đăng ký nhận tư vấn

50 CẶP TỪ TRÁI NGHĨA THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH 

Các cặp từ trái nghĩa là nhóm từ vựng quen thuộc, giúp người học dễ liên hệ và ghi nhớ nghĩa của từ trong tiếng Anh. Bài viết dưới đây tổng hợp 50 cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ cụ thể, giúp con dễ học và sử dụng từ vựng chính xác hơn.

50 CẶP TỪ TRÁI NGHĨA

1. get on – lên xe ↔ get off – xuống xe

2. put on – mặc vào ↔ take off – cởi ra

3. go away – rời đi ↔ come back – trở lại

4. sit down – ngồi xuống ↔ stand up – đứng lên

5. switch on – bật lên ↔ switch off – tắt đi

6. log in – đăng nhập ↔ log out – đăng xuất

7. pick up – nhặt lên ↔ put down – đặt xuống

8. move in – chuyển vào ↔ move out – chuyển ra

9. go up – tăng lên ↔ go down – giảm xuống

10. come in – đi vào ↔ go out – đi ra

11. wake up – thức dậy ↔ doze off – thiếp đi

12. speed up – tăng tốc ↔ slow down – chậm lại

13. turn up – vặn to lên ↔ turn down – vặn nhỏ xuống

14. look up to – kính trọng ↔ look down on – coi thường

15. build up – xây dựng ↔ break down – phá vỡ / suy sụp

16. make up – làm lành ↔ fall out – cãi nhau

17. get together – tụ họp ↔ split up – chia tách

18. catch up – bắt kịp ↔ fall behind – tụt lại

19. calm down – bình tĩnh lại ↔ freak out – hoảng loạn

20. keep on – tiếp tục ↔ give up – từ bỏ

21. bring out – công bố / làm lộ ra ↔ cover up – che giấu

22. back up – ủng hộ ↔ go against – phản đối

23. go out with – hẹn hò ↔ break up – chia tay

24. move forward – tiến lên ↔ move backward – lùi lại

25. step forward – bước tới ↔ step back – lùi lại

26. put up – dựng lên ↔ take down – tháo xuống

27. let in – cho vào ↔ keep out – ngăn không cho vào

28. check in – làm thủ tục vào ↔ check out – làm thủ tục rời đi

29. warm up – làm nóng / khởi động ↔ cool down – làm nguội / thả lỏng

30. dress up – ăn mặc trang trọng ↔ dress down – ăn mặc giản dị

31. set up – thiết lập ↔ shut down – đóng / ngừng hoạt động

32. open up – mở ra ↔ close down – đóng lại / ngừng hoạt động

33. join in – tham gia ↔ drop out – bỏ cuộc / rút khỏi

34. take in – thu nhận / tiếp nhận ↔ send out – gửi ra

35. bring in – mang vào ↔ take out – mang ra

36. hand out – phát ra ↔ take back – thu lại

37. add on – thêm vào ↔ take away – lấy bớt đi

38. fill up – làm đầy ↔ empty out – làm rỗng

39. tie up – buộc lại ↔ untie – tháo ra

40. lock up – khóa lại ↔ open up – mở ra

41. put together – lắp ráp ↔ take apart – tháo rời

42. plug in – cắm điện ↔ unplug – rút điện

43. turn on – bật ↔ turn off – tắt

44. bring forward – đưa lên sớm ↔ put back – lùi lại

45. move up – tiến lên / tăng lên ↔ move down – lùi xuống / giảm xuống

46. pull in – đi vào / tấp vào ↔ pull out – đi ra / rời đi

47. take off – cất cánh ↔ touch down – hạ cánh

48. stand by – tiếp tục ủng hộ ↔ turn against – quay sang chống lại

49. hold on – tiếp tục / chờ ↔ let go – buông bỏ

50. bring together – gắn kết ↔ pull apart – chia rẽ

CÁCH HỌC 50 CẶP TỪ TRÁI NGHĨA TRONG TIẾNG ANH HIỆU QUẢ

Để ghi nhớ 50 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh lâu hơn, con có thể áp dụng một số cách học sau:

  • Học theo từng cặp: Ghi nhớ hai từ cùng lúc để dễ liên hệ và phân biệt nghĩa. Ví dụ: get on – get off, turn on – turn off.
  • Đặt câu với từng cặp từ: Việc đặt câu giúp con hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
  • Chia từ theo chủ đề: Có thể nhóm các cặp từ liên quan đến di chuyển, hoạt động hằng ngày, học tập, giao tiếp hoặc công nghệ để dễ ghi nhớ hơn.
  • Ôn tập thường xuyên: Sau khi học, con nên ôn lại theo từng khoảng thời gian và tự kiểm tra bằng cách che nghĩa hoặc đặt câu.
  • Vận dụng vào thực tế: Cố gắng sử dụng các cụm từ đã học khi nói hoặc viết tiếng Anh để tăng khả năng ghi nhớ và sử dụng tự nhiên hơn.

BÀI TẬP VỀ 50 CẶP TỪ TRÁI NGHĨA TRONG TIẾNG ANH

Bài tập: Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống. Con có thể sử dụng các cụm từ trong danh sách 50 cặp từ trái nghĩa ở trên.

1. Please ______ the lights before leaving the room.

2. I need to ______ with my classmates after missing several lessons.

3. Please ______ and wait for the teacher.

4. Don’t ______. Keep trying until you solve the problem.

5. Remember to ______ of your account after using the computer.

6. The plane will ______ at 8 a.m.

7. Could you ______ the volume? It’s too loud.

8. They had an argument yesterday, but they decided to ______ today.

9. Please ______ the instructions carefully before starting the task.

10. She really ______ her English teacher because of his dedication.

ĐÁP ÁN

1. turn off

2. catch up

3. sit down

4. give up

5. log out

6. take off

7. turn down

8. make up

9. take in

10. looks up to

KẾT LUẬN

Việc học 50 cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Anh giúp con mở rộng vốn từ, dễ ghi nhớ nghĩa của từ và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong nhiều tình huống. Con nên kết hợp học theo cặp, đặt câu và thường xuyên ôn tập để ghi nhớ từ vựng lâu hơn.

Winki English hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp con củng cố vốn từ vựng và học tiếng Anh hiệu quả hơn.

Nếu ba mẹ muốn biết trình độ hiện tại của con hãy đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để đội ngũ Winki English đánh giá năng lực hiện tại và tư vấn lộ trình học phù hợp với khả năng của con. 

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ:

Cô Giang – Chuyên Tiếng Anh Tiểu Học Và Luyện Thi CLC Vào 6

Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh

Tiếng Anh cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp

Winki English   

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí