đăng ký nhận tư vấn

PHÂN BIỆT CÁCH DÙNG SINCE VÀ FOR TRONG TIẾNG ANH

Since và For là hai từ thường được sử dụng để diễn tả thời gian trong tiếng Anh, đặc biệt trong thì hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa Since và For do cách sử dụng của hai từ này có điểm tương đồng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng Since và For, cách phân biệt hai từ này và luyện tập qua các bài tập có đáp án.

GIỚI THIỆU VỀ SINCE VÀ FOR

Since và For đều được sử dụng để nói về thời gian một hành động hoặc trạng thái bắt đầu và kéo dài. Điểm khác biệt cơ bản là Since dùng để chỉ mốc thời gian, còn For dùng để chỉ khoảng thời gian.

  • Since + mốc thời gian: từ một thời điểm cụ thể.
  • For + khoảng thời gian: trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • I have lived here since 2020.
    → Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.
  • I have lived here for six years.
    → Tôi đã sống ở đây được 6 năm.

Since và For thường xuất hiện trong các câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.

CÁCH DÙNG SINCE TRONG TIẾNG ANH

Since được dùng để xác định thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái. Sau Since thường là một mốc thời gian cụ thể hoặc một mệnh đề chỉ thời điểm.

Since + mốc thời gian

Sau Since có thể là năm, tháng, ngày, giờ hoặc một sự kiện đánh dấu thời điểm bắt đầu.

Một số mốc thời gian thường gặp:

  • since 2020
  • since Monday
  • since last year
  • since yesterday
  • since 8 o’clock
  • since last month
  • since high school

Ví dụ:

  • She has worked here since 2020.
    → Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2020.
  • I have known him since 2019.
    → Tôi đã biết anh ấy từ năm 2019.
  • We have been friends since high school.
    → Chúng tôi đã là bạn từ thời trung học.

Since + mệnh đề

Since cũng có thể đứng trước một mệnh đề để chỉ thời điểm một hành động hoặc trạng thái bắt đầu.

Cấu trúc: Since + S + V

Ví dụ:

  • I have lived here since I was a child.
    → Tôi đã sống ở đây từ khi còn nhỏ.
  • She has studied English since she was six.
    → Cô ấy đã học tiếng Anh từ khi 6 tuổi.
  • He has worked hard since he graduated.
    → Anh ấy đã làm việc chăm chỉ kể từ khi tốt nghiệp.

CÁCH DÙNG FOR TRONG TIẾNG ANH

For được dùng để diễn tả khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái kéo dài.

For + khoảng thời gian

Sau For thường là một khoảng thời gian như:

  • for two hours
  • for three days
  • for a week
  • for five years
  • for several months
  • for a long time

Ví dụ:

  • I have studied English for five years.
    → Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm.
  • They have lived here for ten years.
    → Họ đã sống ở đây được 10 năm.
  • We have waited for two hours.
    → Chúng tôi đã chờ được 2 tiếng.
  • She has worked at this company for three years.
    → Cô ấy đã làm việc tại công ty này được 3 năm.

PHÂN BIỆT SINCE VÀ FOR

Để phân biệt Since và For, bạn cần xác định thông tin về thời gian trong câu là mốc bắt đầu hay khoảng thời gian kéo dài.

Since dùng khi nào?

Since + mốc thời gian

Since được dùng khi bạn muốn nói một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ thời điểm nào.

Ví dụ:

  • since 2020
  • since Monday
  • since 8 a.m.
  • since last year
  • since I was a child

Ví dụ: I have lived in Hanoi since 2020.

→ 2020 là mốc thời gian bắt đầu.

For dùng khi nào?

For + khoảng thời gian

For được dùng khi bạn muốn nói một hành động hoặc trạng thái đã kéo dài bao lâu.

Ví dụ:

  • for two hours
  • for three days
  • for five years
  • for a month
  • for a long time

Ví dụ: I have lived in Hanoi for six years.

→ six years là khoảng thời gian.

BÀI TẬP SINCE VÀ FOR

Bài tập 1: Điền Since hoặc For vào chỗ trống

1. I have studied English ______ five years.

2. She has lived here ______ 2020.

3. We have known each other ______ a long time.

4. He has worked at this company ______ January.

5. They have been married ______ ten years.

6. My brother has played football ______ he was six.

7. I haven’t seen her ______ last month.

8. She has been sick ______ three days.

9. Tom has lived in London ______ 2019.

10. We have waited ______ two hours.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. I have known Sarah (since / for) 2018.

2. They have lived here (since / for) five years.

3. She has worked at this school (since / for) last September.

4. We have been friends (since / for) a long time.

5. He has studied English (since / for) he was seven.

6. My parents have been married (since / for) twenty years.

7. I have had this phone (since / for) last year.

8. She has been sick (since / for) three days.

9. They have worked together (since / for) 2022.

10. I have waited here (since / for) an hour.

Đáp án bài tập 1

1. for

2. since

3. for

4. since

5. for

6. since

7. since

8. for

9. since

10. for

Đáp án bài tập 2

1. since

2. for

3. since

4. for

5. since

6. for

7. since

8. for

9. since

10. for

KẾT LUẬN

Since và For đều được sử dụng để diễn tả thời gian trong tiếng Anh nhưng cách dùng hoàn toàn khác nhau. Since đi với mốc thời gian, cho biết một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ khi nào, trong khi For đi với khoảng thời gian, cho biết hành động hoặc trạng thái đó kéo dài bao lâu.

Để sử dụng chính xác, bạn chỉ cần ghi nhớ: Since + mốc thời gian và For + khoảng thời gian. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn phân biệt và sử dụng hai từ này tự nhiên hơn, đặc biệt khi làm các bài tập về thì hiện tại hoàn thành.

Hy vọng những kiến thức và bài tập trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng Since và For trong tiếng Anh. Nếu ba mẹ muốn con được đánh giá năng lực tiếng Anh và có định hướng học tập phù hợp, Tiếng Anh Cô Giang hỗ trợ kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1.

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí