Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Trong tiếng Anh, “break” không chỉ mang nghĩa “phá vỡ” mà còn kết hợp với nhiều từ và cụm từ khác để tạo thành những collocations có ý nghĩa rất đa dạng. Việc học collocations với “break” sẽ giúp bạn hiểu đúng ngữ cảnh, sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn và ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Trong bài viết này, hãy cùng Winki English khám phá 13 collocations với “break” thường gặp, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ cụ thể để dễ dàng học và áp dụng.
Ví dụ: She didn’t know how to break the news to her family.
→ Cô ấy không biết phải báo tin cho gia đình mình như thế nào.
2. Break one’s heart: làm ai đó đau lòng
Ví dụ: It broke his heart when she moved away.
→ Việc cô ấy chuyển đi khiến anh ấy rất đau lòng.
3. Break a record: phá kỷ lục
Ví dụ: The athlete broke a world record in the 100m race.
→ Vận động viên đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung chạy 100m.
4. Break the rules / break a promise / break an appointment: vi phạm quy tắc / thất hứa / không giữ cuộc hẹn
Ví dụ: He broke his promise again – that’s the third time!
→ Anh ấy lại thất hứa – đây là lần thứ ba rồi!
5. Break the peace: phá vỡ sự yên bình, trật tự
Ví dụ: The noisy argument in the middle of the night broke the peace of the neighborhood.
→ Cuộc cãi vã ồn ào giữa đêm đã phá vỡ sự yên bình của khu phố.
6. Break someone’s sleep: làm gián đoạn giấc ngủ của ai đó
Ví dụ: The loud thunder broke her sleep, and she woke up in a panic.
→ Tiếng sấm lớn làm gián đoạn giấc ngủ của cô ấy và khiến cô ấy hoảng hốt tỉnh dậy.
7. Break out of prison: vượt ngục
Ví dụ: Three inmates managed to break out of prison during a stormy night.
→ Ba tù nhân đã tìm cách vượt ngục trong một đêm mưa bão.
8. Break a habit: từ bỏ một thói quen
Ví dụ: She’s trying to break the habit of biting her nails when she’s nervous.
→ Cô ấy đang cố từ bỏ thói quen cắn móng tay mỗi khi lo lắng.
9. Break the ice: phá tan sự ngại ngùng, bắt đầu làm quen
Ví dụ: He told a funny story to break the ice on the first day of class.
→ Anh ấy kể một câu chuyện hài hước để phá tan sự ngại ngùng trong ngày đầu tiên của lớp học.
10. Break a leg: chúc may mắn!
Ví dụ: You’ll do great in your performance tonight. Break a leg!
→ Tối nay bạn sẽ biểu diễn thật tuyệt. Chúc bạn may mắn nhé!
11. Break the silence: phá tan sự im lặng
Ví dụ: The teacher broke the silence by asking the students a question.
→ Giáo viên phá tan sự im lặng bằng cách đặt một câu hỏi cho học sinh.
12. Break someone’s spirit / will: làm ai đó mất tinh thần / làm ai đó mất ý chí
Ví dụ: Years of failure eventually broke his spirit.
→ Những năm tháng thất bại cuối cùng đã khiến anh ấy mất tinh thần.
13. Break up with sb: chia tay, chấm dứt mối quan hệ tình cảm với ai đó
Ví dụ: She decided to break up with him after months of constant arguments.
→ Cô ấy quyết định chia tay anh ấy sau nhiều tháng liên tục cãi vã.
Sau khi ghi nhớ 13 collocations trên, hãy thử hoàn thành các câu sau bằng cụm từ phù hợp với “break”.
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
1. She didn’t know how to __________ the news to her parents.
2. The athlete managed to __________ a world record.
3. He’s trying to __________ the habit of staying up late.
4. She decided to __________ with her boyfriend.
5. He told a joke to __________ the ice.
6. The loud noise __________ her sleep.
7. Please don’t __________ the rules.
8. The teacher’s question __________ the silence.
Đáp án
1. break the news to
2. break
3. break
4. break up
5. break
6. broke
7. break
8. broke
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án phù hợp để hoàn thành mỗi câu.
1. He finally decided to ______ his bad habit.
A. break a habit
B. break the ice
C. break a leg
2. She had to ______ the news to her parents.
A. break the rules
B. break the news to
C. break the silence
3. We told a few jokes to ______ at the beginning of the meeting.
A. break the ice
B. break a record
C. break the peace
4. The runner managed to ______ in the competition.
A. break the silence
B. break up with
C. break a record
5. She decided to ______ her boyfriend.
A. break up with
B. break a habit
C. break the news to
Đáp án:
1. A
2. B
3. A
4. C
5. A
13 collocations với “Break” trên là những cụm từ quen thuộc và hữu ích trong tiếng Anh. Thay vì chỉ ghi nhớ break = phá vỡ, bạn nên học break đi cùng từng từ hoặc cụm từ cụ thể để hiểu đúng nghĩa và sử dụng tự nhiên hơn.
Hãy thường xuyên ôn tập, đặt câu và áp dụng các collocations này vào giao tiếp hoặc bài viết. Đây cũng là cách hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh.
Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Đăng ký ngay kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp với con
Dạng Word Form là một phần kiến thức quan trọng trong quá trình ôn thi vào lớp 10 Chuyên Anh. Để làm tốt dạng bài này, con cần nắm chắc cách biến đổi từ và mở rộng vốn từ theo từng ngữ cảnh. Dưới đây là 50 từ vựng nâng cao giúp con ăn điểm […]
Will và be going to đều được dùng để diễn tả các sự việc trong tương lai nhưng có sự khác nhau về cách sử dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp người học phân biệt Will và Be going to qua công thức, cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập thực hành […]
Trong bài Essay Writing, việc sử dụng lặp lại những từ quen thuộc có thể khiến cách diễn đạt trở nên đơn điệu. Người học có thể mở rộng cách diễn đạt bằng cách thay thế một số từ thông dụng bằng những từ và cụm từ phù hợp hơn với văn phong học thuật. […]
Những câu giao tiếp thông dụng hằng ngày trong tiếng Anh là những mẫu câu cơ bản giúp người học dễ dàng làm quen với cách sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc. Từ chào hỏi, hỏi thăm, cảm ơn, xin lỗi đến hỏi đáp và trò chuyện, các câu dưới đây […]
Vừa qua, Winki English đã tổ chức “Bữa cơm Công đoàn” dành cho đội ngũ giáo viên và nhân sự. Đây là dịp để các thành viên cùng nhau dùng bữa, trò chuyện và có thêm thời gian giao lưu sau những giờ làm việc và giảng dạy. CÙNG NHAU DÙNG BỮA, TRÒ CHUYỆN VÀ […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.