Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Collocations với Get là những cụm từ thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh. Việc học các cụm từ này giúp người học mở rộng vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Trong bài viết dưới đây, Winki English tổng hợp 40 collocations với Get thường gặp, kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ và bài tập thực hành để giúp học sinh dễ ghi nhớ và áp dụng.
Collocation là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ thường đi cùng nhau trong tiếng Anh. Thay vì học từng từ riêng lẻ, người học nên ghi nhớ cả cụm từ để hiểu đúng nghĩa và sử dụng chính xác trong câu.
Get là một động từ có nhiều cách sử dụng khác nhau. Khi kết hợp với các danh từ, tính từ hoặc phân từ, Get có thể tạo thành nhiều collocations quen thuộc.
Ví dụ:
1. Get a call
Get a call: nhận được một cuộc gọi.
Ví dụ: I got a call from my mom.
⟶ Tôi nhận được một cuộc gọi từ mẹ.
2. Get a chance
Get a chance: có cơ hội.
Ví dụ: I got a chance to meet her.
⟶ Tôi có cơ hội gặp cô ấy.
3. Get a clue
Get a clue: có gợi ý, manh mối.
Ví dụ: Can you give me a clue?
⟶ Bạn có thể cho tôi một gợi ý không?
4. Get a cold
Get a cold: bị cảm lạnh.
Ví dụ: Tom got a cold.
⟶ Tom bị cảm lạnh.
5. Get a degree / a diploma
Get a degree / a diploma: nhận bằng.
Ví dụ: She got a degree in English.
⟶ Cô ấy nhận bằng tiếng Anh.
6. Get a job
Get a job: tìm được việc.
Ví dụ: My brother got a new job.
⟶ Anh trai tôi tìm được một công việc mới.
7. Get a joke
Get a joke: hiểu câu đùa.
Ví dụ: I don’t get the joke.
⟶ Tôi không hiểu câu đùa.
8. Get a letter
Get a letter: nhận được thư.
Ví dụ: I got a letter from Tom.
⟶ Tôi nhận được một lá thư từ Tom.
9. Get a shock
Get a shock: bị sốc.
Ví dụ: I got a shock when I saw the dog.
⟶ Tôi bị sốc khi nhìn thấy con chó.
10. Get a splitting headache
Get a splitting headache: bị đau đầu dữ dội.
Ví dụ: I got a splitting headache yesterday.
⟶ Hôm qua tôi bị đau đầu dữ dội.
11. Get a ticket
Get a ticket: lấy hoặc mua vé.
Ví dụ: I got a ticket for the movie.
⟶ Tôi mua một vé xem phim.
12. Get angry
Get angry: trở nên tức giận.
Ví dụ: Don’t get angry.
⟶ Đừng tức giận.
13. Get changed
Get changed: thay quần áo.
Ví dụ: I need to get changed.
⟶ Tôi cần thay quần áo.
14. Get dark
Get dark: trở nên tối.
Ví dụ: It is getting dark.
⟶ Trời đang tối dần.
15. Get divorced
Get divorced: ly hôn.
Ví dụ: They got divorced last year.
⟶ Họ đã ly hôn năm ngoái.
16. Get dressed / Get undressed
Get dressed / Get undressed: mặc quần áo / cởi quần áo.
Ví dụ: Get dressed, please.
⟶ Hãy mặc quần áo nhé.
17. Get drunk
Get drunk: say rượu.
Ví dụ: He got drunk at the party.
⟶ Anh ấy say rượu ở bữa tiệc.
18. Get fired
Get fired: bị sa thải.
Ví dụ: He got fired from his job.
⟶ Anh ấy bị sa thải khỏi công việc.
19. Get frightened
Get frightened: trở nên sợ hãi, hoảng sợ.
Ví dụ: The girl got frightened.
⟶ Cô bé sợ hãi.
20. Get good / top / bad marks
Get good / top / bad marks: được điểm tốt / điểm rất cao / điểm thấp.
Ví dụ: I got good marks in English.
⟶ Tôi được điểm tốt môn tiếng Anh.
21. Get home
Get home: về đến nhà.
Ví dụ: I got home at six.
⟶ Tôi về nhà lúc sáu giờ.
22. Get hot / Get hotter
Get hot / Get hotter: trở nên nóng / nóng hơn.
Ví dụ: It is getting hotter.
⟶ Trời đang nóng hơn.
23. Get hungry
Get hungry: cảm thấy đói.
Ví dụ: I get hungry after school.
⟶ Tôi thấy đói sau giờ học.
24. Get into trouble
Get into trouble: gặp rắc rối, vướng vào rắc rối.
Ví dụ: Don’t get into trouble.
⟶ Đừng gặp rắc rối.
25. Get lost
Get lost: bị lạc.
Ví dụ: We got lost in the park.
⟶ Chúng tôi bị lạc trong công viên.
26. Get married
Get married: kết hôn.
Ví dụ: They got married last year.
⟶ Họ kết hôn năm ngoái.
27. Get nowhere
Get nowhere: không đạt được tiến triển, không đi đến đâu.
Ví dụ: We are getting nowhere.
⟶ Chúng ta không đi đến đâu cả.
28. Get old
Get old: già đi.
Ví dụ: My dog is getting old.
⟶ Con chó của tôi đang già đi.
29. Get out of breath
Get out of breath: bị hụt hơi, thở không ra hơi.
Ví dụ: I got out of breath after running.
⟶ Tôi bị hụt hơi sau khi chạy.
30. Get permission
Get permission: được sự cho phép.
Ví dụ: I got permission from my mom.
⟶ Tôi được mẹ cho phép.
32. Get pregnant
Get pregnant: mang thai.
Ví dụ: She got pregnant last year.
⟶ Cô ấy mang thai năm ngoái.
32. Get ready for
Get ready for: chuẩn bị, sẵn sàng cho.
Ví dụ: Get ready for school.
⟶ Hãy chuẩn bị đi học.
33. Get started
Get started: bắt đầu.
Ví dụ: Let’s get started.
⟶ Hãy bắt đầu nào.
34. Get stuck
Get stuck: bị mắc kẹt.
Ví dụ: We got stuck in traffic.
⟶ Chúng tôi bị mắc kẹt trong lúc tắc đường.
35. Get the impression
Get the impression: có cảm giác, có ấn tượng rằng.
Ví dụ: I got the impression that he was sad.
⟶ Tôi có cảm giác rằng anh ấy buồn.
36. Get the message
Get the message: nhận được tin nhắn / hiểu được thông điệp.
Ví dụ: Did you get my message?
⟶ Bạn nhận được tin nhắn của tôi chưa?
37. Get tired
Get tired: trở nên mệt, cảm thấy mệt.
Ví dụ: I get tired after school.
⟶ Tôi cảm thấy mệt sau giờ học.
38. Get upset
Get upset: buồn, khó chịu, thất vọng.
Ví dụ: Don’t get upset.
⟶ Đừng buồn.
39. Get wet
Get wet: bị ướt.
Ví dụ: I got wet in the rain.
⟶ Tôi bị ướt trong mưa.
40. Get worried
Get worried: trở nên lo lắng.
Ví dụ: My mom gets worried when I am late.
⟶ Mẹ tôi lo lắng khi tôi về muộn.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. I ______ a call from my teacher yesterday.
A. got
B. made
C. took
D. did
2. She ______ angry when her brother broke her toy.
A. did
B. got
C. made
D. took
3. We ______ lost on the way to the park.
A. made
B. did
C. got
D. took
4. You need to ______ permission from your parents.
A. get
B. make
C. do
D. take
5. Let’s ______ started with the lesson.
A. make
B. do
C. take
D. get
Đáp án
1. A. got
2. B. got
3. C. got
4. A. get
5. D. get
Bài tập 2: Điền collocation với Get thích hợp
Điền một trong các cụm từ sau vào chỗ trống:
get hungry – get married – get tired – get wet – get ready
1. I ______ after playing football.
2. We need to ______ for school.
3. They are going to ______ next year.
4. Take an umbrella, or you will ______.
5. I ______ after studying for three hours.
Đáp án
1. get hungry
2. get ready
3. get married
4. get wet
5. get tired
Trên đây là 40 collocations với Get thường gặp trong tiếng Anh kèm nghĩa, ví dụ và bài tập thực hành. Thay vì học riêng từ Get, hãy ghi nhớ theo từng cụm như Get a job, Get angry, Get married, Get tired, Get lost. Việc học theo collocation sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ từ vựng và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn.
Hãy thường xuyên ôn lại các cụm từ trên và đặt câu với từng collocation để ghi nhớ lâu hơn.
Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Đăng ký ngay kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp với con
Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:
Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English
Trong tiếng Anh, nhiều từ có cách viết hoặc ý nghĩa gần giống nhau nhưng cách sử dụng lại hoàn toàn khác nhau, khiến người học dễ nhầm lẫn. Bài viết dưới đây tổng hợp 10 cặp từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn thường gặp, kèm cách phân biệt và ví dụ cụ thể để […]
Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh được sử dụng để xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian của một sự việc. Trong đó, in, on, at, since, for, before, after, by, during… là những giới từ thường gặp trong bài tập và giao tiếp hằng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng và […]
Cách nói giờ trong tiếng Anh là kiến thức cơ bản nhưng rất cần thiết trong giao tiếp hằng ngày. Nắm được cách đọc và diễn đạt thời gian sẽ giúp học sinh dễ dàng sử dụng tiếng Anh trong học tập cũng như các tình huống quen thuộc. Cùng Winki English tìm hiểu cách […]
Chiều ngày 09/09/2026, Winki English tổ chức Vinh danh Giáo viên Xuất sắc năm học 2025–2026 với chủ đề “SHINING STAR OF TEACHING”, cùng sự tham gia của Ban Giám đốc, đội ngũ giáo viên cùng toàn thể nhân sự tại Winki English. Đây là dịp để Winki English ghi nhận và tri ân những […]
Trong quá trình học tiếng Anh, học sinh thường gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Nắm chắc những cấu trúc cơ bản sẽ giúp học sinh dễ dàng hơn khi đặt câu, làm bài tập và sử dụng tiếng Anh. Dưới đây là 20 cấu trúc tiếng Anh học sinh thường gặp với […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.