Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp là một dạng ngữ pháp tiếng Anh thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và bài thi. Đây cũng là nội dung quan trọng cần nắm vững khi học ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp qua công thức, ví dụ và bài tập cụ thể.
Câu trực tiếp (Direct Speech) là cách thuật lại chính xác lời nói của một người, thường được đặt trong dấu ngoặc kép.
Ví dụ: Lan said, “I love my school.”
Câu gián tiếp (Reported Speech) là cách thuật lại lời nói của một người mà không giữ nguyên hoàn toàn câu nói ban đầu.
Ví dụ: Lan said that she loved her school.
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, nội dung câu nói vẫn được giữ nguyên về ý nghĩa nhưng một số thành phần như đại từ, thì của động từ, từ chỉ thời gian và nơi chốn có thể thay đổi.
Để chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp chính xác, người học có thể thực hiện theo 4 bước dưới đây.
Bước 1: Đổi đại từ
Với ngôi thứ nhất: I, we, me, us, my, our…, đại từ thường thay đổi theo chủ ngữ của động từ tường thuật.
Ví dụ: Lan said, “I love my school.”
→ Lan said that she loved her school.
Với ngôi thứ hai: you, your, yours…, đại từ thường thay đổi theo người được nói đến.
Ví dụ: Nam said to me, “You should finish your homework.”
→ Nam told me that I should finish my homework.
Các đại từ ngôi thứ ba: he, she, it, they… thường được giữ nguyên nếu vẫn chỉ cùng người hoặc sự vật.
Ví dụ: Lan said, “He is my brother.”
→ Lan said that he was her brother.

Bước 2: Lùi thì
Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ như said, told, asked…, động từ trong câu trực tiếp thường được lùi về một thì.

Ví dụ: Lan said, “I am studying English.”
→ Lan said that she was studying English.
Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng bắt buộc lùi thì. Nếu câu nói diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc một điều vẫn đúng ở hiện tại, thì có thể giữ nguyên thì.
Ví dụ: The teacher said, “The Earth moves around the Sun.”
→ The teacher said that the Earth moves around the Sun.
Bước 3: Đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn
Khi chuyển sang câu gián tiếp, một số từ chỉ thời gian và nơi chốn cũng cần thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ:
Nam said, “I am studying here now.”
→ Nam said that he was studying there then.
Bước 4: Chọn cấu trúc phù hợp với từng loại câu
1. Câu kể: S + said + (that) + S + V
hoặc: S + told + O + (that) + S + V
Ví dụ: Lan said, “I like English.”
→ Lan said that she liked English.
Lan told me, “I like English.”
→ Lan told me that she liked English.
Lưu ý: said có thể đứng trước mệnh đề, trong khi told thường cần có tân ngữ chỉ người nghe.
2. Câu hỏi Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V
Ví dụ: Hoa asked me, “Do you like English?”
→ Hoa asked me if I liked English.
Khi chuyển câu hỏi, cần bỏ trợ động từ do/does/did và đưa câu về trật tự chủ ngữ + động từ.
3. Câu hỏi Wh-: S + asked + O + Wh-word + S + V
Ví dụ: Tom asked me, “Where do you live?”
→ Tom asked me where I lived.
4. Câu mệnh lệnh, yêu cầu: S + told/asked + O + to + V
Ví dụ: Mom said to me, “Open the door.”
→ Mom told me to open the door.
Bài 1: Chuyển các câu sau sang câu gián tiếp
1. Lan said, “I love my school.”
2. Nam said to me, “I am doing my homework now.”
3. Mai said, “I will visit my grandmother tomorrow.”
4. Peter said, “I saw Anna here yesterday.”
5. Jack said, “I can finish this work today.”
Bài 2: Chuyển các câu hỏi sau sang câu gián tiếp
1. Hoa asked me, “Do you like English?”
2. Tom asked me, “Where do you live?”
3. Mary asked him, “Have you finished your homework?”
4. Peter asked me, “Why are you late?”
5. Linda asked her brother, “Will you come to my party?”
Bài 3: Chuyển các câu mệnh lệnh, yêu cầu sau sang câu gián tiếp
1. My mother said to me, “Clean your room.”
2. The teacher said to us, “Don’t talk in class.”
3. Nam said to me, “Please help me with this exercise.”
4. Dad said to me, “Don’t stay up late.”
5. The teacher said to the students, “Open your books.”
Đáp án
Bài 1
1. Lan said that she loved her school.
2. Nam told me that he was doing his homework then.
3. Mai said that she would visit her grandmother the next day.
4. Peter said that he had seen Anna there the day before.
5. Jack said that he could finish that work that day.
Bài 2
1. Hoa asked me if I liked English.
2. Tom asked me where I lived.
3. Mary asked him if he had finished his homework.
4. Peter asked me why I was late.
5. Linda asked her brother if he would come to her party.
Bài 3
1. My mother told me to clean my room.
2. The teacher told us not to talk in class.
3. Nam asked me to help him with that exercise.
4. Dad told me not to stay up late.
5. The teacher told the students to open their books.
Chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp là phần kiến thức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh và thường xuất hiện trong các dạng bài viết lại câu. Để làm tốt dạng bài này, người học cần luyện tập thường xuyên và chú ý đến sự thay đổi của câu khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp.
Winki English hy vọng những kiến thức và bài tập về câu trực tiếp, câu gián tiếp trong bài viết sẽ giúp các con củng cố ngữ pháp, nắm chắc cách chuyển câu và tự tin hơn khi làm bài.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc là kiến thức hữu ích giúp người học gọi tên các nghề nghiệp, giới thiệu công việc và giao tiếp trong môi trường công sở. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, vị trí công việc, nơi làm […]
Do, Make và Take là những động từ xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh. Mặc dù đôi khi có thể được dịch chung là “làm”, mỗi từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Nếu dùng sai động từ, câu tiếng Anh có thể trở nên thiếu tự nhiên. Trong bài […]
Must và Have to đều mang nghĩa “phải”, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có điểm khác nhau về cách sử dụng, đặc biệt trong câu phủ định. Cùng Winki English tìm hiểu cách dùng Must, Have to và làm bài tập […]
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of Frequency) được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, với các từ phổ biến như Always, Usually, Often, Sometimes, Rarely, Never. Vậy những trạng từ này có ý nghĩa gì, được sử dụng như thế nào và đứng ở […]
Viết lại câu là dạng bài tập giúp học sinh củng cố kiến thức ngữ pháp và rèn luyện khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Để làm tốt dạng bài này, các con cần nắm vững những cấu trúc tương đương, biết cách chuyển đổi câu và đảm bảo giữ nguyên nghĩa của câu […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.