Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cấu trúc V-ing là một chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh quan trọng. Trong tiếng Anh, có nhiều động từ và cụm từ bắt buộc phải đi với V-ing thay vì to V. Nếu không ghi nhớ đúng cấu trúc, học sinh rất dễ chia sai dạng động từ khi làm bài tập.
Trong bài viết này, Winki English tổng hợp 30 cấu trúc V-ing phổ biến trong tiếng Anh, kèm theo ý nghĩa và ví dụ đơn giản giúp học sinh dễ hiểu, dễ ghi nhớ và áp dụng vào bài tập.
V-ing là dạng động từ được tạo bằng cách thêm -ing vào sau động từ.
Ví dụ:
V-ing được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Trong đó, một số động từ và cụm từ thường được theo sau bởi V-ing.
Ví dụ:
I enjoy reading.
→ Tôi thích đọc sách.
Trong câu trên, enjoy đi với reading, vì vậy ta có cấu trúc:
Enjoy + V-ing
Đây là một trong những cấu trúc V-ing phổ biến mà học sinh cần ghi nhớ.
1. Admit + V-ing
Admit + V-ing: Thừa nhận đã làm gì
Ví dụ: He admitted lying.
→ Cậu ấy thừa nhận đã nói dối.
2. Avoid + V-ing
Avoid + V-ing: Tránh làm gì
Ví dụ: She avoids eating sweets.
→ Cô ấy tránh ăn đồ ngọt.
3. Consider + V-ing
Consider + V-ing: Cân nhắc làm gì
Ví dụ: I am considering moving.
→ Tôi đang cân nhắc chuyển đi.
4. Deny + V-ing
Deny + V-ing: Phủ nhận làm gì
Ví dụ: He denied cheating.
→ Cậu ấy phủ nhận gian lận.
5. Enjoy + V-ing
Enjoy + V-ing: Thích làm gì
Ví dụ: I enjoy reading.
→ Tôi thích đọc sách.
Lưu ý: Sau enjoy dùng V-ing, không dùng to V.
6. Finish + V-ing
Finish + V-ing: Hoàn thành việc gì
Ví dụ: She finished doing her homework.
→ Cô ấy đã làm xong bài tập.
7. Keep + V-ing
Keep + V-ing: Tiếp tục làm gì
Ví dụ: He keeps talking.
→ Cậu ấy cứ nói mãi.
8. Imagine + V-ing
Imagine + V-ing: Tưởng tượng làm gì
Ví dụ: Imagine living here.
→ Hãy tưởng tượng sống ở đây.
9. Involve + V-ing
Involve + V-ing: Bao gồm việc gì
Ví dụ: The job involves teaching.
→ Công việc bao gồm việc dạy học.
10. Mind + V-ing
Mind + V-ing: Phiền làm gì
Ví dụ: Do you mind waiting?
→ Bạn có phiền chờ không?
Cấu trúc này thường được sử dụng để hỏi một cách lịch sự:
Do you mind + V-ing…?
Ví dụ:
Do you mind opening the door?
→ Bạn có phiền mở cửa không?
11. Miss + V-ing
Miss + V-ing: Nhớ làm gì
Ví dụ: I miss seeing you.
→ Tôi nhớ được gặp bạn.
12. Practice + V-ing
Practice + V-ing: Luyện tập làm gì
Ví dụ: She practices speaking English.
→ Cô ấy luyện nói tiếng Anh.
13. Recommend + V-ing
Recommend + V-ing: Gợi ý, khuyên làm gì
Ví dụ: I recommend trying it.
→ Tôi khuyên bạn nên thử nó.
14. Risk + V-ing
Risk + V-ing: Liều lĩnh, có nguy cơ làm gì
Ví dụ: Don’t risk losing it.
→ Đừng liều làm mất nó.
15. Suggest + V-ing
Suggest + V-ing: Đề nghị, gợi ý làm gì
Ví dụ: She suggested going home.
→ Cô ấy đề nghị về nhà.
16. Appreciate + V-ing
Appreciate + V-ing: Cảm kích việc gì
Ví dụ: I appreciate your helping me.
→ Tôi cảm kích vì bạn đã giúp tôi.
17. Delay + V-ing
Delay + V-ing: Trì hoãn làm gì
Ví dụ: Don’t delay doing it.
→ Đừng trì hoãn việc đó.
18. Postpone + V-ing
Postpone + V-ing: Hoãn làm gì
Ví dụ: They postponed meeting us.
→ Họ đã hoãn gặp chúng tôi.
19. Can’t help + V-ing
Can’t help + V-ing: Không thể không làm gì
Ví dụ: I can’t help laughing.
→ Tôi không thể nhịn cười.
Lưu ý: Sau can’t help dùng V-ing.
20. Can’t stand + V-ing
Can’t stand + V-ing: Không chịu được làm gì
Ví dụ: I can’t stand waiting.
→ Tôi không chịu được việc chờ đợi.
21. Be busy + V-ing
Be busy + V-ing: Bận làm gì
Ví dụ: She is busy studying.
→ Cô ấy đang bận học.
22. Be worth + V-ing
Be worth + V-ing: Đáng làm gì
Ví dụ: This book is worth reading.
→ Cuốn sách này đáng đọc.
Lưu ý:
Worth + V-ing
Không dùng worth + to V.
23. Feel like + V-ing
Feel like + V-ing: Cảm thấy muốn làm gì
Ví dụ: I feel like sleeping.
→ Tôi cảm thấy muốn ngủ.
24. Spend time + V-ing
Spend time + V-ing: Dành thời gian làm gì
Ví dụ: I spend time reading.
→ Tôi dành thời gian đọc sách.
Cấu trúc:
Spend + thời gian + V-ing
Ví dụ: She spends two hours studying.
→ Cô ấy dành hai giờ để học.
25. Waste time + V-ing
Waste time + V-ing: Phí thời gian làm gì
Ví dụ: Don’t waste time playing.
→ Đừng phí thời gian chơi.
Cấu trúc:
Waste + thời gian + V-ing
26. Have difficulty + V-ing
Have difficulty + V-ing: Gặp khó khăn khi làm gì
Ví dụ: I have difficulty speaking English.
→ Tôi gặp khó khăn khi nói tiếng Anh.
27. Be used to + V-ing
Be used to + V-ing: Quen với việc làm gì
Ví dụ: I am used to getting up early.
→ Tôi quen với việc dậy sớm.
Lưu ý: Trong cấu trúc be used to + V-ing, “to” là giới từ nên sau đó phải dùng V-ing.
28. Look forward to + V-ing
Look forward to + V-ing: Mong chờ làm gì
Ví dụ: I look forward to seeing you.
→ Tôi mong được gặp bạn.
Lưu ý: “to” trong look forward to là giới từ nên sau đó dùng V-ing.
29. It’s no use + V-ing
It’s no use + V-ing: Vô ích khi làm gì
Ví dụ: It’s no use crying.
→ Khóc cũng vô ích.
30. There’s no point in + V-ing
There’s no point in + V-ing: Không có ích khi làm gì
Ví dụ: There’s no point in arguing.
→ Tranh cãi cũng chẳng có ích gì.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. I enjoy ______ books.
A. read
B. to read
C. reading
D. reads
2. She avoids ______ sweets.
A. eat
B. eating
C. to eat
D. eats
3. He finished ______ his homework.
A. do
B. to do
C. doing
D. does
4. They suggested ______ home.
A. go
B. going
C. to go
D. went
5. Do you mind ______ here?
A. wait
B. to wait
C. waiting
D. waited
Đáp án
1. C. reading
2. B. eating
3. C. doing
4. B. going
5. C. waiting
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
1. I enjoy ______ (read) books.
2. She finished ______ (do) her homework.
3. He suggested ______ (go) home.
4. They avoid ______ (eat) too much sugar.
5. Do you mind ______ (open) the window?
6. I look forward to ______ (see) you.
7. She is used to ______ (get) up early.
8. He keeps ______ (talk) in class.
9. I feel like ______ (watch) TV.
10. This book is worth ______ (read).
Đáp án
1. reading
2. doing
3. going
4. eating
5. opening
6. seeing
7. getting
8. talking
9. watching
10. reading
Các cấu trúc V-ing xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh và là phần kiến thức học sinh cần nắm vững để sử dụng động từ chính xác. Thay vì học thuộc một cách máy móc, học sinh nên ghi nhớ từng cấu trúc cùng với một ví dụ đơn giản và luyện tập thường xuyên.
Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Đăng ký ngay kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp với con
Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:
Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English
Trong tiếng Anh, nhiều từ có cách viết hoặc ý nghĩa gần giống nhau nhưng cách sử dụng lại hoàn toàn khác nhau, khiến người học dễ nhầm lẫn. Bài viết dưới đây tổng hợp 10 cặp từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn thường gặp, kèm cách phân biệt và ví dụ cụ thể để […]
Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh được sử dụng để xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian của một sự việc. Trong đó, in, on, at, since, for, before, after, by, during… là những giới từ thường gặp trong bài tập và giao tiếp hằng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng và […]
Cách nói giờ trong tiếng Anh là kiến thức cơ bản nhưng rất cần thiết trong giao tiếp hằng ngày. Nắm được cách đọc và diễn đạt thời gian sẽ giúp học sinh dễ dàng sử dụng tiếng Anh trong học tập cũng như các tình huống quen thuộc. Cùng Winki English tìm hiểu cách […]
Chiều ngày 09/09/2026, Winki English tổ chức Vinh danh Giáo viên Xuất sắc năm học 2025–2026 với chủ đề “SHINING STAR OF TEACHING”, cùng sự tham gia của Ban Giám đốc, đội ngũ giáo viên cùng toàn thể nhân sự tại Winki English. Đây là dịp để Winki English ghi nhận và tri ân những […]
Trong quá trình học tiếng Anh, học sinh thường gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Nắm chắc những cấu trúc cơ bản sẽ giúp học sinh dễ dàng hơn khi đặt câu, làm bài tập và sử dụng tiếng Anh. Dưới đây là 20 cấu trúc tiếng Anh học sinh thường gặp với […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.