Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Trợ động từ trong tiếng Anh là thành phần quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp. Có thể nói, việc học loại từ này khá phức tạp cho các em học sinh.
Đừng lo vì trong bài viết này, Winki English sẽ cung cấp chi tiết về định nghĩa các bài tập áp dụng, giúp các em hiểu sâu hơn.
Trong quá trình học tiếng Anh, bạn hẳn đã nhiều lần gặp các từ như “be”, “have”, “do” xuất hiện nhiều trong câu. Đây là những trợ động từ – yếu tố thiết yếu để thông thạo ngữ pháp tiếng Anh.

Khái niệm về trợ động từ trong tiếng Anh
Nguồn: Internet
Trợ động từ trong tiếng Anh (Auxiliary Verbs) là các động từ hỗ trợ đứng trước động từ chính, nhằm bổ sung ngữ nghĩa và làm rõ nội dung câu. Chúng giữ vai trò then chốt trong việc cấu tạo các thì, tạo các thể loại câu. Trợ động từ thường biến đổi theo chủ ngữ hoặc thì của câu, giúp diễn đạt chính xác và phong phú hơn.
Tiếng Anh có 12 trợ động từ chính, được chia làm hai nhóm.
Ba trợ động từ phổ biến nhất:
Chín động từ khuyết thiếu: can, may, will, must, need, shall, ought (to), used (to), dare
Trợ động từ “To Be”: Sử dụng để tạo thể bị động hoặc thì tiếp diễn.
Ví dụ: Thể bị động: This house was bought in 2000. (Nhà này được mua vào năm 2000.)

Các chức năng của trợ động từ trong tiếng Anh
Nguồn: Internet
Trợ động từ “To Have”: Dùng để tạo thì hoàn thành.
Ví dụ:
Trợ động từ “To Do”: Sử dụng để tạo câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh hành động.
Ví dụ:
Động từ khuyết thiếu: Các động từ này biểu thị khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc dự đoán.
Can/could (có thể)
Thường được dùng để diễn đạt khả năng của sự việc.
Trong câu hỏi: Thể hiện sự xin phép, cho phép, yêu cầu, đề nghị, gợi ý.

Sử dụng động từ khuyết thiếu như thế nào là đúng cách?
Nguồn: Internet
Ví dụ: Could you direct me to go to the coffee? (Bạn có thể chỉ tôi tới quán cà phê được không?)
May/might (có thể, có lẽ)
Diễn tả 1 sự việc có khả năng xảy ra ở tương lai. Lời xin phép lịch sự hơn “can”.
Ví dụ:
Must (phải)
Ví dụ: Students must do the homework before the class.
Ought to (nên): Chỉ ra bổn phận hoặc trách nhiệm (mức độ nhẹ hơn must).
Ví dụ: We ought to drink more water more every (Chúng ta nên uống nhiều nước mỗi ngày.)
Will/would (sẽ)
Ví dụ: It will be sunny tomorrow. (Trời sẽ nắng vào ngày mai)
Hãy cùng khám phá chi tiết về cách sử dụng trợ động từ trong các thì và các loại câu khác nhau.
Thì tương lai với “will” và tương lai gần “be going to”
Trợ động từ “will” và cấu trúc “be going to” được sử dụng để diễn đạt các sự kiện hoặc dự định trong tương lai.
Cấu trúc:
Ví dụ: It is going to rain. (Trời sắp mưa).
Các thì tiếp diễn với “be”
Trợ động từ “be” (am, is, are, was, were) được sử dụng trong các thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra.
Cấu trúc: S + be + V-ing
Ví dụ:
Các thì hoàn thành với “have”
Trợ động từ “have” (have, has, had) được sử dụng trong các thì hoàn thành để nói về các hành động đã hoàn tất nhưng còn liên quan đến hiện tại hoặc một thời điểm trong quá khứ.
Cấu trúc: S + have (chia thì) + V3 (quá khứ phân từ)
Ví dụ:
Các thì hoàn thành tiếp diễn với “be” và “have”
Các thì này kết hợp cả “be” và “have” để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục đến một thời điểm cụ thể và có thể còn tiếp diễn.
Cấu trúc: S + have (chia thì) + been + V-ing
Câu phủ định
Trợ động từ được sử dụng để tạo câu phủ định bằng cách thêm “not” sau trợ động từ.
Cấu trúc: S + Trợ động từ + not + Động từ chính
Ví dụ: I cannot attend the conference due to prior commitments. (Tôi không thể tham dự hội nghị do có cam kết trước đó.)
Câu hỏi đuôi
Trợ động từ được sử dụng trong câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình.
Cấu trúc:
Ví dụ: You haven’t forgotten about the dinner reservation, have you? (Bạn chưa quên đặt chỗ ăn tối chứ?)
Câu nhấn mạnh
Trợ động từ “do” được sử dụng để nhấn mạnh ý của người nói, thường trong tình huống phản bác hoặc khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc: S + do/does/did + V (nguyên mẫu)
Ví dụ: Despite the challenges, we do believe in the success of this project. (Mặc dù có nhiều thách thức, chúng tôi thực sự tin tưởng vào sự thành công của dự án này.)
Dưới đây là những bài tập về trợ động từ trong tiếng Anh phổ biến nhất cho các em học sinh:

Các bài tập rèn luyện trợ động từ trong tiếng Anh
Nguồn: Internet
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng trợ động từ thích hợp
Bài tập 2: Chuyển các câu dưới đây sang dạng phủ định
Bài tập 3: Tạo câu hỏi đuôi cho các câu sau
Sau đây là đáp án chi tiết:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Qua bài viết này, Winki English đã mang đến cho các em học sinh những kiến thức cơ bản về trợ động từ trong tiếng Anh. Các phụ phụ huynh phải nhắc nhở con em mình thực hành nhiều các bài tập để nắm vững kiến thức ngữ pháp này.
Most, Mostly, Almost và Most Of đều có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách phân biệt 4 từ này qua cấu trúc, ví dụ tiếng Anh và bài tập có đáp án chi tiết. CÁCH DÙNG MOST TRONG TIẾNG ANH Most […]
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc là kiến thức hữu ích giúp người học gọi tên các nghề nghiệp, giới thiệu công việc và giao tiếp trong môi trường công sở. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, vị trí công việc, nơi làm […]
Do, Make và Take là những động từ xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh. Mặc dù đôi khi có thể được dịch chung là “làm”, mỗi từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Nếu dùng sai động từ, câu tiếng Anh có thể trở nên thiếu tự nhiên. Trong bài […]
Must và Have to đều mang nghĩa “phải”, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có điểm khác nhau về cách sử dụng, đặc biệt trong câu phủ định. Cùng Winki English tìm hiểu cách dùng Must, Have to và làm bài tập […]
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of Frequency) được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, với các từ phổ biến như Always, Usually, Often, Sometimes, Rarely, Never. Vậy những trạng từ này có ý nghĩa gì, được sử dụng như thế nào và đứng ở […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.