đăng ký nhận tư vấn

200 TỪ VỰNG THƯỜNG GẶP TRONG PHẦN READING

Từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng giúp học sinh đọc hiểu nội dung, xác định ý chính và tìm thông tin trong các bài Reading tiếng Anh. Đặc biệt, những từ vựng học thuật thường xuất hiện trong các bài đọc dài có thể gây khó khăn nếu chưa nắm vững nghĩa và cách sử dụng. Trong bài viết này, Winki English tổng hợp 200 từ vựng thường gặp trong phần Reading tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt, giúp mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng đọc hiểu. 

200 TỪ VỰNG THƯỜNG GẶP TRONG PHẦN READING

Từ vựng đóng vai trò quan trọng trong quá trình đọc hiểu tiếng Anh, giúp học sinh nắm bắt nội dung, xác định ý chính và hiểu thông tin trong bài đọc. Đặc biệt, các từ vựng học thuật thường xuất hiện trong những văn bản về giáo dục, khoa học, môi trường và xã hội. Dưới đây là 200 từ vựng thường gặp trong phần Reading tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt.

  • Abandon: từ bỏ, bỏ rơi
  • Approximate: xấp xỉ, gần đúng
  • Abundant: phong phú, dồi dào
  • Arbitrary: tùy tiện, độc đoán
  • Accelerate: tăng tốc, đẩy nhanh
  • Assess: đánh giá, thẩm định
  • Accessible: có thể tiếp cận, dễ tiếp cận
  • Assign: phân công, giao nhiệm vụ, chỉ định
  • Assume: cho rằng, giả định, đảm nhận
  • Accurate: chính xác
  • Attribute: quy cho, cho là do; đặc điểm, thuộc tính
  • Accumulate: tích lũy, tích tụ
  • Available: có sẵn, sẵn có
  • Adapt: thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp
  • Aware: nhận thức được, biết về
  • Advocate: ủng hộ, tán thành; người ủng hộ
  • Benefit: lợi ích, có lợi
  • Alleviate: giảm nhẹ, làm dịu
  • Bias: thành kiến, sự thiên vị
  • Alter: thay đổi, sửa đổi
  • Capable: có khả năng, đủ năng lực
  • Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng
  • Category: hạng mục, loại, phạm trù
  • Anticipate: dự đoán, mong đợi, lường trước
  • Cease: chấm dứt, ngừng
  • Apparent: rõ ràng, hiển nhiên; có vẻ như
  • Challenge: thách thức, thử thách
  • Apply: áp dụng, ứng tuyển, nộp đơn
  • Clarify: làm rõ, giải thích
  • Appreciate: đánh giá cao, trân trọng, hiểu rõ
  • Coherent: mạch lạc, logic, nhất quán
  • Approach: phương pháp, cách tiếp cận; tiếp cận
  • Collapse: sụp đổ, suy sụp, ngã quỵ
  • Appropriate: phù hợp, thích hợp; chiếm đoạt tùy ngữ cảnh
  • Commence: bắt đầu, khởi đầu
  • Commodity: hàng hóa, mặt hàng thương phẩm
  • Contemporary: đương đại, cùng thời
  • Compensate: bồi thường, đền bù, bù đắp
  • Contradict: mâu thuẫn với, phủ nhận
  • Compile: biên soạn, tổng hợp
  • Contribute: đóng góp, góp phần
  • Comprehend: hiểu, lĩnh hội
  • Controversy: sự tranh cãi, vấn đề gây tranh cãi
  • Conceive: hình dung, quan niệm, nghĩ ra
  • Conventional: thông thường, theo quy ước, truyền thống
  • Conclude: kết luận, kết thúc
  • Conduct: tiến hành, thực hiện; hành vi, cách cư xử
  • Convert: chuyển đổi, biến đổi
  • Confirm: xác nhận, khẳng định
  • Convince: thuyết phục, làm cho tin
  • Conflict: xung đột, mâu thuẫn
  • Coordinate: phối hợp, điều phối
  • Conform: tuân theo, tuân thủ; phù hợp với
  • Core: cốt lõi, trung tâm; phần lõi
  • Consequence: hậu quả, kết quả
  • Crucial: cốt yếu, vô cùng quan trọng
  • Considerable: đáng kể, lớn
  • Decline: suy giảm, từ chối, suy thoái
  • Constant: không đổi, liên tục; hằng số
  • Deduce: suy ra, suy luận
  • Constitute: cấu thành, tạo nên
  • Deficit: thâm hụt, thiếu hụt
  • Constraint: sự hạn chế, sự ràng buộc
  • Demonstrate: chứng minh, minh họa, thể hiện
  • Construct: xây dựng, kiến tạo
  • Denote: biểu thị, chỉ ra
  • Consult: tham khảo, hỏi ý kiến, tư vấn
  • Derive: bắt nguồn từ, thu được
  • Consume: tiêu thụ, sử dụng, tiêu tốn
  • Designate: chỉ định, bổ nhiệm, đặt tên
  • Detect: phát hiện, nhận ra
  • Establish: thành lập, thiết lập, xác lập
  • Deviate: chệch hướng, đi lệch khỏi
  • Estimate: ước tính, đánh giá sơ bộ
  • Differentiate: phân biệt, tạo sự khác biệt
  • Evaluate: đánh giá, thẩm định
  • Diminish: giảm bớt, suy giảm
  • Evident: hiển nhiên, rõ ràng
  • Discrete: riêng biệt, tách rời, rời rạc
  • Evolve: phát triển, tiến hóa
  • Displace: thay thế, di dời
  • Exceed: vượt quá
  • Distribute: phân phối, phân phát
  • Exclude: loại trừ, không bao gồm
  • Diverse: đa dạng, khác nhau
  • Exhibit: trưng bày, thể hiện; vật trưng bày
  • Domain: lĩnh vực, phạm vi, miền
  • Expand: mở rộng, phát triển
  • Domestic: trong nước, nội địa; thuộc gia đình
  • Expose: phơi bày, tiết lộ, khiến tiếp xúc với
  • Emphasize: nhấn mạnh, làm nổi bật
  • External: bên ngoài, thuộc bên ngoài
  • Empirical: dựa trên thực nghiệm hoặc quan sát
  • Facilitate: tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
  • Enable: cho phép, tạo khả năng
  • Fluctuate: dao động, biến động
  • Encounter: bắt gặp, đối mặt với; cuộc gặp gỡ
  • Focus: tập trung; trọng tâm
  • Enhance: nâng cao, tăng cường
  • Framework: khuôn khổ, cấu trúc, hệ thống
  • Enormous: khổng lồ, rất lớn
  • Function: chức năng; hoạt động, vận hành
  • Ensure: đảm bảo, bảo đảm rằng
  • Fundamental: cơ bản, nền tảng, cốt yếu
  • Environment: môi trường, hoàn cảnh
  • Generate: tạo ra, sản sinh
  • Grant: cấp cho, ban cho; khoản trợ cấp
  • Inhibit: ức chế, kìm hãm, ngăn cản
  • Highlight: làm nổi bật, nhấn mạnh; điểm nổi bật
  • Initiate: khởi xướng, bắt đầu
  • Hypothesis: giả thuyết
  • Insight: sự hiểu biết sâu sắc, nhận định sâu sắc
  • Identical: giống hệt nhau
  • Integrate: tích hợp, hợp nhất, hòa nhập
  • Identify: xác định, nhận diện
  • Integrity: tính toàn vẹn, sự chính trực
  • Illustrate: minh họa, làm sáng tỏ
  • Interpret: giải thích, diễn giải, phiên dịch
  • Impact: tác động, ảnh hưởng; sự va chạm
  • Intervene: can thiệp, xen vào
  • Imply: ám chỉ, ngụ ý
  • Intrinsic: vốn có, thuộc bản chất bên trong
  • Incentive: động lực, sự khuyến khích, khoản khích lệ
  • Invest: đầu tư, bỏ vốn
  • Incidence: mức độ hoặc tỷ lệ xảy ra
  • Involve: liên quan đến, bao gồm, lôi cuốn tham gia
  • Incorporate: kết hợp, đưa vào, hợp nhất
  • Isolate: cô lập, tách riêng
  • Indicate: chỉ ra, cho thấy, biểu thị
  • Issue: vấn đề, chủ đề; ban hành, phát hành
  • Individual: cá nhân, riêng lẻ; cá thể
  • Justify: biện minh, chứng minh là hợp lý
  • Inevitable: không thể tránh khỏi, tất yếu
  • Legislate: lập pháp, ban hành luật
  • Maintain: duy trì, bảo trì, khẳng định
  • Infer: suy luận, rút ra kết luận
  • Manipulate: thao túng, điều khiển; xử lý, vận dụng
  • Infrastructure: cơ sở hạ tầng
  • Maximize: tối đa hóa
  • Mechanism: cơ chế, bộ máy
  • Minimize: giảm thiểu, tối thiểu hóa
  • Phenomenon: hiện tượng
  • Modify: điều chỉnh, sửa đổi
  • Policy: chính sách, đường lối
  • Monitor: theo dõi, giám sát; thiết bị theo dõi
  • Portion: phần, khẩu phần
  • Motive: động cơ, lý do thúc đẩy
  • Potential: tiềm năng; tiềm tàng, có khả năng
  • Negate: phủ định, làm mất tác dụng
  • Precise: chính xác, chuẩn xác
  • Network: mạng lưới, hệ thống kết nối
  • Predict: dự đoán, tiên đoán
  • Notion: khái niệm, quan niệm, ý tưởng
  • Predominant: chiếm ưu thế, chủ yếu
  • Obtain: đạt được, thu được
  • Preliminary: sơ bộ, ban đầu
  • Occupy: chiếm giữ, chiếm đóng, chiếm không gian hoặc thời gian
  • Presume: cho là, giả định, suy đoán
  • Ongoing: đang diễn ra, tiếp tục
  • Outcome: kết quả, kết cục
  • Overlap: trùng lặp, chồng lấn
  • Paradigm: mô hình, hệ hình, khuôn mẫu
  • Parameter: thông số, tham số, giới hạn
  • Participate: tham gia
  • Perceive: nhận thức, nhận thấy, cảm nhận
  • Persist: kiên trì, tiếp diễn, tồn tại dai dẳng
  • Perspective: quan điểm, góc nhìn, triển vọng
  • Protocol: giao thức, quy trình, nghi thức
  • Psychology: tâm lý học, tâm lý
  • Pursue: theo đuổi, tiếp tục thực hiện
  • Qualitative: định tính, liên quan đến đặc tính hoặc chất lượng
  • Quantitative: định lượng, liên quan đến số lượng
  • Random: ngẫu nhiên, không theo quy luật
  • Rational: hợp lý, có lý trí
  • React: phản ứng, đáp lại
  • Refine: tinh chế, tinh luyện; cải tiến, trau chuốt
  • Region: khu vực, vùng miền
  • Regulate: điều chỉnh, kiểm soát, quản lý
  • Reinforce: củng cố, tăng cường
  • Reject: từ chối, bác bỏ, loại bỏ
  • Relevant: liên quan, thích hợp
  • Rely on: dựa vào, phụ thuộc vào, tin cậy vào
  • Remove: loại bỏ, di chuyển, dời đi
  • Require: yêu cầu, đòi hỏi, cần
  • Reside: cư trú, sinh sống
  • Resolve: giải quyết; quyết tâm; phân giải
  • Resource: tài nguyên, nguồn lực, nguồn cung cấp
  • Restrict: hạn chế, giới hạn
  • Retain: giữ lại, duy trì, ghi nhớ
  • Reveal: tiết lộ, làm lộ ra, cho thấy
  • Revolution: cuộc cách mạng, sự thay đổi lớn
  • Advancement: sự tiến bộ, sự thăng tiến
  • Aggregate: tập hợp, tổng hợp; tổng số, tổng thể
  • Boundary: ranh giới, giới hạn
  • Chronological: theo thứ tự thời gian
  • Discrepancy: sự khác biệt, sự không nhất quán
  • Explicit: rõ ràng, minh thị, được diễn đạt trực tiếp
  • Implicit: ngầm hiểu, tiềm ẩn, không nói ra trực tiếp
  • Multifaceted: đa diện, có nhiều khía cạnh
  • Plausible: hợp lý, có vẻ đáng tin

VÌ SAO NÊN HỌC TỪ VỰNG?

Việc tích lũy từ vựng giúp người học hiểu nội dung bài đọc tốt hơn và cải thiện khả năng xử lý các dạng câu hỏi Reading. Đặc biệt, nhóm từ vựng học thuật thường xuất hiện trong những văn bản về giáo dục, khoa học, môi trường, xã hội và kinh tế.

Khi học từ vựng Reading, cần chú ý:

  • Nắm vững nghĩa của từ: Hiểu nghĩa phổ biến và nhận biết những nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
  • Học từ theo ngữ cảnh: Đặt từ vào câu hoặc đoạn văn để hiểu cách sử dụng thay vì chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt.
  • Nhận biết từ loại: Phân biệt danh từ, động từ, tính từ và trạng từ để xác định nghĩa của từ trong câu chính xác hơn.
  • Ôn tập thường xuyên: Ghi lại những từ mới, ôn theo từng nhóm và luyện đọc các đoạn văn có sử dụng những từ đã học.

BÀI TẬP

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Điền các từ trong khung vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn.

Từ cho sẵn: environment – pollution – protect – community – healthy

Our (1) ______ is important to all living things. However, air and water (2) ______ are becoming serious problems in many places. We should work together to (3) ______ nature. Everyone in the (4) ______ can help by keeping public places clean. We should also eat nutritious food and exercise regularly to stay (5) ______.

Đáp án:

1. environment – môi trường

2. pollution – sự ô nhiễm

3. protect – bảo vệ

4. community – cộng đồng

5. healthy – khỏe mạnh

KẾT LUẬN

Với 200 từ vựng thường gặp trong phần Reading được tổng hợp trong bài viết, học sinh có thể mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng đọc hiểu và tự tin hơn khi làm bài tập. Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, học sinh nên ôn tập thường xuyên, học từ trong ngữ cảnh và luyện đọc các đoạn văn phù hợp với trình độ.

Nếu ba mẹ muốn biết trình độ hiện tại của con hãy đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại Winki English để đội ngũ Winki English đánh giá năng lực hiện tại và tư vấn lộ trình học phù hợp với khả năng của con. 

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ:

Cô Giang – Chuyên Tiếng Anh Tiểu Học Và Luyện Thi CLC Vào 6

Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh

Tiếng Anh cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp

Winki English   

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí