đăng ký nhận tư vấn

50 CỤM ĐỘNG TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trong quá trình học tiếng Anh, cụm động từ là phần kiến thức người học thường xuyên gặp trong giao tiếp, bài đọc và các bài tập tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều cụm động từ có nghĩa khác hoàn toàn so với động từ gốc, khiến học sinh dễ nhầm lẫn nếu chỉ học từng từ riêng lẻ.

Vậy cụm động từ tiếng Anh là gì? Có những cụm động từ nào thường gặp? Hãy cùng tìm hiểu và lưu lại 50 cụm động từ thông dụng dưới đây nhé!

CỤM ĐỘNG TỪ (PHRASAL VERB) TIẾNG ANH LÀ GÌ?

Cụm động từ tiếng Anh (Phrasal Verb) là sự kết hợp giữa một động từ với trạng từ (adverb) hoặc giới từ (preposition) để tạo thành 1 cụm động từ có nghĩa riêng.

Cấu trúc thường gặp:

Động từ + trạng từ/giới từ → Cụm động từ

Ví dụ:

  • Look: nhìn
  • Look for: tìm kiếm
  • Look after: chăm sóc
  • Look forward to: mong chờ

Có thể thấy, khi thêm một từ đi kèm, nghĩa của động từ look đã thay đổi.

Một số cụm động từ có nghĩa khá dễ đoán, nhưng cũng có nhiều cụm mang nghĩa đặc biệt và cần được ghi nhớ theo cả cụm.

Vì sao nên học cụm động từ tiếng Anh?

Cụm động từ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh hằng ngày. Việc nắm được các cụm động từ thông dụng giúp người học:

  • Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh.
  • Hiểu tốt hơn nội dung khi đọc và nghe.
  • Hạn chế nhầm nghĩa của các động từ khi làm bài tập.

50 CỤM ĐỘNG TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG

1. Get across: truyền đạt được
2. Get along: hòa thuận, hòa hợp
3. Get away: rời khỏi, đi xa
4. Get by: xoay sở
5. Get over: vượt qua, hồi phục
6. Look ahead: tính toán trước
7. Look back: nhìn lại, ngẫm lại chuyện đã qua
8. Look for: tìm kiếm
9. Look forward to: mong chờ
10. Look at: nhìn vào
11. Take up: bắt đầu một sở thích/hoạt động mới
12. Take after: giống ai đó (về ngoại hình/tính cách)
13. Take care of: chăm sóc

14. Take off: cất cánh, cởi ra
15. Take down: ghi chép lại
16. Go after: đuổi theo, theo đuổi
17. Go along: đồng ý, tán thành
18. Go away: đi khỏi, rời đi
19. Go by: đi qua, trôi qua (thời gian)
20. Go down: giảm xuống, hạ xuống
21. Bring about: dẫn đến, gây ra
22. Bring along: mang theo
23. Bring back: mang trả lại, gợi lại
24. Bring out: làm nổi bật, phát hành
25. Bring over: thuyết phục
26. Put aside: để dành, gác sang một bên
27. Put forward: đề nghị, đề xuất
28. Put down: đặt xuống, ghi xuống
29. Put off: hoãn lại
30. Put on: mặc vào

31. Give way: nhường đường, sụp đổ
32. Give up: từ bỏ
33. Give in: nhượng bộ, chịu thua
34. Give away: cho đi, tiết lộ (bí mật)
35. Give out: phân phát, cạn kiệt
36. Come about: xảy ra
37. Come up with: nảy ra (ý tưởng, giải pháp)
38. Come across: tình cờ gặp, bắt gặp
39. Come after: theo sau, kế nghiệp
40. Come apart: tách ra, rời ra
41. Make up: trang điểm, bịa chuyện, làm hòa
42. Make out: nhận ra, hiểu được
43. Make sense: có nghĩa, hợp lý
44. Make off: trốn thoát, tẩu thoát
45. Make for: tiến về phía
46. Run about: chạy loanh quanh, đi lại nhiều nơi
47. Run across: chạy ngang qua, tình cờ gặp
48. Run after: chạy theo, đuổi theo
49. Run along: rời đi
50. Run away: chạy trốn, bỏ trốn

CÁCH HỌC CỤM ĐỘNG TỪ TIẾNG ANH DỄ NHỚ

Thay vì học 50 cụm động từ cùng một lúc, bạn nên chia thành từng nhóm nhỏ theo động từ chính như get, look, take, go, bring, put, give, come, make và run.

Mỗi ngày có thể học khoảng 5 cụm, đặt câu với từng cụm và ôn lại những từ đã học vào ngày hôm sau. Đặc biệt, hãy chú ý những cụm có cùng một động từ nhưng khác phần đi kèm, chẳng hạn:

  • Look for → tìm kiếm
  • Look back → nhìn lại
  • Look forward to → mong chờ
  • Put on → mặc vào
  • Put off → hoãn lại
  • Put aside → để dành

Học theo nhóm sẽ giúp bạn dễ liên kết và phân biệt nghĩa của từng cụm hơn.

BÀI TẬP VỀ CỤM ĐỘNG TỪ TIẾNG ANH

Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. I’m ______ my keys. Have you seen them?
A. looking after
B. looking for
C. looking back
D. looking ahead

2. We decided to ______ the meeting until next week.
A. put on
B. put down
C. put off
D. put aside

3. She ______ her mother. They look very similar.
A. takes up
B. takes after
C. takes down
D. takes off

4. Don’t worry. You’ll ______ this difficult situation.
A. get away
B. get across
C. get over
D. get by

5. Can you ______ with this heavy box?
A. make time
B. give a hand
C. make money
D. give notice

Bài 2: Điền cụm động từ thích hợp

Sử dụng các cụm từ sau để hoàn thành câu:

look forward to – bring along – make friends – run away – put aside
1. I really __________ meeting you next week.
2. Don’t forget to __________ your notebook.
3. It’s easy to __________ when you join a new club.
4. The little boy tried to __________ from home.
5. She __________ some money every month.

Đáp án

Bài 1:
1. B
2. C
3. B
4. C
5. B

Bài 2:
1. look forward to
2. bring along
3. make friends
4. run away
5. put aside

KẾT LUẬN

Nắm vững 50 cụm động từ tiếng Anh thông dụng là bước quan trọng giúp người học mở rộng vốn từ và hiểu đúng nghĩa của từ trong từng ngữ cảnh. Thay vì học riêng lẻ từng từ, hãy ghi nhớ cụm từ đi kèm và luyện tập thường xuyên để sử dụng chính xác hơn khi đọc, nghe và giao tiếp.

Với danh sách 50 cụm động từ trên, người học có thể bắt đầu từ những cụm thường gặp như look for, look forward to, take care of, put off, get over, bring back và run away, sau đó tiếp tục mở rộng thêm vốn phrasal verbs theo từng chủ đề.

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:

Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí