đăng ký nhận tư vấn

ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG ANH

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là một trong những chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong tiếng Anh. Must, May, Might, Should, Can, Could, Shall và Would không chỉ có công thức khác nhau mà còn mang những ý nghĩa và cách sử dụng riêng. Việc hiểu rõ từng động từ sẽ giúp học sinh tránh nhầm lẫn khi làm bài tập và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn. Trong bài viết này, Winki English sẽ tổng hợp công thức, cách dùng và ví dụ về 8 động từ khuyết thiếu thường gặp để học sinh dễ học và ôn tập. 

ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU LÀ GÌ?

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là những động từ được dùng trước động từ chính để bổ sung ý nghĩa cho câu, chẳng hạn như khả năng, sự bắt buộc, lời khuyên, sự cho phép hoặc dự đoán.

Một số động từ khuyết thiếu thường gặp gồm:

Must – May – Might – Should – Can – Could – Shall – Would

CÁC ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG ANH

1. MUST 

Công thức

Khẳng định: S + must + V nguyên thể + O

Phủ định: S + must not/mustn’t + V nguyên thể + O

Nghi vấn: Must + S + V nguyên thể + O?

Cách dùng: Must được dùng để:

  • Diễn tả sự bắt buộc ở hiện tại hoặc tương lai.
  • Diễn tả sự bắt buộc xuất phát từ người nói.
  • Must not/Mustn’t dùng để chỉ sự cấm đoán.

Ví dụ

You must finish your homework today.
→ Con phải hoàn thành bài tập hôm nay.

You must wear a helmet when riding a motorbike.
→ Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.

Lưu ý: “mustn’t” mang nghĩa không được phép/cấm, không phải “không cần thiết”.

2. MAY 

Công thức

Khẳng định: S + may + V nguyên thể + O

Phủ định: S + may not + V nguyên thể + O

Nghi vấn: May + S + V nguyên thể + O?

Cách dùng

May được dùng để:

  • Diễn tả khả năng một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
  • Dùng để xin phép hoặc cho phép.

Ví dụ

It may rain this afternoon.
→ Chiều nay có thể trời sẽ mưa.

She may come to the party tonight.
→ Tối nay cô ấy có thể sẽ đến bữa tiệc.

May I come in?
→ Tôi có thể vào được không?

Trong trường hợp xin phép, May I…? thường mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn Can I…?


3. MIGHT

Công thức

  • Khẳng định: S + might + V nguyên thể + O
  • Phủ định: S + might not + V nguyên thể + O
  • Nghi vấn: Might + S + V nguyên thể + O?

Cách dùng: Might thường được dùng để:

  • Diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc nhưng không chắc chắn, khả năng thấp.
  • Trong một số trường hợp, might có thể được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc xin phép rất trang trọng, nhưng cách dùng này ít phổ biến.

Ví dụ

It might rain tonight.
→ Tối nay có thể sẽ mưa.

He might be late for school.
→ Có thể cậu ấy sẽ đến trường muộn.

4. SHOULD 

Công thức

Khẳng định: S + should + V nguyên thể + O

Phủ định: S + should not/shouldn’t + V nguyên thể + O

Nghi vấn: Should + S + V nguyên thể + O?

Cách dùng: Should được dùng để:

  • Đưa ra lời khuyên.
  • Diễn tả sự suy đoán hoặc suy luận có cơ sở.

Ví dụ

You should get more sleep.
→ Bạn nên ngủ nhiều hơn.

You should study English every day.
→ Bạn nên học tiếng Anh mỗi ngày.

You shouldn’t stay up too late.
→ Bạn không nên thức quá khuya.

5. CAN 

Công thức

Khẳng định: S + can + V nguyên thể + O

Phủ định: S + cannot/can’t + V nguyên thể + O

Nghi vấn: Can + S + V nguyên thể + O?

Cách dùng: Can được dùng để:

  • Diễn tả khả năng của người hoặc vật ở hiện tại.
  • Dùng để xin phép hoặc cho phép.
  • Dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu.

Ví dụ

I can speak English.
→ Tôi có thể nói tiếng Anh.

My brother can swim very well.
→ Anh trai tôi có thể bơi rất giỏi.

Can thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày để xin phép hoặc đưa ra yêu cầu.


6. COULD 

Công thức

Khẳng định: S + could + V nguyên thể + O

Phủ định: S + could not/couldn’t + V nguyên thể + O

Nghi vấn: Could + S + V nguyên thể + O?

Cách dùng: Could được dùng để:

  • Diễn tả khả năng của người hoặc vật trong quá khứ.
  • Diễn tả một điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nhưng không chắc chắn.
  • Dùng để xin phép hoặc yêu cầu lịch sự hơn can.

Ví dụ

I could swim when I was five.
→ Tôi đã có thể bơi khi tôi 5 tuổi.

Could you open the window, please?
→ Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?

7. SHALL 

Công thức

Khẳng định: S + shall + V nguyên thể + O

Phủ định: S + shall not/shan’t + V nguyên thể + O

Nghi vấn: Shall + S + V nguyên thể + O?

Cách dùng: Shall được dùng để:

  • Diễn tả tương lai, chủ yếu với chủ ngữ I và we, đặc biệt trong văn phong trang trọng.
  • Đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý với I/we.

Ví dụ

I shall return soon.
→ Tôi sẽ sớm trở lại.

We shall discuss this issue tomorrow.
→ Chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này vào ngày mai.

Shall we go to the cinema?
→ Chúng ta đi xem phim nhé?

Trong tiếng Anh hiện đại, shall ít được sử dụng để diễn tả tương lai trong giao tiếp thông thường. Tuy nhiên, Shall I…? và Shall we…? vẫn khá phổ biến khi đưa ra đề nghị hoặc gợi ý.


8. WOULD 

Công thức

Khẳng định: S + would + V nguyên thể + O

Phủ định: S + would not/wouldn’t + V nguyên thể + O

Nghi vấn: Would + S + V nguyên thể + O?

Cách dùng: Would được dùng để:

  • Diễn tả tình huống giả định, thường gặp trong câu điều kiện.
  • Dùng trong lời mời, yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự.
  • Diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ trong một số trường hợp.

Ví dụ

I would travel more if I had more free time.
→ Tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn nếu có nhiều thời gian rảnh.

Would you like some coffee?
→ Bạn có muốn một chút cà phê không?

Would you help me with this exercise?
→ Bạn có thể giúp tôi bài tập này được không?

BÀI TẬP ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU TRONG TIẾNG ANH

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. You ______ wear a seat belt when driving a car.
A. might
B. must
C. could
D. would

2. ______ I come in, teacher?
A. Must
B. Should
C. May
D. Would

3. It ______ rain tomorrow, so you should bring an umbrella.
A. might
B. mustn’t
C. can’t
D. shall

4. You ______ eat too much fast food. It isn’t good for your health.
A. should
B. shouldn’t
C. can
D. may

5. My sister ______ speak English when she was six years old.
A. can
B. may
C. could
D. shall

6. ______ you help me with my homework, please?
A. Must
B. Could
C. Shall
D. Might

7. ______ we go for a walk this afternoon?
A. Shall
B. Must
C. Can’t
D. Might not

8. You ______ use your phone during the exam.
A. may
B. could
C. mustn’t
D. would

9. If I had more money, I ______ buy a new laptop.
A. can
B. must
C. would
D. shall

10. She ______ be at home now. The lights are on.
A. should
B. mustn’t
C. shall
D. would

Bài 2: Điền động từ khuyết thiếu thích hợp

1. You ______ study harder if you want to improve your English.

2. ______ I borrow your pen, please?

3. He ______ swim when he was five years old.

4. We ______ visit our grandparents next weekend.

5. It ______ be cold tonight, so take a jacket with you.

6. You ______ park your car here. It is prohibited.

7. ______ you like some orange juice?

8. ______ we have dinner together tonight?

9. I ______ play the piano very well when I was young.

10. If I were you, I ______ talk to my teacher about this problem.

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

1. She can speaks English very well.

→ ______________________________________

2. You must to finish your homework today.

→ ______________________________________

3. He should studies harder for the exam.

→ ______________________________________

4. Could you to help me with this exercise?

→ ______________________________________

5. They might comes to the party tonight.

→ ______________________________________

ĐÁP ÁN

Bài 1

1. B. must

2. C. May

3. A. might

4. B. shouldn’t

5. C. could

6. B. Could

7. A. Shall

8. C. mustn’t

9. C. would

10. A. should

Bài 2

1. should

2. May/Can/Could

3. could

4. shall

5. might/may

6. mustn’t

7. Would

8. Shall

9. could

10. would

Bài 3

1. She can speak English very well.

2. You must finish your homework today.

3. He should study harder for the exam.

4. Could you help me with this exercise?

5. They might come to the party tonight.

KẾT LUẬN 

Nắm chắc cách dùng Must, May, Might, Should, Can, Could, Shall và Would sẽ giúp học sinh hiểu rõ ý nghĩa của từng động từ, tránh nhầm lẫn khi làm bài tập và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong học tập cũng như giao tiếp. Hãy thường xuyên ôn tập và luyện tập qua các dạng bài khác nhau để ghi nhớ kiến thức lâu hơn. 

Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Đăng ký ngay kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để được đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp với con 

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:

Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí