Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Khi mới học tiếng Anh, từ vựng là một trong những nội dung cần được xây dựng đầu tiên. Tuy nhiên, người mới bắt đầu không nhất thiết phải học những từ khó mà nên làm quen với các từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và cuộc sống hằng ngày.
Dưới đây là 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu. Bạn có thể chia nhỏ danh sách để học mỗi ngày và thường xuyên ôn lại để ghi nhớ lâu hơn.
1. be – là, thì, ở
2. have – có
3. do – làm
4. go – đi
5. come – đến
6. get – nhận, có được
7. make – làm, tạo ra
8. take – lấy, mang
9. give – cho
10. want – muốn
11. need – cần
12. like – thích
13. love – yêu, yêu thích
14. know – biết
15. think – nghĩ
16. see – nhìn thấy
17. look – nhìn
18. say – nói
19. tell – nói, kể
20. ask – hỏi
21. help – giúp đỡ
22. understand – hiểu
23. learn – học
24. read – đọc
25. write – viết
26. speak – nói
27. listen – nghe
28. eat – ăn
29. drink – uống
30. sleep – ngủ
31. wake – thức dậy
32. work – làm việc
33. play – chơi
34. live – sống
35. buy – mua
36. sell – bán
37. open – mở
38. close – đóng
39. start – bắt đầu
40. finish – hoàn thành
42. good – tốt
42. bad – xấu, tệ
43. big – to, lớn
44. small – nhỏ
45. new – mới
46. old – cũ, già
47. young – trẻ
48. easy – dễ
49. difficult – khó
50. happy – vui, hạnh phúc
51. sad – buồn
52. tired – mệt
53. hungry – đói
54. thirsty – khát
55. hot – nóng
56. cold – lạnh
57. beautiful – đẹp
58. important – quan trọng
59. busy – bận
60. free – rảnh, miễn phí
61. person – người
62. people – mọi người
62. friend – bạn
64. family – gia đình
65. mother – mẹ
66. father – bố
67. brother – anh/em trai
68. sister – chị/em gái
69. child – đứa trẻ
70. parent – bố/mẹ, phụ huynh
71. teacher – giáo viên
72. student – học sinh/sinh viên
73. school – trường học
74. home – nhà
75. house – ngôi nhà
76. room – phòng
77. book – sách
78. phone – điện thoại
79. money – tiền
80. time – thời gian
81. water – nước

Ảnh minh hoạ
82. food – thức ăn
83. rice – cơm, gạo
84. bread – bánh mì
85. milk – sữa
86. apple – quả táo
87. banana – quả chuối
88. car – ô tô
89. bus – xe buýt
90. table – cái bàn
91. chair – cái ghế
92. door – cửa
93. window – cửa sổ
94. today – hôm nay
95. tomorrow – ngày mai
96. yesterday – hôm qua
97. now – bây giờ
98. here – ở đây
99. there – ở đó
100. where – ở đâu
Học từ vựng không chỉ là ghi nhớ nghĩa tiếng Việt của từ. Để sử dụng được từ mới, người học nên kết hợp ghi nhớ, phát âm và thực hành thường xuyên.
1. Học từ vựng theo số lượng vừa phải
Thay vì cố gắng học thuộc cả 100 từ trong một ngày, bạn có thể học khoảng 10–20 từ mỗi ngày. Sau mỗi buổi học, hãy dành thời gian ôn lại những từ đã học trước đó.
2. Đặt câu với từ mới
Sau khi biết nghĩa của một từ, hãy thử đặt một câu tiếng Anh đơn giản. Cách này giúp bạn hiểu từ được sử dụng như thế nào trong câu.
Ví dụ:
3. Học cả cách phát âm
Khi học một từ mới, đừng chỉ nhìn mặt chữ và nhớ nghĩa. Hãy nghe cách phát âm và đọc lại nhiều lần. Điều này giúp bạn ghi nhớ từ tốt hơn và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
4. Thường xuyên ôn lại từ đã học
Nếu chỉ học một lần, bạn rất dễ quên từ vựng sau vài ngày. Hãy ôn lại những từ đã học theo từng khoảng thời gian và thử tự nhớ nghĩa trước khi xem lại đáp án.
5. Sử dụng từ vựng trong thực tế
Hãy cố gắng sử dụng những từ đã học trong câu nói, tin nhắn hoặc các tình huống quen thuộc. Việc sử dụng thường xuyên sẽ giúp từ vựng trở nên quen thuộc và dễ nhớ hơn.
Trên đây là 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu với những từ thường gặp trong giao tiếp và cuộc sống hằng ngày. Bạn không cần học tất cả cùng lúc mà có thể chia nhỏ danh sách để học từng ngày.
Hãy lưu lại danh sách, luyện phát âm, đặt câu và thường xuyên ôn tập để từng bước xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh của mình.
Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Đăng ký ngay kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp với con
Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:
Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English
Trong tiếng Anh, nhiều từ có cách viết hoặc ý nghĩa gần giống nhau nhưng cách sử dụng lại hoàn toàn khác nhau, khiến người học dễ nhầm lẫn. Bài viết dưới đây tổng hợp 10 cặp từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn thường gặp, kèm cách phân biệt và ví dụ cụ thể để […]
Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh được sử dụng để xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian của một sự việc. Trong đó, in, on, at, since, for, before, after, by, during… là những giới từ thường gặp trong bài tập và giao tiếp hằng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng và […]
Cách nói giờ trong tiếng Anh là kiến thức cơ bản nhưng rất cần thiết trong giao tiếp hằng ngày. Nắm được cách đọc và diễn đạt thời gian sẽ giúp học sinh dễ dàng sử dụng tiếng Anh trong học tập cũng như các tình huống quen thuộc. Cùng Winki English tìm hiểu cách […]
Chiều ngày 09/09/2026, Winki English tổ chức Vinh danh Giáo viên Xuất sắc năm học 2025–2026 với chủ đề “SHINING STAR OF TEACHING”, cùng sự tham gia của Ban Giám đốc, đội ngũ giáo viên cùng toàn thể nhân sự tại Winki English. Đây là dịp để Winki English ghi nhận và tri ân những […]
Trong quá trình học tiếng Anh, học sinh thường gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Nắm chắc những cấu trúc cơ bản sẽ giúp học sinh dễ dàng hơn khi đặt câu, làm bài tập và sử dụng tiếng Anh. Dưới đây là 20 cấu trúc tiếng Anh học sinh thường gặp với […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.