Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
- Ngày :
- Giờ :
- Phút :
- Giây
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Trong bài Essay Writing, việc sử dụng lặp lại những từ quen thuộc có thể khiến cách diễn đạt trở nên đơn điệu. Người học có thể mở rộng cách diễn đạt bằng cách thay thế một số từ thông dụng bằng những từ và cụm từ phù hợp hơn với văn phong học thuật. Dưới đây là 50 từ/cụm từ thường gặp kèm cách diễn đạt thay thế, giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng khi viết Essay.
1. a lot of / lots of: nhiều → a large number of / a considerable amount of
2. many: nhiều → numerous / a significant number of
3. big: lớn, đáng kể → significant / considerable / substantial
4. small: nhỏ, không đáng kể → minor / limited / insignificant
5. good: tốt, có lợi → beneficial / positive / advantageous
6. bad: xấu, có hại → harmful / detrimental / negative
7. get: nhận, có được → obtain / acquire / receive
8. give: cung cấp, đưa cho → provide / offer
9. help: giúp đỡ, hỗ trợ → assist / facilitate / contribute to
10. need: cần → require
11. want: muốn → desire / seek / aim to
12. show: cho thấy → demonstrate / illustrate / indicate
13. say: nói, cho rằng → state / argue / claim
14. think: nghĩ, cho rằng → believe / consider / argue
15. find out: tìm ra, phát hiện → determine / discover / identify
16. look at: xem xét → examine / consider / analyse
17. deal with: giải quyết, xử lý → address / tackle
18. fix: khắc phục, giải quyết → resolve / address
19. cause: gây ra → lead to / result in / contribute to
20. make: tạo ra → create / generate / produce
21. make better: cải thiện → improve / enhance
22. make worse: làm trầm trọng hơn → worsen / exacerbate
23. keep: duy trì, bảo tồn → maintain / preserve
24. use: sử dụng → utilise / employ
25. buy: mua → purchase
26. build: xây dựng, phát triển → construct / develop
27. start: bắt đầu → begin / initiate
28. end: kết thúc → conclude / terminate
29. go up: tăng → increase / rise
30. go down: giảm → decrease / decline
31. bring about: gây ra → cause / result in
32. put off: trì hoãn → postpone
33. cut down on: cắt giảm → reduce
34. get rid of: loại bỏ → eliminate / remove
35. set up: thành lập, thiết lập → establish
36. come up with: nghĩ ra, đề xuất → develop / propose
37. work out: tìm ra, giải quyết → determine / calculate / resolve
38. take part in: tham gia → participate in
39. talk about: thảo luận về → discuss / examine
40. point out: chỉ ra, nhấn mạnh → highlight / indicate
41. go against: đi ngược lại, phản đối → contradict / oppose
42. happen: xảy ra → occur
43. enough: đủ → sufficient / adequate
44. way: cách, phương pháp → method / approach / means
45. problem: vấn đề → issue / concern / challenge
46. result: kết quả → outcome / consequence
47. chance: cơ hội, khả năng → opportunity / likelihood
48. job: công việc → occupation / employment
49. kids: trẻ em → children / young people
50. old people: người cao tuổi → older people / older adults / the elderly
Trong bài Essay Writing, việc lặp lại một từ quá nhiều lần có thể khiến cách diễn đạt trở nên đơn điệu. Thay vì sử dụng liên tục những từ quen thuộc, người viết có thể lựa chọn các cách diễn đạt khác phù hợp với từng ngữ cảnh để bài viết đa dạng và rõ ràng hơn.
Chẳng hạn, với từ “think”, người viết có thể sử dụng “believe hoặc consider” khi muốn trình bày quan điểm, tùy vào nội dung câu. Việc linh hoạt trong cách sử dụng từ vựng giúp hạn chế lặp từ và góp phần tạo nên văn phong tự nhiên, phù hợp hơn với bài Essay. Tuy nhiên, các từ gần nghĩa có thể khác nhau về sắc thái và cách sử dụng, vì vậy người học cần hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh trước khi thay thế từ trong bài viết.
Việc sử dụng linh hoạt từ vựng và cách diễn đạt phù hợp giúp bài Essay Writing hạn chế lặp từ, đồng thời trình bày ý tưởng rõ ràng và tự nhiên hơn. Tuy nhiên, người học không nên cố gắng sử dụng những từ quá khó mà cần ưu tiên lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh và hiểu rõ cách dùng của từng từ.
Hãy thường xuyên luyện đặt câu, viết đoạn văn và áp dụng những cách diễn đạt mới vào các chủ đề quen thuộc. Khi được sử dụng đúng cách, vốn từ đa dạng sẽ giúp bạn từng bước cải thiện khả năng diễn đạt và xây dựng bài Essay mạch lạc, chính xác hơn. Nếu ba mẹ muốn biết trình độ hiện tại của con, Winki English kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1, từ đó định hướng lộ trình học phù hợp với khả năng của từng con.
Will và be going to đều được dùng để diễn tả các sự việc trong tương lai nhưng có sự khác nhau về cách sử dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp người học phân biệt Will và Be going to qua công thức, cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập thực hành […]
Trong bài Essay Writing, việc sử dụng lặp lại những từ quen thuộc có thể khiến cách diễn đạt trở nên đơn điệu. Người học có thể mở rộng cách diễn đạt bằng cách thay thế một số từ thông dụng bằng những từ và cụm từ phù hợp hơn với văn phong học thuật. […]
Những câu giao tiếp thông dụng hằng ngày trong tiếng Anh là những mẫu câu cơ bản giúp người học dễ dàng làm quen với cách sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc. Từ chào hỏi, hỏi thăm, cảm ơn, xin lỗi đến hỏi đáp và trò chuyện, các câu dưới đây […]
Vừa qua, Winki English đã tổ chức “Bữa cơm Công đoàn” dành cho đội ngũ giáo viên và nhân sự. Đây là dịp để các thành viên cùng nhau dùng bữa, trò chuyện và có thêm thời gian giao lưu sau những giờ làm việc và giảng dạy. CÙNG NHAU DÙNG BỮA, TRÒ CHUYỆN VÀ […]
Câu bị động trong tiếng Anh là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và bài thi tiếng Anh. Để làm tốt dạng bài này, các con cần nắm được công thức câu bị động ở từng thì và cách chuyển từ câu chủ động […]
Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm
Khuyến mại sắp kết thúc:
Nhận ngay phần quà tặng miễn phí
Cảm ơn bạn đã đăng ký. Winki English sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.