Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Chắc hẳn bạn đã quen thuộc với cấu trúc Adj+N (tính từ đứng trước danh từ). Vậy nếu trước một danh từ có nhiều tính từ thì các tính từ đó “xếp hàng” trong câu như thế nào? Hãy cùng Winki English tìm hiểu về trật tự tính từ trong tiếng Anh ngay nhé!
Ví dụ: He lives in a large old wooden house on the mountain (Anh ấy sống trong ngôi nhà bằng gỗ, rộng và cổ trên ngọn núi).
There is a big new bag in the store (Có một chiếc túi lớn, mới mẻ ở trong cửa hàng).
Các tính từ như ‘large, old, wooden, big, new’ là tính từ miêu tả về kích thước, tuổi đời, chất liệu, hình dáng,… của danh từ đứng sau chúng.
[Determiner (hạn định) – Cardinal numbers (số lượng)] + [Opinion (quan điểm) -> Size (kích cỡ) -> Age (tuổi thọ) -> Shape (hình dáng) -> Color (màu sắc) -> Origin (nguồn gốc) -> Material (chất liệu) -> Type (thể loại) -> Purpose (mục đích)] + Noun (danh từ).
Thứ tự trên có vẻ hơi khó nhớ phải không? Vậy bạn hãy thử mẹo nhớ trật tự tính từ trong tiếng Anh bằng quy tắc OSASCOMP: Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì.

Trật tự tính từ trong tiếng Anh thường dùng
Ví dụ, chúng ta sắp xếp tính từ chuẩn theo quy tắc OSASCOMP với danh từ “car” (xe hơi):
Ông – Opinion: a stylish (phong cách) car
Sáu – Size: a stylish small (nhỏ) car
Ăn – Age: a stylish small new (mới) car
Súp – Shape: a stylish small new sleek (bóng bẩy) car
Cua – Color: a stylish small new sleek black (màu đen) car
Ông – Origin: a stylish small new sleek black Japanese (xuất xứ Nhật Bản) car
Mập – Material: a stylish small new sleek black Japanese metal (kim loại) car
Phì – Purpose: a stylish small new sleek black Japanese metal sports (thể thao) car
Ví dụ: She is happy (Cô ấy hạnh phúc).
The flowers look beautiful (Những bông hoa trông đẹp).
Ví dụ: A short wide bridge (một cây cầu ngắn rộng).
A long thin scarf (một chiếc khăn dài mỏng).
Ví dụ: The first three chapters (Ba chương đầu tiên).
First (thứ nhất) là tính từ chỉ thứ tự.
Three (số ba) là tính từ chỉ số lượng.
Ví dụ: A big square room: “big” (lớn) là tính từ ngắn hơn “square” (hình vuông).
Ví dụ: A social and political problem (Vấn đề chính trị, xã hội).
A red and yellow flag (Một lá cờ màu đỏ và vàng).
Khi sắp xếp trật tự tính từ trong tiếng Anh, trong trường hợp có nhiều tính từ cùng loại (ví dụ: nhiều tính từ chỉ màu sắc, kích thước hoặc ý kiến) đặt trước một danh từ, cần phải phân cách các tính từ đó bằng dấu phẩy.
Ví dụ: “She is a beautiful, intelligent woman.” (Các tính từ “beautiful”, “intelligent”, và “kind” đều thuộc Opinion).
Tuy nhiên, không được đặt dấu phẩy giữa tính từ và danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: She is a beautiful, intelligent, woman – Sai
Ngược lại, khi có nhiều tính từ khác loại đặt trước một danh từ, không cần phải đặt dấu phẩy giữa các tính từ.
Ví dụ: “She has a beautiful old Italian wooden chair.” (Các tính từ “beautiful” chỉ ý kiến, “old” chỉ tuổi đời, “Italian” chỉ nguồn gốc, và “wooden” chỉ chất liệu).

Tổng hợp cách dùng dấu phẩy giữa các tính từ trong câu
Lưu ý:
Khi sử dụng từ hạn định (a, an, the, this, my, those, some…) trước tính từ, không cần đặt dấu phẩy giữa từ hạn định và tính từ đó. Từ hạn định thường đứng trước tính từ để chỉ định danh từ cụ thể hoặc số lượng danh từ.
Ví dụ: A beautiful dress – Đúng
A, beautiful dress – Sai
Khi bạn liệt kê nhiều tính từ trong cùng một cụm từ hoặc mệnh đề thì cần thêm liên từ “and” trước tính từ cuối.
Ví dụ: It was a long, tiring, and difficult journey (Đó là một hành trình dài, mệt mỏi và khó khăn).

Nếu đã tự tin nắm vững lý thuyết rồi, hãy thử thực hành một số bài tập sau nhé!
Bài 1: Chọn trật tự đúng của các tính từ trong câu
(A) old, red, big
(B) red, old, big
(C) big, old, red
(D) big, red, old
Đáp án: (C) big, old, red
(A) small, beautiful, white
(B) white, beautiful, small
(C) beautiful, small, white
(D) beautiful, white, small
Đáp án: (C) beautiful, small, white
(A) long, elegant, blue
(B) blue, long, elegant
(C) elegant, blue, long
(D) elegant, long, blue
Đáp án: (D) elegant, long, blue
(A) fluffy, little, brown
(B) little, fluffy, brown
(C) brown, little, fluffy
(D) brown, fluffy, little
Đáp án: (B) little, fluffy, brown
(A) tall, young, handsome
(B) young, handsome, tall
(C) handsome, young, tall
(D) tall, handsome, young
Đáp án: (A) tall, young, handsome
Bài 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh dựa trên quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh:
Đáp án:
Như vậy, chỉ với từ khóa “OSASCOMP”, bạn sẽ ghi nhớ quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh một cách dễ dàng hơn rất nhiều. Ngoài ra, bạn cần thực hành nhiều bài tập để củng cố kiến thức mỗi ngày.
Thông qua bài viết trên, Winki English hy vọng giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Anh thành thạo và tự tin hơn.
Most, Mostly, Almost và Most Of đều có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách phân biệt 4 từ này qua cấu trúc, ví dụ tiếng Anh và bài tập có đáp án chi tiết. CÁCH DÙNG MOST TRONG TIẾNG ANH Most […]
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc là kiến thức hữu ích giúp người học gọi tên các nghề nghiệp, giới thiệu công việc và giao tiếp trong môi trường công sở. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, vị trí công việc, nơi làm […]
Do, Make và Take là những động từ xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh. Mặc dù đôi khi có thể được dịch chung là “làm”, mỗi từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Nếu dùng sai động từ, câu tiếng Anh có thể trở nên thiếu tự nhiên. Trong bài […]
Must và Have to đều mang nghĩa “phải”, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có điểm khác nhau về cách sử dụng, đặc biệt trong câu phủ định. Cùng Winki English tìm hiểu cách dùng Must, Have to và làm bài tập […]
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of Frequency) được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, với các từ phổ biến như Always, Usually, Often, Sometimes, Rarely, Never. Vậy những trạng từ này có ý nghĩa gì, được sử dụng như thế nào và đứng ở […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.