đăng ký nhận tư vấn

ĐỘNG TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG TIẾNG ANH

Động từ đồng nghĩa trong tiếng Anh là nhóm từ vựng quan trọng giúp bạn mở rộng vốn từ, hạn chế lặp từ và diễn đạt linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như khi làm bài thi. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp nhóm động từ và cụm động từ đồng nghĩa thông dụng kèm nghĩa tiếng Việt và bài tập vận dụng giúp bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn.

ĐỘNG TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ?

Động từ đồng nghĩa trong tiếng Anh (synonymous verbs) là những động từ hoặc cụm động từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau. Việc học các từ đồng nghĩa giúp người học mở rộng vốn từ vựng, hiểu nội dung văn bản tốt hơn và lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với từng ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Buy – Purchase: Mua.
  • Help – Assist: Giúp đỡ.
  • Continue – Carry on: Tiếp tục.

Tuy nhiên, không phải tất cả các từ đồng nghĩa đều có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Một số từ khác nhau về sắc thái nghĩa, cấu trúc ngữ pháp hoặc hoàn cảnh sử dụng. Vì vậy, bạn nên học từ đồng nghĩa cùng với ví dụ cụ thể để vận dụng chính xác hơn.

ĐỘNG TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG TIẾNG ANH

  1. Account for – Explain: Giải thích.
  2. Announce – Inform – Notify: Thông báo.
  3. Appear – Turn up: Xuất hiện.
  4. Arrive – Reach – Show up: Đến nơi.
  5. Back up – Support: Hỗ trợ.
  6. Book – Reserve: Đặt trước.
  7. Blow up – Explode: Phát nổ.
  8. Bring in – Introduce: Giới thiệu.
  9. Buy – Purchase: Mua.
  10. Fix up – Arrange: Sắp xếp.
  11. Go after – Pursue: Theo đuổi.
  12. Go over – Examine: Xem xét.
  13. Go down – Decrease: Giảm xuống.
  14. Go up – Increase: Tăng lên.
  15. Happen – Come about: Xảy ra.
  16. Hold on – Wait: Chờ đợi.
  17. Like – Enjoy: Yêu thích.
  18. Look after – Take care of: Chăm sóc.
  19. Omit – Leave out: Bỏ qua.
  20. Pair up with – Team up with: Hợp tác với.
  21. Put down – Write down: Ghi chép.
  22. Raise – Bring up: Nuôi nấng.
  23. Refuse – Turn down: Từ chối.
  24. Remember – Look back on: Nhớ lại.
  25. Require – Ask for – Need: Cần, đòi hỏi.
  26. Seek – Look for – Search for: Tìm kiếm.
  27. Set on fire – Inflame: Đốt cháy.
  28. Suggest – Put forward – Get across: Đề xuất, truyền đạt.
  29. Supply – Provide: Cung cấp.
  30. Think over – Consider: Cân nhắc.
  31. Tidy – Clean – Clear up: Dọn dẹp.
  32. Take off – Depart: Cất cánh, rời đi.
  33. Touch on – Mention: Đề cập đến.
  34. Turn on – Activate: Bật lên, khởi động.
  35. Visit – Come round to: Ghé thăm.
  36. Cancel – Abort – Call off: Hủy bỏ.
  37. Confirm – Bear out: Xác nhận, chứng thực.
  38. Continue – Carry on: Tiếp tục.
  39. Cut down – Reduce: Cắt giảm.
  40. Delay – Postpone: Trì hoãn.
  41. Discuss – Talk over: Thảo luận.
  42. Distribute – Give out: Phân phát.
  43. Execute – Carry out: Tiến hành.
  44. Extinguish – Put out: Dập tắt.
  45. Figure out – Work out – Find out: Tìm ra.

BÀI TẬP VỀ ĐỘNG TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG TIẾNG ANH

Bài tập 1: Viết từ đồng nghĩa với từ cho trước

Viết một từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với các từ được cho dưới đây.

  1. Explain: __________
  2. Support: __________
  3. Decrease: __________
  4. Take care of: __________
  5. Postpone: __________
  6. Purchase: __________
  7. Discuss: __________
  8. Continue: __________
  9. Search for: __________
  10. Put out: __________

Bài tập 2: Viết lại câu bằng từ hoặc cụm từ đồng nghĩa

Viết lại các câu sau bằng cách thay thế từ hoặc cụm từ in đậm bằng từ đồng nghĩa phù hợp mà không làm thay đổi nghĩa của câu.

  1. The meeting was delayed until next Monday.
  2. She takes care of her younger brother every day.
  3. They decided to cancel the trip because of the bad weather.
  4. We need to reduce our spending this month.
  5. He will continue working on the project tomorrow.
  6. The firefighters managed to extinguish the fire.
  7. I want to purchase a new laptop.
  8. The teacher asked us to examine the report carefully.
  9. They will provide food and drinks for the guests.
  10. Can you explain the reason for your decision?

ĐÁP ÁN

Bài tập 1:

  1. Account for
  2. Back up
  3. Go down
  4. Look after
  5. Delay
  6. Buy
  7. Talk over
  8. Carry on
  9. Seek
  10. Extinguish

Bài tập 2:

  1. The meeting was put off until next Monday.
  2. She looks after her younger brother every day.
  3. They decided to call off the trip because of the bad weather.
  4. We need to cut down on our spending this month.
  5. He will carry on working on the project tomorrow.
  6. The firefighters managed to put out the fire.
  7. I want to buy a new laptop.
  8. The teacher asked us to go over the report carefully.
  9. They will supply food and drinks for the guests.
  10. Can you account for the reason for your decision?

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí