đăng ký nhận tư vấn

20 CÂU TIẾNG ANH THÔNG DỤNG VỚI “I DON’T…” GIÚP CẢI THIỆN GIAO TIẾP

Trong giao tiếp tiếng Anh, “I don’t…” là một cấu trúc quen thuộc được sử dụng để diễn đạt sự phủ định, từ việc không biết, không hiểu đến không đồng ý hay không muốn làm điều gì đó. Nắm vững 20 câu tiếng Anh thông dụng với “I don’t…” dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, cải thiện phản xạ và tự tin hơn khi giao tiếp hằng ngày.

“I DON’T…” LÀ GÌ? CẤU TRÚC VÀ CÁCH SỬ DỤNG

“I don’t…” là dạng viết tắt của “I do not”, được sử dụng để diễn đạt ý phủ định trong tiếng Anh. Cấu trúc này thường xuất hiện trong thì hiện tại đơn với chủ ngữ “I”.

Cấu trúc:

I + don’t + động từ nguyên mẫu + …

Ví dụ:

  • I don’t like coffee. – Tôi không thích cà phê.
  • I don’t understand this question. – Tôi không hiểu câu hỏi này.
  • I don’t have time. – Tôi không có thời gian.

Trong giao tiếp, “I don’t…” thường được sử dụng để thể hiện ý kiến, cảm xúc, thói quen hoặc tình trạng của người nói.

20 CÂU TIẾNG ANH THÔNG DỤNG VỚI “I DON’T…”

Dưới đây là 20 câu tiếng Anh với “I don’t…” được sử dụng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.

1. I don’t know. – Tôi không biết.

2. I don’t understand. – Tôi không hiểu.

3. I don’t have time. – Tôi không có thời gian.

4. I don’t like it. – Tôi không thích nó.

5. I don’t need it. – Tôi không cần nó.

6. I don’t remember. – Tôi không nhớ.

7. I don’t care. – Tôi không quan tâm.

8. I don’t hear you. – Tôi không nghe thấy bạn.

9. I don’t want it. – Tôi không muốn nó.

10. I don’t think so. – Tôi không nghĩ vậy.

11. I don’t agree. – Tôi không đồng ý.

12. I don’t believe it. – Tôi không tin đâu.

13. I don’t feel good. – Tôi không thấy khỏe.

14. I don’t want to go. – Tôi không muốn đi.

15. I don’t think so either. – Tôi cũng không nghĩ vậy.

16. I don’t eat spicy food. – Tôi không ăn đồ cay.

17. I don’t live far. – Tôi không sống xa đâu.

18. I don’t work today. – Hôm nay tôi không làm việc.

19. I don’t understand English well. – Tôi không hiểu tiếng Anh tốt lắm.

20. I don’t have enough money. – Tôi không có đủ tiền.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG CẤU TRÚC “I DON’T…”

Để sử dụng cấu trúc “I don’t…” chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp, bạn cần ghi nhớ một số điểm sau:

1. Sau “don’t” luôn sử dụng động từ nguyên mẫu

Trong câu phủ định ở thì hiện tại đơn, động từ chính không chia theo chủ ngữ.

  • Đúng: I don’t like coffee.
  • Sai: I don’t likes coffee.

2. Phân biệt “I don’t” và “I doesn’t”

“I don’t” được sử dụng với các chủ ngữ I, you, we, they và danh từ số nhiều.

“I doesn’t” là cách viết sai. Với chủ ngữ he, she, it hoặc danh từ số ít, cần sử dụng “doesn’t”.

  • I don’t understand. – Tôi không hiểu.
  • She doesn’t understand. – Cô ấy không hiểu.

3. Chú ý cách sử dụng “I don’t think so” và “I don’t think so either”

“I don’t think so” được dùng để thể hiện ý kiến phủ định của người nói.

“I don’t think so either” được sử dụng khi người nói đồng tình với một ý kiến phủ định đã được đưa ra trước đó.

BÀI TẬP LUYỆN TẬP VỚI “I DON’T…”

Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu tiếng Anh dưới đây.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

1. know / don’t / I / the answer.

2. understand / don’t / I / English / well.

3. time / have / don’t / I / today.

4. like / don’t / I / this movie.

5. remember / don’t / I / his name.

6. want / don’t / I / to go / there.

7. agree / don’t / I / with you.

8. feel / don’t / I / good / today.

9. money / enough / don’t / have / I.

10. think / don’t / I / so.

Đáp án

1. I don’t know the answer.

2. I don’t understand English well.

3. I don’t have time today.

4. I don’t like this movie.

5. I don’t remember his name.

6. I don’t want to go there.

7. I don’t agree with you.

8. I don’t feel good today.

9. I don’t have enough money.

10. I don’t think so.

KẾT LUẬN

I don’t…” là cấu trúc phủ định đơn giản nhưng được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh. Việc ghi nhớ và luyện tập 20 câu tiếng Anh thông dụng với “I don’t…” sẽ giúp bạn diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc và nhu cầu của bản thân một cách tự nhiên hơn.

Hãy thường xuyên luyện nói các câu trên trong những tình huống thực tế, kết hợp nghe và thực hành để nâng cao khả năng phản xạ tiếng Anh.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản, giúp củng cố kiến thức ngữ pháp, mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng giao tiếp, hãy kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí 1:1 tại WINKI English để được tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực và mục tiêu của bạn.

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí