đăng ký nhận tư vấn

TỪ VỰNG C1 CHO CÁC BẠN AIM 7.0+

Từ vựng nâng cao là một phần quan trọng giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh và hướng tới mục tiêu đạt 7.0+. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp các từ vựng C1 kèm nghĩa tiếng Việt và bài tập vận dụng, giúp bạn củng cố vốn từ và ghi nhớ hiệu quả hơn.

TỪ VỰNG C1 CHO CÁC BẠN AIM 7.0+

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh nâng cao kèm nghĩa tiếng Việt, giúp bạn thuận tiện tra cứu và ôn tập.

  • Abduct: bắt cóc
  • Abode: nơi ở, chỗ cư trú
  • Absent-minded: đãng trí, lơ đãng
  • Absorbing: cuốn hút, hấp dẫn
  • Abstract: trừu tượng
  • Acclaimed: được ca ngợi, được đánh giá cao
  • Adore: rất yêu thích
  • Affection: tình cảm, sự yêu mến
  • Affectionate: trìu mến, âu yếm
  • Agitation: sự kích động, trạng thái bồn chồn
  • Apprenticeship: thời gian học việc
  • Backfire: phản tác dụng
  • Bailout: sự cứu trợ tài chính
  • Bewitching: mê hoặc, quyến rũ
  • Biannual: diễn ra hai lần một năm
  • Blade: lưỡi dao
  • Blame: đổ lỗi, khiển trách
  • Blast: vụ nổ
  • Characterise: mô tả đặc điểm
  • Childminder: người trông trẻ
  • Coalition: liên minh
  • Coarse: thô ráp
  • Congress: quốc hội; đại hội
  • Conservation: sự bảo tồn
  • Conservative: bảo thủ
  • Consequence: hậu quả, hệ quả
  • Consequently: do đó, vì vậy
  • Consciousness: ý thức, nhận thức
  • Consolidate: củng cố, hợp nhất
  • Cue: tín hiệu, gợi ý
  • Cumbersome: cồng kềnh, khó xử lý
  • Cunning: xảo quyệt, ranh mãnh
  • Delightful: thú vị, dễ chịu
  • Delta: đồng bằng châu thổ
  • Democracy: nền dân chủ
  • Dense: dày đặc
  • Density: mật độ
  • Denim: vải denim, vải bò
  • Dent: vết lõm
  • Dislocate: làm trật khớp
  • Dismount: xuống xe
  • Disorder: sự rối loạn
  • Eagerness: sự háo hức
  • Ecological: thuộc sinh thái
  • Ecologically sound: thân thiện với môi trường
  • Economical: tiết kiệm, kinh tế
  • Eccentric: lập dị, kỳ quặc
  • Edible: ăn được
  • Engrossing: hấp dẫn, lôi cuốn
  • Extend: mở rộng, kéo dài
  • Extinct: tuyệt chủng
  • Fallout: hậu quả tiêu cực
  • Falter: chùn bước, dao động
  • Fanatical: cuồng tín, quá khích
  • Faraway: xa xôi
  • Far-fetched: khó tin, khiên cưỡng
  • Fare: giá vé
  • Famine: nạn đói
  • Flicker: nhấp nháy, lập lòe
  • Flood: lũ lụt
  • Flock: đàn, bầy
  • Fragile: mong manh, dễ vỡ
  • Fragrant: thơm, có hương thơm
  • Frank: thẳng thắn
  • Fraud: sự gian lận; kẻ lừa đảo
  • Glacier: sông băng
  • Gladly: vui vẻ, sẵn lòng
  • Glamorous: quyến rũ, hào nhoáng
  • Glance: liếc nhìn
  • Glare: ánh sáng chói; nhìn chằm chằm giận dữ
  • Glimpse: cái nhìn thoáng qua
  • Heaps: nhiều, rất nhiều; đống
  • Hostility: sự thù địch
  • Housemate: người ở cùng nhà
  • Hurtful: gây tổn thương
  • Hydroponics: phương pháp thủy canh
  • Ill-mannered: bất lịch sự, vô lễ
  • Illegible: khó đọc, không thể đọc được
  • Illiterate: mù chữ
  • Inevitable: không thể tránh khỏi
  • Inquisitive: tò mò, ham tìm hiểu
  • Irritant: chất gây kích ứng
  • Jagged: lởm chởm, có cạnh sắc nhọn
  • Laze: lười biếng, nằm thư giãn
  • Liable: có khả năng phải chịu; có trách nhiệm pháp lý
  • Literary: thuộc văn học
  • Litter: rác; xả rác
  • Loathe: cực kỳ ghét
  • Mane: bờm sư tử
  • Marginal: nhỏ, không đáng kể
  • Meanwhile: trong khi đó
  • Molecule: phân tử
  • Momentary: thoáng qua, trong chốc lát
  • Monarchy: chế độ quân chủ
  • Mortgage: khoản vay thế chấp
  • Muggy: nóng ẩm, oi bức
  • Multilingual: đa ngôn ngữ
  • Naive: ngây thơ, nhẹ dạ
  • Nappy: tã lót
  • Narrow-minded: hẹp hòi, thiển cận
  • Navigate: điều hướng, định hướng
  • Nick: vết cắt nhỏ; ăn cắp (thân mật)
  • Opaque: không trong suốt; khó hiểu
  • Operator: người vận hành, nhà điều hành
  • Oppress: áp bức
  • Oppression: sự áp bức

BÀI TẬP

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Chọn từ trong danh sách để hoàn thành các câu sau.

inevitable – conservation – backfired – inquisitive – consequently – fragile – multilingual – far-fetched

1. Wildlife __________ is essential for protecting endangered species.

2. His plan __________ and created even more problems.

3. Change is __________ as technology continues to develop.

4. Be careful with the glass vase because it is very __________.

5. Being __________ can help you communicate with people from different countries.

6. The __________ student often asks questions to learn more about the world.

7. The company reduced its expenses. __________, its profits increased.

8. His explanation sounds __________, so I find it difficult to believe.

Đáp án

Bài 1:

1. conservation

2. backfired

3. inevitable

4. fragile

5. multilingual

6. inquisitive

7. consequently

8. far-fetched

KẾT LUẬN

Việc tích lũy từ vựng nâng cao là một bước quan trọng giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh và chinh phục mục tiêu đạt từ 7 điểm trở lên. Với danh sách từ vựng C1 được tổng hợp trong bài viết, bạn có thể chủ động ôn tập, luyện đặt câu và vận dụng từ vào các ngữ cảnh phù hợp. Hãy duy trì thói quen học từ vựng mỗi ngày để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tiếng Anh linh hoạt, chính xác hơn.

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ:

Cô Giang – Chuyên Ngữ Pháp Tiểu Học Và Luyện Thi CLC Vào 6

Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh

Tiếng Anh cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp

Winki English

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí