ

43. big – to, lớn

44. small – nhỏ

45. new – mới

46. old – cũ, già

47. young – trẻ

48. easy – dễ

49. difficult – khó

50. happy – vui, hạnh phúc

51. sad – buồn

52. tired – mệt

53. hungry – đói

54. thirsty – khát

55. hot – nóng

56. cold – lạnh

57. beautiful – đẹp

58. important – quan trọng

59. busy – bận

60. free – rảnh, miễn phí

61. person – người

62. people – mọi người

62. friend – bạn

64. family – gia đình

65. mother – mẹ

66. father – bố

67. brother – anh/em trai

68. sister – chị/em gái

69. child – đứa trẻ

70. parent – bố/mẹ, phụ huynh

71. teacher – giáo viên

72. student – học sinh/sinh viên

73. school – trường học

74. home – nhà

75. house – ngôi nhà

76. room – phòng

77. book – sách

78. phone – điện thoại

79. money – tiền

80. time – thời gian

81. water – nước

Ảnh minh hoạ

82. food – thức ăn

83. rice – cơm, gạo

84. bread – bánh mì

85. milk – sữa

86. apple – quả táo

87. banana – quả chuối

88. car – ô tô

89. bus – xe buýt

90. table – cái bàn

91. chair – cái ghế

92. door – cửa

93. window – cửa sổ

94. today – hôm nay

95. tomorrow – ngày mai

96. yesterday – hôm qua

97. now – bây giờ

98. here – ở đây

99. there – ở đó

100. where – ở đâu

Cách học 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả

Học từ vựng không chỉ là ghi nhớ nghĩa tiếng Việt của từ. Để sử dụng được từ mới, người học nên kết hợp ghi nhớ, phát âm và thực hành thường xuyên.

1. Học từ vựng theo số lượng vừa phải

Thay vì cố gắng học thuộc cả 100 từ trong một ngày, bạn có thể học khoảng 10–20 từ mỗi ngày. Sau mỗi buổi học, hãy dành thời gian ôn lại những từ đã học trước đó.

2. Đặt câu với từ mới

Sau khi biết nghĩa của một từ, hãy thử đặt một câu tiếng Anh đơn giản. Cách này giúp bạn hiểu từ được sử dụng như thế nào trong câu.

Ví dụ:

  • I have a book. → Tôi có một quyển sách.
  • I like apples. → Tôi thích táo.
  • She is happy. → Cô ấy vui.
  • They go to school. → Họ đi học.

3. Học cả cách phát âm

Khi học một từ mới, đừng chỉ nhìn mặt chữ và nhớ nghĩa. Hãy nghe cách phát âm và đọc lại nhiều lần. Điều này giúp bạn ghi nhớ từ tốt hơn và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

4. Thường xuyên ôn lại từ đã học

Nếu chỉ học một lần, bạn rất dễ quên từ vựng sau vài ngày. Hãy ôn lại những từ đã học theo từng khoảng thời gian và thử tự nhớ nghĩa trước khi xem lại đáp án.

5. Sử dụng từ vựng trong thực tế

Hãy cố gắng sử dụng những từ đã học trong câu nói, tin nhắn hoặc các tình huống quen thuộc. Việc sử dụng thường xuyên sẽ giúp từ vựng trở nên quen thuộc và dễ nhớ hơn.

Kết luận

Trên đây là 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu với những từ thường gặp trong giao tiếp và cuộc sống hằng ngày. Bạn không cần học tất cả cùng lúc mà có thể chia nhỏ danh sách để học từng ngày.

Hãy lưu lại danh sách, luyện phát âm, đặt câu và thường xuyên ôn tập để từng bước xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Đăng ký ngay kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp với con

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:

Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí