đăng ký nhận tư vấn

50 TỪ VỰNG GIÚP CON LẤY ĐIỂM DẠNG WORD FORM TRONG ĐỀ CHUYÊN ANH 10

Dạng Word Form là một phần kiến thức quan trọng trong quá trình ôn thi vào lớp 10 Chuyên Anh. Để làm tốt dạng bài này, con cần nắm chắc cách biến đổi từ và mở rộng vốn từ theo từng ngữ cảnh. Dưới đây là 50 từ vựng nâng cao giúp con ăn điểm dạng Word Form trong đề Chuyên Anh 10.

50 TỪ VỰNG NÂNG CAO DẠNG WORD FORM

1. Cast (v): ném, phân vai → Outcast (n): người bị xã hội/nhóm ruồng bỏ

2. Number (n): số lượng → Outnumber (v): đông hơn về số lượng

3. Weigh (v): cân, có trọng lượng → Outweigh (v): nặng hơn, quan trọng hơn

4. Perform (v): thực hiện, thể hiện → Outperform (v): thể hiện tốt hơn, vượt trội hơn

5. Live (v): sống → Outlive (v): sống lâu hơn

6. Grow (v): lớn lên, phát triển → Outgrow (v): lớn nhanh hơn; không còn phù hợp vì đã lớn

7. Run (v): chạy → Outrun (v): chạy nhanh hơn

8. Sell (v): bán → Outsell (v): bán chạy hơn

9. Shine (v): tỏa sáng → Outshine (v): nổi bật, vượt trội hơn

10. Do (v): làm → Outdo (v): làm tốt hơn, vượt qua

11. Smart (adj): thông minh → Outsmart (v): qua mặt nhờ thông minh hơn

12. Last (v): kéo dài, tồn tại → Outlast (v): tồn tại hoặc kéo dài lâu hơn

13. Bid (v): ra giá → Outbid (v): trả giá cao hơn người khác

14. Class (n): hạng, cấp → Outclass (v): vượt trội hơn hẳn

15. Score (v): ghi điểm → Outscore (v): ghi nhiều điểm hơn

16. Estimate (v): ước tính, đánh giá → Overestimate (v): đánh giá hoặc ước tính quá cao

17. Charge (v): tính phí → Overcharge (v): tính giá quá cao

18. Sleep (v): ngủ → Oversleep (v): ngủ quá giờ, ngủ quên

19. Eat (v): ăn → Overeat (v): ăn quá nhiều

20. React (v): phản ứng → Overreact (v): phản ứng thái quá

21. Work (v): làm việc → Overwork (v): làm việc quá sức

22. Use (v): sử dụng → Overuse (v): sử dụng quá mức, lạm dụng

23. Load (v): chất, tải → Overload (v): làm quá tải

24. State (v): trình bày, phát biểu → Overstate (v): phóng đại, nói quá

25. Value (v): định giá, coi trọng → Overvalue (v): đánh giá quá cao

26. Pay (v): trả tiền → Overpay (v): trả quá nhiều tiền

27. Cook (v): nấu → Overcook (v): nấu quá chín

28. Confident (adj): tự tin → Overconfident (adj): quá tự tin

29. Protective (adj): có tính bảo vệ → Overprotective (adj): bảo bọc quá mức

30. Population (n): dân số → Overpopulation (n): tình trạng dân số quá đông

31. Estimate (v): ước tính, đánh giá → Underestimate (v): đánh giá hoặc ước tính quá thấp

32. Rate (v): đánh giá → Underrate (v): đánh giá thấp

33. Value (v): định giá, coi trọng → Undervalue (v): đánh giá thấp giá trị

34. Pay (v): trả tiền → Underpay (v): trả lương hoặc tiền quá thấp

35. Cook (v): nấu → Undercook (v): nấu chưa chín kỹ

36. State (v): trình bày → Understate (v): nói giảm mức độ thực tế

37. Perform (v): thực hiện, thể hiện → Underperform (v): thể hiện kém hơn mong đợi

38. Fund (v): cấp kinh phí → Underfunded (adj): được cấp không đủ kinh phí

39. Staff (v): bố trí nhân sự → Understaffed (adj): thiếu nhân viên

40. Develop (v): phát triển → Underdeveloped (adj): kém/chưa phát triển đầy đủ

41. Calculate (v): tính toán → Miscalculate (v): tính toán sai

42. Manage (v): quản lý → Mismanage (v): quản lý kém, quản lý sai cách

43. Behave (v): cư xử → Misbehave (v): cư xử không đúng

44. Spell (v): đánh vần → Misspell (v): viết hoặc đánh vần sai

45. Pronounce (v): phát âm → Mispronounce (v): phát âm sai

46. Use (v): sử dụng → Misuse (v): sử dụng sai, lạm dụng

47. Conduct (n): hành vi → Misconduct (n): hành vi sai trái

48. Fortune (n): vận may → Misfortune (n): điều, sự không may

29. Conception (n): quan niệm, ý niệm → Misconception (n): quan niệm sai lầm

50. Represent (v): mô tả, đại diện → Misrepresent (v): mô tả hoặc trình bày sai lệch

BÀI TẬP LUYỆN TẬP

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống.

1. The number of students in this class ________ the number of teachers. (number)

2. Don’t ________ the difficulty of the examination. (estimate)

3. He tends to ________ when things do not happen as expected. (react)

4. The company was accused of ________ its employees. (pay)

5. She ________ the answer and got the wrong result. (calculate)

6. The child was punished for ________ in class. (behave)

7. This product ________ all its competitors last year. (sell)

8. Some parents are too ________ of their children. (protective)

9. ________ is becoming a serious problem in many large cities. (population)

10. He ________ the word because he was unfamiliar with its pronunciation. (pronounce)

ĐÁP ÁN

1. outnumbers

2. underestimate

3. overreact

4. underpaying

5. miscalculated

6. misbehaving

7. outsold

8. overprotective

9. overpopulation

10. mispronounced

KẾT LUẬN

Việc mở rộng vốn từ và nắm được cách biến đổi từ sẽ giúp con chủ động hơn khi gặp các câu hỏi từ vựng trong quá trình ôn thi vào lớp 10 Chuyên Anh. Với 50 từ trên, con nên học theo từng cặp từ, chú ý từ loại và nghĩa của từ, đồng thời luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng chính xác.

Nếu ba mẹ muốn biết trình độ hiện tại của con, Winki English kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1, từ đó định hướng lộ trình học phù hợp với khả năng của từng con.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí