đăng ký nhận tư vấn

TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI THỊT – CÁ – GIA VỊ CẦN BIẾT KHI ĐI CHỢ

Khi học tiếng Anh theo chủ đề đời sống, từ vựng về thịt, cá và gia vị là nhóm từ rất gần gũi và dễ áp dụng trong thực tế. Đây cũng là những từ vựng thường xuất hiện trong các bài học về food, cooking, shopping hoặc giao tiếp hằng ngày.

Nếu con đang học tiếng Anh và muốn mở rộng vốn từ theo chủ đề thực phẩm, hãy cùng Winki English ghi nhớ ngay 50 từ vựng về các loại thịt, cá, hải sản, gia vị và nguyên liệu tạo mùi dưới đây nhé!

50 TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI THỊT – CÁ – GIA VỊ CẦN BIẾT KHI ĐI CHỢ

THỊT (MEAT)

  1. Lean meat /liːn miːt/: thịt nạc
  2. Ribs /rɪbz/: thịt sườn
  3. Spare ribs /ˌspeə ˈrɪbz/: sườn non
  4. Loin /lɔɪn/: thịt thăn
  5. Pork shank /pɔːk ʃæŋk/: đùi lợn
  6. Minced pork /mɪnst pɔːk/: thịt heo băm
  7. Bacon /ˈbeɪ.kən/: thịt ba chỉ
  8. Lard /lɑːd/: mỡ lợn
  9. Beef plate /biːf pleɪt/: ba chỉ bò
  10. Veal /viːl/: thịt bê
  11. Lamb /læm/: thịt cừu non
  12. Mutton /ˈmʌt.ən/: thịt cừu
  13. Breast /brest/: ức gà
  14. Drumstick /ˈdrʌm.stɪk/: đùi gà
  15. Wing /wɪŋ/: cánh gà
  16. Goat /ɡəʊt/: thịt dê
  17. Meatball /ˈmiːt.bɔːl/: thịt viên

CÁ (FISH)

  1. Anabas /ˈænəbæs/: cá rô
  2. Goby /ˈɡoʊbi/: cá bống
  3. Catfish /ˈkæt.fɪʃ/: cá trê
  4. Carp /kɑːp/: cá chép
  5. Anchovy /ˈæn.tʃə.vi/: cá cơm
  6. Snapper /ˈsnæp.ər/: cá hồng
  7. Codfish /ˈkɒd.fɪʃ/: cá tuyết
  8. Herring /ˈher.ɪŋ/: cá trích
  9. Mackerel /ˈmæk.rəl/: cá thu
  10. Sardine /sɑːˈdiːn/: cá mòi
  11. Eel /iːl/: lươn

HẢI SẢN (SEAFOOD)

  1. Mussel /ˈmʌs.əl/: vẹm biển
  2. Oyster /ˈɔɪ.stər/: hàu
  3. Lobster /ˈlɒb.stər/: tôm hùm
  4. Scallop /ˈskɒl.əp/: sò điệp
  5. Caviar /ˈkæv.i.ɑːr/: trứng cá
  6. Squid /skwɪd/: mực ống

GIA VỊ (SEASONINGS & SPICES)

  1. Chilli paste /ˈtʃɪl.i peɪst/: sa tế
  2. Vinegar /ˈvɪn.ɪ.ɡər/: giấm
  3. Soy sauce /ˌsɔɪ ˈsɔːs/: nước tương
  4. Fish sauce /fɪʃ sɔːs/: nước mắm
  5. Brown sugar /ˌbraʊn ˈʃʊɡ.ər/: đường nâu
  6. Curry powder /ˈkʌr.i ˌpaʊ.dər/: bột cà ri
  7. Chilli powder /ˈtʃɪl.i ˌpaʊ.dər/: bột ớt
  8. Cinnamon /ˈsɪn.ə.mən/: bột quế
  9. Salt /sɔːlt/: muối

NGUYÊN LIỆU TẠO MÙI (AROMATICS)

  1. Onion /ˈʌn.jən/: hành tây
  2. Shallot /ʃəˈlɒt/: hành tím
  3. Garlic /ˈɡɑː.lɪk/: tỏi
  4. Lemongrass /ˈlem.ən.ɡrɑːs/: sả
  5. Ginger /ˈdʒɪn.dʒər/: gừng
  6. Turmeric /ˈtɜː.mər.ɪk/: nghệ
  7. Spring onion /ˌsprɪŋ ˈʌn.jən/: hành lá

MẸO HỌC TỪ VỰNG VỀ THỊT, CÁ VÀ GIA VỊ HIỆU QUẢ

Học theo nhóm chủ đề: Chia từ vựng thành các nhóm như thịt, cá – hải sản, gia vị và nguyên liệu tạo mùi để dễ liên tưởng và ghi nhớ.

Học từ cùng hình ảnh: Kết hợp từ vựng với hình ảnh thực tế để tạo liên kết trực quan, giúp con nhớ từ nhanh và lâu hơn.

Đặt câu với từ mới: Không chỉ học nghĩa của từ, hãy đặt câu đơn giản để hiểu cách sử dụng.
Ví dụ: I like lobster. → Tôi thích tôm hùm.

Kết hợp nghe và phát âm: Nghe cách phát âm chuẩn, đọc lại thành tiếng và chú ý phiên âm IPA để tránh phát âm sai.

Ôn tập thường xuyên: Ôn lại từ vựng sau mỗi vài ngày và thường xuyên đặt câu để ghi nhớ lâu hơn.

TỔNG KẾT

Trên đây là 50 từ vựng về các loại thịt, cá, hải sản, gia vị và nguyên liệu tạo mùi bằng tiếng Anh mà con có thể bắt gặp trong cuộc sống hằng ngày. Việc mở rộng vốn từ theo chủ đề không chỉ giúp con đọc hiểu tốt hơn mà còn hỗ trợ khả năng giao tiếp và vận dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế.

Hãy lưu lại danh sách này và chia nhỏ thành từng nhóm để học mỗi ngày. Khi đã ghi nhớ được từ vựng, con hãy thử đặt câu, luyện phát âm và sử dụng từ trong hội thoại để nhớ lâu hơn nhé!

Tại Winki English, con được kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 Dựa trên kết quả đánh giá, ba mẹ sẽ được tư vấn chương trình học phù hợp với năng lực, độ tuổi và mục tiêu của con. Dựa trên kết quả đánh giá, ba mẹ sẽ được tư vấn chương trình học phù hợp với năng lực, độ tuổi và mục tiêu của con. 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí