đăng ký nhận tư vấn

30 CẤU TRÚC V-ING PHỔ BIẾN NHẤT TRONG TIẾNG ANH

Cấu trúc V-ing là một chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh quan trọng. Trong tiếng Anh, có nhiều động từ và cụm từ bắt buộc phải đi với V-ing thay vì to V. Nếu không ghi nhớ đúng cấu trúc, học sinh rất dễ chia sai dạng động từ khi làm bài tập.

Trong bài viết này, Winki English tổng hợp 30 cấu trúc V-ing phổ biến trong tiếng Anh, kèm theo ý nghĩa và ví dụ đơn giản giúp học sinh dễ hiểu, dễ ghi nhớ và áp dụng vào bài tập.

CẤU TRÚC V-ING

V-ing là dạng động từ được tạo bằng cách thêm -ing vào sau động từ.

Ví dụ:

  • read → reading
  • play → playing
  • study → studying
  • swim → swimming

V-ing được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Trong đó, một số động từ và cụm từ thường được theo sau bởi V-ing.

Ví dụ:

I enjoy reading.

→ Tôi thích đọc sách.

Trong câu trên, enjoy đi với reading, vì vậy ta có cấu trúc:

Enjoy + V-ing

Đây là một trong những cấu trúc V-ing phổ biến mà học sinh cần ghi nhớ.

30 CẤU TRÚC V-ING PHỔ BIẾN

1. Admit + V-ing

Admit + V-ing: Thừa nhận đã làm gì

Ví dụ: He admitted lying.

→ Cậu ấy thừa nhận đã nói dối.

2. Avoid + V-ing

Avoid + V-ing: Tránh làm gì

Ví dụ: She avoids eating sweets.

→ Cô ấy tránh ăn đồ ngọt.

3. Consider + V-ing

Consider + V-ing: Cân nhắc làm gì

Ví dụ: I am considering moving.

→ Tôi đang cân nhắc chuyển đi.

4. Deny + V-ing

Deny + V-ing: Phủ nhận làm gì

Ví dụ: He denied cheating.

→ Cậu ấy phủ nhận gian lận.

5. Enjoy + V-ing

Enjoy + V-ing: Thích làm gì

Ví dụ: I enjoy reading.

→ Tôi thích đọc sách.

Lưu ý: Sau enjoy dùng V-ing, không dùng to V.

6. Finish + V-ing

Finish + V-ing: Hoàn thành việc gì

Ví dụ: She finished doing her homework.

→ Cô ấy đã làm xong bài tập.

7. Keep + V-ing

Keep + V-ing: Tiếp tục làm gì

Ví dụ: He keeps talking.

→ Cậu ấy cứ nói mãi.

8. Imagine + V-ing

Imagine + V-ing: Tưởng tượng làm gì

Ví dụ: Imagine living here.

→ Hãy tưởng tượng sống ở đây.

9. Involve + V-ing

Involve + V-ing: Bao gồm việc gì

Ví dụ: The job involves teaching.

→ Công việc bao gồm việc dạy học.

10. Mind + V-ing

Mind + V-ing: Phiền làm gì

Ví dụ: Do you mind waiting?

→ Bạn có phiền chờ không?

Cấu trúc này thường được sử dụng để hỏi một cách lịch sự:

Do you mind + V-ing…?

Ví dụ:

Do you mind opening the door?

→ Bạn có phiền mở cửa không?

11. Miss + V-ing

Miss + V-ing: Nhớ làm gì

Ví dụ: I miss seeing you.

→ Tôi nhớ được gặp bạn.

12. Practice + V-ing

Practice + V-ing: Luyện tập làm gì

Ví dụ: She practices speaking English.

→ Cô ấy luyện nói tiếng Anh.

13. Recommend + V-ing

Recommend + V-ing: Gợi ý, khuyên làm gì

Ví dụ: I recommend trying it.

→ Tôi khuyên bạn nên thử nó.

14. Risk + V-ing

Risk + V-ing: Liều lĩnh, có nguy cơ làm gì

Ví dụ: Don’t risk losing it.

→ Đừng liều làm mất nó.

15. Suggest + V-ing

Suggest + V-ing: Đề nghị, gợi ý làm gì

Ví dụ: She suggested going home.

→ Cô ấy đề nghị về nhà.

16. Appreciate + V-ing

Appreciate + V-ing: Cảm kích việc gì

Ví dụ: I appreciate your helping me.

→ Tôi cảm kích vì bạn đã giúp tôi.

17. Delay + V-ing

Delay + V-ing: Trì hoãn làm gì

Ví dụ: Don’t delay doing it.

→ Đừng trì hoãn việc đó.

18. Postpone + V-ing

Postpone + V-ing: Hoãn làm gì

Ví dụ: They postponed meeting us.

→ Họ đã hoãn gặp chúng tôi.

19. Can’t help + V-ing

Can’t help + V-ing: Không thể không làm gì

Ví dụ: I can’t help laughing.

→ Tôi không thể nhịn cười.

Lưu ý: Sau can’t help dùng V-ing.

20. Can’t stand + V-ing

Can’t stand + V-ing: Không chịu được làm gì

Ví dụ: I can’t stand waiting.

→ Tôi không chịu được việc chờ đợi.

21. Be busy + V-ing

Be busy + V-ing: Bận làm gì

Ví dụ: She is busy studying.

→ Cô ấy đang bận học.

22. Be worth + V-ing

Be worth + V-ing: Đáng làm gì

Ví dụ: This book is worth reading.

→ Cuốn sách này đáng đọc.

Lưu ý:

Worth + V-ing

Không dùng worth + to V.

23. Feel like + V-ing

Feel like + V-ing: Cảm thấy muốn làm gì

Ví dụ: I feel like sleeping.

→ Tôi cảm thấy muốn ngủ.

24. Spend time + V-ing

Spend time + V-ing: Dành thời gian làm gì

Ví dụ: I spend time reading.

→ Tôi dành thời gian đọc sách.

Cấu trúc:

Spend + thời gian + V-ing

Ví dụ: She spends two hours studying.

→ Cô ấy dành hai giờ để học.

25. Waste time + V-ing

Waste time + V-ing: Phí thời gian làm gì

Ví dụ: Don’t waste time playing.

→ Đừng phí thời gian chơi.

Cấu trúc:

Waste + thời gian + V-ing

26. Have difficulty + V-ing

Have difficulty + V-ing: Gặp khó khăn khi làm gì

Ví dụ: I have difficulty speaking English.

→ Tôi gặp khó khăn khi nói tiếng Anh.

27. Be used to + V-ing

Be used to + V-ing: Quen với việc làm gì

Ví dụ: I am used to getting up early.

→ Tôi quen với việc dậy sớm.

Lưu ý: Trong cấu trúc be used to + V-ing, “to” là giới từ nên sau đó phải dùng V-ing.

28. Look forward to + V-ing

Look forward to + V-ing: Mong chờ làm gì

Ví dụ: I look forward to seeing you.

→ Tôi mong được gặp bạn.

Lưu ý: “to” trong look forward to là giới từ nên sau đó dùng V-ing.

29. It’s no use + V-ing

It’s no use + V-ing: Vô ích khi làm gì

Ví dụ: It’s no use crying.

→ Khóc cũng vô ích.

30. There’s no point in + V-ing

There’s no point in + V-ing: Không có ích khi làm gì

Ví dụ: There’s no point in arguing.

→ Tranh cãi cũng chẳng có ích gì.

BÀI TẬP VỀ CẤU TRÚC V-ING 

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. I enjoy ______ books.

A. read
B. to read
C. reading
D. reads

2. She avoids ______ sweets.

A. eat
B. eating
C. to eat
D. eats

3. He finished ______ his homework.

A. do
B. to do
C. doing
D. does

4. They suggested ______ home.

A. go
B. going
C. to go
D. went

5. Do you mind ______ here?

A. wait
B. to wait
C. waiting
D. waited

Đáp án

1. C. reading

2. B. eating

3. C. doing

4. B. going

5. C. waiting

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

1. I enjoy ______ (read) books.

2. She finished ______ (do) her homework.

3. He suggested ______ (go) home.

4. They avoid ______ (eat) too much sugar.

5. Do you mind ______ (open) the window?

6. I look forward to ______ (see) you.

7. She is used to ______ (get) up early.

8. He keeps ______ (talk) in class.

9. I feel like ______ (watch) TV.

10. This book is worth ______ (read).

Đáp án

1. reading

2. doing

3. going

4. eating

5. opening

6. seeing

7. getting

8. talking

9. watching

10. reading

KẾT LUẬN

Các cấu trúc V-ing xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh và là phần kiến thức học sinh cần nắm vững để sử dụng động từ chính xác. Thay vì học thuộc một cách máy móc, học sinh nên ghi nhớ từng cấu trúc cùng với một ví dụ đơn giản và luyện tập thường xuyên.

Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Đăng ký ngay kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp với con 

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:

Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí