đăng ký nhận tư vấn

CÁC DẠNG SO SÁNH TRONG TIẾNG ANH: CÔNG THỨC VÀ CÁCH DÙNG

Trong tiếng Anh, các cấu trúc so sánh được sử dụng để so sánh đặc điểm, tính chất, mức độ hoặc số lượng giữa hai hay nhiều đối tượng. Đây là chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh từ tiểu học đến THPT.

Các dạng so sánh phổ biến gồm so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bội số và so sánh kép. Mỗi dạng có công thức và cách sử dụng khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh qua công thức, ví dụ và bài tập dưới đây.

Các dạng so sánh trong tiếng Anh

So sánh bằng

So sánh bằng được sử dụng khi muốn nói hai người, sự vật hoặc sự việc có đặc điểm, tính chất hoặc mức độ tương đương nhau.

So sánh bằng với tính từ và trạng từ

Công thức: S + V + as + adj/adv + as + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • An is as tall as his brother.
    → An cao bằng anh trai của cậu ấy.
  • Mai sings as beautifully as Hang.
    → Mai hát hay như Hằng.
  • Hung doesn’t run as fast as me.
    → Hùng không chạy nhanh bằng tôi.

Để diễn tả sự không bằng nhau, có thể sử dụng: S + V + not as/so + adj/adv + as + Noun/Pronoun

Ví dụ: This book isn’t as interesting as that one.
→ Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.

So sánh bằng với danh từ

Khi so sánh số lượng danh từ, sử dụng many với danh từ đếm được và much với danh từ không đếm được.

Công thức: S + V + as + many/much + Noun + as + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • An has as many books as his brother.
    → An có số sách bằng anh trai của cậu ấy.
  • I drink as much water as the doctor asked me to.
    → Tôi uống lượng nước bằng với lượng bác sĩ bảo tôi uống.

Ngoài ra, the same + noun + as được dùng để diễn tả sự giống nhau.

Công thức: S + V + the same + Noun + as + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • Mai goes to the same school as Hang.
    → Mai học cùng trường với Hằng.
  • My phone is the same color as yours.
    → Điện thoại của tôi cùng màu với điện thoại của bạn.

So sánh hơn

So sánh hơn được sử dụng khi so sánh hai đối tượng và muốn nói một đối tượng có đặc điểm hoặc mức độ cao hơn đối tượng còn lại.

So sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắn

Công thức: S + V + adj/adv-er + than + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • The Empire State Building is higher than the Lotte Center in Hanoi.
    → Tòa nhà Empire State cao hơn Lotte Center ở Hà Nội.
  • My mom often works harder than my dad.
    → Mẹ tôi thường làm việc chăm chỉ hơn bố tôi.
  • My exercise is easier than yours.
    → Bài tập của tôi dễ hơn bài tập của bạn.

Khi thêm -er vào tính từ hoặc trạng từ ngắn, cần chú ý một số quy tắc:

Tính từ kết thúc bằng “y”: đổi y → i rồi thêm -er.

Ví dụ:

  • easy → easier
  • happy → happier
  • busy → busier

Từ có dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er.

Ví dụ:

  • big → bigger
  • hot → hotter
  • thin → thinner

Từ kết thúc bằng “e”: chỉ cần thêm -r.

Ví dụ:

  • large → larger
  • nice → nicer
  • late → later

So sánh hơn với tính từ và trạng từ dài

Với tính từ và trạng từ dài, sử dụng more trước tính từ hoặc trạng từ.

Công thức: S + V + more + adj/adv + than + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • He is more intelligent than her.
    → Anh ấy thông minh hơn cô ấy.
  • An sings more beautifully than Binh.
    → An hát hay hơn Bình.
  • My mom drives more carefully than my dad.
    → Mẹ tôi lái xe cẩn thận hơn bố tôi.

So sánh nhất

So sánh nhất được sử dụng để so sánh một đối tượng với một nhóm đối tượng và xác định đối tượng có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất.

So sánh nhất với tính từ và trạng từ ngắn

Công thức: S + V + the + adj/adv-est + Noun + in/of + nhóm đối tượng

Ví dụ:

  • Binh is the fastest runner in my class.
    → Bình là người chạy nhanh nhất lớp tôi.
  • The blue whale is the biggest animal on the planet.
    → Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên hành tinh.

Một số quy tắc thêm -est tương tự như khi thêm -er:

  • easy → easiest
  • happy → happiest
  • big → biggest
  • hot → hottest
  • large → largest

So sánh nhất với tính từ và trạng từ dài

Với tính từ và trạng từ dài, sử dụng the most.

Công thức: S + V + the most + adj/adv + Noun + in/of + nhóm đối tượng

Ví dụ:

  • Nam is the most outstanding student in our class.
    → Nam là học sinh nổi bật nhất lớp chúng tôi.
  • This is the most interesting book in the library.
    → Đây là cuốn sách thú vị nhất trong thư viện.

Các tính từ và trạng từ so sánh bất quy tắc

Một số tính từ và trạng từ có dạng so sánh đặc biệt, không tuân theo quy tắc thêm -er/-est hoặc more/most.

  • good → better → the best
  • bad → worse → the worst
  • far → farther/further → the farthest/the furthest
  • little → less → the least
  • many/much → more → the most

Ví dụ:

  • This book is better than that one.
    → Cuốn sách này hay hơn cuốn kia.
  • She is the best student in my class.
    → Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp tôi.

Các dạng so sánh đặc biệt trong tiếng Anh

Ngoài ba dạng cơ bản là so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất, tiếng Anh còn có một số cấu trúc so sánh đặc biệt thường gặp trong bài tập và giao tiếp.

So sánh bội số – So sánh gấp nhiều lần

So sánh bội số được sử dụng để diễn tả một người hoặc sự vật có đặc điểm, mức độ hoặc số lượng gấp nhiều lần so với đối tượng khác.

Một số từ thường gặp:

  • twice: gấp 2 lần
  • three times: gấp 3 lần
  • four times: gấp 4 lần
  • half: bằng một nửa

Cấu trúc với tính từ và trạng từ: S + V + number/times + as + adj/adv + as + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • He is twice as tall as me.
    → Anh ấy cao gấp đôi tôi.
  • My friend runs twice as fast as me.
    → Bạn tôi chạy nhanh gấp đôi tôi.
  • The Lotte Tower is three times as tall as my apartment building.
    → Tòa Lotte cao gấp ba lần tòa nhà chung cư của tôi.

Cấu trúc với danh từ

Khi so sánh số lượng, sử dụng many với danh từ đếm được và much với danh từ không đếm được.

S + V + number/times + as + many/much + Noun + as + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • My friend has twice as much money as me.
    → Bạn tôi có số tiền gấp đôi tôi.
  • Asia has four times as many trees as Europe.
    → Châu Á có số cây gấp bốn lần châu Âu.
  • John has half as many apples as Jenny.
    → John có số táo bằng một nửa Jenny.

So sánh kép – Càng… càng…

So sánh kép được sử dụng để diễn tả sự thay đổi của một yếu tố kéo theo sự thay đổi của một yếu tố khác. Trong tiếng Việt, cấu trúc này thường được hiểu là “càng… càng…”.

Công thức: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V

Ví dụ:

  • The more you practice, the better you become.
    → Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng tiến bộ.
  • The harder you work, the more successful you become.
    → Bạn càng làm việc chăm chỉ, bạn càng thành công.
  • The more you study, the more you learn.
    → Bạn càng học nhiều, bạn càng học được nhiều.

Cấu trúc “càng ngày càng…”

Để diễn tả một đặc điểm ngày càng tăng, có thể sử dụng: adj/adv-er + and + adj/adv-er

Ví dụ:

  • The weather is getting colder and colder.
    → Thời tiết ngày càng lạnh hơn.
  • She is becoming taller and taller.
    → Cô ấy ngày càng cao hơn.

Với tính từ hoặc trạng từ dài: more and more + adj/adv

Ví dụ:

  • English is becoming more and more important.
    → Tiếng Anh ngày càng trở nên quan trọng.
  • He speaks English more and more fluently.
    → Cậu ấy nói tiếng Anh ngày càng trôi chảy.

Kết luận

Trên đây là tổng hợp các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh thường gặp, từ những dạng cơ bản như so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất đến các dạng đặc biệt như so sánh bội số và so sánh kép.

Để sử dụng chính xác, người học cần ghi nhớ công thức, phân biệt tính từ/trạng từ ngắn và dài, đồng thời luyện tập thường xuyên qua các dạng bài khác nhau. Việc kết hợp học công thức với đặt câu và làm bài tập sẽ giúp con ghi nhớ kiến thức lâu hơn và vận dụng tự nhiên hơn.

Ba mẹ muốn biết trình độ tiếng Anh hiện tại của con? Hãy đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 để được đánh giá kiến thức và tư vấn lộ trình học phù hợp.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí