đăng ký nhận tư vấn

15 CẶP TỪ DỄ NHẦM TRONG TIẾNG ANH

Trong quá trình học tiếng Anh, học sinh rất dễ gặp những từ có cách viết hoặc cách phát âm gần giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Nếu không phân biệt rõ, con có thể chọn sai từ khi làm bài tập, viết câu hoặc giao tiếp. Trong bài viết này, hãy cùng Winki English tìm hiểu 15 cặp từ dễ nhầm trong tiếng Anh và những điểm khác biệt cần ghi nhớ để sử dụng từ vựng chính xác hơn. 

15 cặp từ dễ nhầm trong tiếng Anh

1. Sometime và Sometimes

Đây là hai từ rất dễ bị nhầm vì chỉ khác nhau ở chữ -s cuối từ.

  • Sometime /sʌm.taɪm/ (adv): Một lúc nào đó
  • Sometimes /ˈsʌm.taɪmz/ (adv): Thỉnh thoảng

Sometime dùng để nói về một thời điểm không xác định trong tương lai hoặc quá khứ.

Ví dụ: I will visit you sometime next week.
→ Tôi sẽ đến thăm bạn vào một lúc nào đó trong tuần tới.

Sometimes có nghĩa là “thỉnh thoảng”, diễn tả một việc xảy ra không thường xuyên.

Ví dụ: I sometimes play football after school.
→ Tôi thỉnh thoảng chơi bóng đá sau giờ học.

Mẹo nhớ:
Sometime = một lúc nào đó
Sometimes = thỉnh thoảng

2. Beside và Besides

  • Beside /bɪˈsaɪd/ (prep): Ở bên cạnh
  • Besides /bɪˈsaɪdz/ (adv): Ngoài ra, thêm vào đó

Beside thường dùng để chỉ vị trí của một người hoặc vật.

Ví dụ: She is sitting beside me.
→ Cô ấy đang ngồi bên cạnh tôi.

Trong khi đó, Besides mang nghĩa “ngoài ra”, dùng để bổ sung thêm thông tin.

Ví dụ: Besides English, I can speak French.
→ Ngoài tiếng Anh, tôi có thể nói tiếng Pháp.

Mẹo nhớ:
Beside = bên cạnh
Besides = ngoài ra

3. Experience và Experiment

  • Experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ (n): Kinh nghiệm
  • Experiment /ɪkˈsper.ɪ.mənt/ (n): Cuộc thí nghiệm

Experience nói về kiến thức hoặc kỹ năng có được thông qua quá trình học tập, làm việc hoặc trải nghiệm.

Ví dụ: She has a lot of experience in teaching English.
→ Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong việc dạy tiếng Anh.

Experiment là một cuộc thí nghiệm được thực hiện để kiểm tra hoặc tìm hiểu điều gì đó.

Ví dụ: The students did a science experiment.
→ Các học sinh đã thực hiện một thí nghiệm khoa học.

4. Lay và Lie

Đây là một trong những cặp động từ gây nhầm lẫn nhiều trong tiếng Anh.

  • Lay /leɪ/ (v): Đặt, để xuống
  • Lie /laɪ/ (v): Nằm
    • Quá khứ của lie là lay

Lay cần có tân ngữ đi sau, tức là đặt một vật gì đó xuống.

Ví dụ: Please lay the book on the table.
→ Hãy đặt quyển sách lên bàn.

Lie có nghĩa là nằm và không cần tân ngữ.

Ví dụ: I want to lie on the bed.
→ Tôi muốn nằm trên giường.

5. Lose và Loose

  • Lose /luːz/ (v): Mất, thua
  • Loose /luːs/ (adj): Rộng, lỏng lẻo

Lose là động từ, thường mang nghĩa mất một thứ gì đó hoặc thua một trận đấu.

Ví dụ: Don’t lose your keys.
→ Đừng làm mất chìa khóa của bạn.

Ví dụ: Our team may lose the game.
→ Đội của chúng tôi có thể thua trận đấu.

Loose là tính từ, thường dùng để mô tả thứ gì đó không chặt hoặc rộng.

Ví dụ: This shirt is too loose for me.
→ Chiếc áo này quá rộng đối với tôi.

Mẹo nhớ:
Lose = mất/thua
Loose = rộng/lỏng

6. Quite và Quiet

  • Quite /kwaɪt/ (adv): Khá, hoàn toàn
  • Quiet /ˈkwaɪət/ (adj): Yên tĩnh

Hai từ này có cách viết gần giống nhau nhưng phát âm và ý nghĩa khác nhau.

Quite thường được dùng để nhấn mạnh mức độ.

Ví dụ: The test was quite easy.
→ Bài kiểm tra khá dễ.

Quiet có nghĩa là yên tĩnh, không có nhiều tiếng ồn.

Ví dụ: Please be quiet in the library.
→ Hãy giữ yên lặng trong thư viện.

7. Desert và Dessert

  • Desert /ˈdez.ət/ (n): Sa mạc; (v): Bỏ rơi
  • Dessert /dɪˈzɜːt/ (n): Món tráng miệng

Desert khi là danh từ có nghĩa là “sa mạc”.

Ví dụ: The Sahara is a large desert.
→ Sahara là một sa mạc rộng lớn.

Dessert là món ăn được dùng sau bữa chính.

Ví dụ: We had ice cream for dessert.
→ Chúng tôi ăn kem tráng miệng.

Mẹo nhớ:
Dessert có 2 chữ s → muốn ăn thêm món tráng miệng!

8. Costume và Custom

  • Costume /ˈkɒst.juːm/ (n): Trang phục
  • Custom /ˈkʌs.təm/ (n): Phong tục, tập quán

Costume dùng để chỉ trang phục đặc biệt, thường được mặc trong lễ hội, biểu diễn hoặc các dịp đặc biệt.

Ví dụ: She wore a traditional costume.
→ Cô ấy mặc một bộ trang phục truyền thống.

Custom có nghĩa là phong tục hoặc tập quán của một cộng đồng, quốc gia.

Ví dụ: This is a traditional custom in my country.
→ Đây là một phong tục truyền thống ở đất nước tôi.

9. Decent và Descent

  • Decent /ˈdiː.sənt/ (adj): Đứng đắn, tử tế
  • Descent /dɪˈsent/ (n): Sự hạ xuống, dốc xuống

Decent là tính từ dùng để mô tả một người hoặc một thứ gì đó ở mức tốt, phù hợp hoặc đứng đắn.

Ví dụ: He is a decent and honest man.
→ Anh ấy là một người tử tế và trung thực.

Descent thường được sử dụng để nói về sự đi xuống hoặc hạ xuống.

Ví dụ: The plane began its descent.
→ Máy bay bắt đầu hạ độ cao.

10. Principal và Principle

  • Principal /ˈprɪn.sɪ.pəl/ (n): Hiệu trưởng; (adj): Quan trọng nhất
  • Principle /ˈprɪn.sə.pəl/ (n): Nguyên tắc, quy tắc

Principal có thể là danh từ với nghĩa “hiệu trưởng”.

Ví dụ: The principal talked to the students.
→ Hiệu trưởng nói chuyện với các học sinh.

Principle là một nguyên tắc hoặc quy tắc mà một người hoặc tổ chức tuân theo.

Ví dụ: Honesty is an important principle.
→ Trung thực là một nguyên tắc quan trọng.

Mẹo nhớ:
Principal = hiệu trưởng
Principle = nguyên tắc

11. Weather và Whether

Đây là hai từ phát âm giống nhau nhưng cách viết và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

  • Weather /ˈweð.ər/ (n): Thời tiết
  • Whether /ˈweð.ər/: Liệu rằng

Weather liên quan đến thời tiết.

Ví dụ: The weather is beautiful today.
→ Thời tiết hôm nay rất đẹp.

Whether thường được dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc điều chưa chắc chắn.

Ví dụ: I don’t know whether he will come.
→ Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không.

12. Affect và Effect

  • Affect /əˈfekt/ (v): Ảnh hưởng
  • Effect /ɪˈfekt/ (n): Hiệu ứng, kết quả; (v): Gây ra

Đây là cặp từ rất phổ biến trong tiếng Anh và đặc biệt dễ nhầm khi làm bài viết.

Affect thường được sử dụng như một động từ với nghĩa “ảnh hưởng đến”.

Ví dụ: Lack of sleep can affect your health.
→ Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

Effect thường là danh từ, chỉ kết quả hoặc tác động được tạo ra.

Ví dụ: The medicine had a positive effect.
→ Thuốc đã mang lại một tác động tích cực.

Mẹo nhớ:
Affect = động từ → ảnh hưởng
Effect = danh từ → kết quả/tác động

13. Again và Against

  • Again /əˈɡen/ (adv): Lần nữa
  • Against /əˈɡenst/ (prep): Chống lại

Again có nghĩa là “một lần nữa”.

Ví dụ: Please say it again.
→ Hãy nói lại lần nữa.

Against có thể mang nghĩa “chống lại” hoặc chỉ sự đối lập.

Ví dụ: Our team is playing against another school.
→ Đội của chúng tôi đang thi đấu với một trường khác.

14. Emigrant và Immigrant

  • Emigrant /ˈem.ɪ.ɡrənt/ (n): Người di cư
  • Immigrant /ˈɪm.ɪ.ɡrənt/ (n): Người nhập cư

Hai từ này đều liên quan đến việc một người rời khỏi đất nước để sống ở một quốc gia khác nhưng khác nhau về góc nhìn.

Emigrant là người rời khỏi đất nước của mình để sinh sống ở nơi khác.

Immigrant là người đến một quốc gia khác để sinh sống.

Mẹo nhớ:
Emigrant = người rời đi
Immigrant = người đi vào

15. Advice và Advise

  • Advice /ədˈvaɪs/ (n): Lời khuyên
  • Advise /ədˈvaɪz/ (v): Đưa ra lời khuyên

Đây là cặp từ có cách viết gần giống nhau nhưng khác từ loại.

Advice là danh từ, nghĩa là “lời khuyên”.

Ví dụ: My teacher gave me some good advice.
→ Giáo viên đã cho tôi một số lời khuyên hữu ích.

Advise là động từ, nghĩa là “khuyên, đưa ra lời khuyên”.

Ví dụ: I advise you to study every day.
→ Tôi khuyên bạn nên học mỗi ngày.

Mẹo nhớ:
Advice = danh từ → lời khuyên
Advise = động từ → khuyên

Vì sao học sinh dễ nhầm các từ tiếng Anh?

Những cặp từ trên thường gây khó khăn cho học sinh vì chúng có thể giống nhau về cách viết, cách phát âm hoặc chỉ khác nhau ở một vài chữ cái. Nếu không chú ý, con rất dễ chọn sai từ khi làm bài hoặc sử dụng không đúng trong giao tiếp.

Để hạn chế tình trạng này, học sinh nên ghi nhớ từ theo cặp dễ nhầm lẫn thay vì học từng từ riêng lẻ. Khi học, con cần chú ý đồng thời đến cách viết, cách phát âm, từ loại và nghĩa của từng từ.

Đặc biệt, với những cặp từ như Lose – Loose, Quite – Quiet, Advice – Advise, Principal – Principle, chỉ một thay đổi nhỏ trong cách viết cũng có thể khiến nghĩa của từ thay đổi hoàn toàn.

Một cách học hiệu quả là đặt từ vào câu hoặc ngữ cảnh cụ thể. Khi thường xuyên gặp và sử dụng từ trong những tình huống khác nhau, học sinh sẽ dễ ghi nhớ cách dùng và hình thành phản xạ sử dụng từ chính xác hơn.

Kết luận

Trên đây là 15 cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh mà học sinh cần ghi nhớ để hạn chế những lỗi sai thường gặp khi học và sử dụng tiếng Anh. Đây đều là những từ phổ biến, có thể xuất hiện trong bài tập, bài đọc, bài viết cũng như giao tiếp hằng ngày.

Việc phân biệt rõ những cặp từ như Sometime – Sometimes, Beside – Besides, Weather – Whether, Affect – Effect hay Advice – Advise sẽ giúp con sử dụng từ vựng chính xác hơn và tự tin hơn trong quá trình học tiếng Anh.

Hãy lưu lại bài viết và thường xuyên ôn tập để tránh nhầm lẫn những từ tưởng quen mà lại rất dễ sai này nhé!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí