đăng ký nhận tư vấn

12 THÌ TRONG TIẾNG ANH

12 thì trong tiếng Anh là kiến thức ngữ pháp cơ bản nhưng rất quan trọng đối với người học tiếng Anh. Mỗi thì có cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết riêng, đồng thời được sử dụng để diễn tả hành động ở những thời điểm khác nhau. Trong bài viết dưới đây, Winki English sẽ tổng hợp đầy đủ 12 thì trong tiếng Anh, bao gồm cấu trúc chủ động, cấu trúc bị động, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và ví dụ cụ thể, giúp học sinh dễ theo dõi và ghi nhớ. 

12 THÌ TRONG TIẾNG ANH

THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE)

Cấu trúc chủ động

Khẳng định: S + V(s/es) 

Phủ định: S + do/does + not + V

Nghi vấn: Do/Does + S + V?

Cấu trúc bị động

Khẳng định: S + am/is/are + V3/ed

Phủ định: S + am/is/are + not + V3/ed

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V3/ed ?

Cách dùng

  • Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại.
  • Diễn tả sự thật, chân lý.
  • Diễn tả lịch trình hoặc thời gian biểu cố định.

Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never, every day, every week, every month…

Ví dụ: She teaches English every day.
→ Cô ấy dạy tiếng Anh mỗi ngày.

THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (PRESENT CONTINUOUS)

Cấu trúc chủ động

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing 

Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing 

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

Cấu trúc bị động

Khẳng định: S + am/is/are + being + V3/ed 

Phủ định: S + am/is/are + not + being + V3/ed 

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + being + V3/ed ?

Cách dùng

  • Nói về một việc đang được thực hiện ngay lúc người nói đề cập đến.
  • Nói về một hoạt động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại, chưa nhất thiết xảy ra đúng lúc nói.
  • Dùng để nói về một dự định trong thời gian tới đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp từ trước.

Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, at present, currently, today, these days…

Ví dụ: The teacher is checking the homework now.
→ Giáo viên đang kiểm tra bài tập về nhà.

THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (PRESENT PERFECT)

Cấu trúc chủ động

Khẳng định: S + have/has + V3/ed 

Phủ định: S + have/has + not + V3/ed 

Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?

Cấu trúc bị động

Khẳng định: S + have/has + been + V3/ed 

Phủ định: S + have/has + not + been + V3/ed 

Nghi vấn: Have/Has + S + been + V3/ed?

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đã xảy ra nhưng không xác định thời điểm cụ thể.
  • Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại.
  • Diễn tả trải nghiệm.
  • Nói về một hành động bắt đầu từ trước và vẫn còn tiếp diễn hoặc có kết quả liên quan đến thời điểm hiện tại.

Dấu hiệu nhận biết: already, just, ever, never, yet, recently, lately, so far, up to now, since, for…

Ví dụ: The students have finished the exercise.
→ Các học sinh đã hoàn thành bài tập.

THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (PRESENT PERFECT CONTINUOUS)

Cấu trúc chủ động
Khẳng định: S + have/has + been + V-ing
Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing
Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?

Cấu trúc bị động
Khẳng định: S + have/has + been + being + V3/ed
Phủ định: S + have/has + not + been + being + V3/ed
Nghi vấn: Have/Has + S + been + being + V3/ed?

Cách dùng

  • Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại.
  • Nhấn mạnh khoảng thời gian hoặc quá trình của hành động.
  • Diễn tả hành động vừa mới kết thúc và để lại kết quả ở hiện tại.

Dấu hiệu nhận biết: for, since, all day, all morning, all week, recently, lately…

Ví dụ: Minh has been practicing English pronunciation for an hour.
→ Minh đã luyện phát âm tiếng Anh được một giờ.

THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (PAST SIMPLE)

Cấu trúc chủ động
Khẳng định: S + V2/ed
Phủ định: S + didn’t + V
Nghi vấn: Did + S + V?

Cấu trúc bị động
Khẳng định: S + was/were + V3/ed
Phủ định: S + was/were + not + V3/ed
Nghi vấn: Was/Were + S + V3/ed?

Cách dùng

  • Nói về một việc đã diễn ra và hoàn toàn kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ.
  • Dùng khi kể lại nhiều sự việc xảy ra lần lượt, theo trình tự thời gian trong quá khứ.
  • Nói về thói quen hoặc tình trạng từng tồn tại trước đây nhưng hiện tại không còn nữa.

Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last night, last week, last month, last year, ago, in 2020, when I was young…

Ví dụ: She taught English last year.
→ Cô ấy đã dạy tiếng Anh vào năm ngoái.

THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS)

Cấu trúc chủ động
Khẳng định: S + was/were + V-ing
Phủ định: S + was/were + not + V-ing
Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?

Cấu trúc bị động
Khẳng định: S + was/were + being + V3/ed
Phủ định: S + was/were + not + being + V3/ed
Nghi vấn: Was/Were + S + being + V3/ed?

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • Diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào.
  • Diễn tả hai hành động đang xảy ra song song trong quá khứ.

Dấu hiệu nhận biết: at this time yesterday, at 8 p.m. yesterday, while, when…

Ví dụ: She was teaching English at 8 p.m. yesterday.
→ Cô ấy đang dạy tiếng Anh lúc 8 giờ tối hôm qua.

THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (PAST PERFECT)

Cấu trúc chủ động
Khẳng định: S + had + V3/ed
Phủ định: S + had + not + V3/ed
Nghi vấn: Had + S + V3/ed?

Cấu trúc bị động
Khẳng định: S + had + been + V3/ed
Phủ định: S + had + not + been + V3/ed
Nghi vấn: Had + S + been + V3/ed?

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
  • Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.

Dấu hiệu nhận biết: before, after, by the time, until then, when…

Ví dụ: She had taught English before she moved to another school.
→ Cô ấy đã dạy tiếng Anh trước khi chuyển sang một trường khác.

THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (PAST PERFECT CONTINUOUS)

Cấu trúc chủ động
Khẳng định: S + had + been + V-ing
Phủ định: S + had + not + been + V-ing
Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?

Cấu trúc bị động
Khẳng định: S + had + been + being + V3/ed
Phủ định: S + had + not + been + being + V3/ed
Nghi vấn: Had + S + been + being + V3/ed?

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đã diễn ra liên tục trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ.
  • Nhấn mạnh khoảng thời gian hành động đã diễn ra.
  • Thường dùng để giải thích nguyên nhân hoặc kết quả của một sự việc trong quá khứ.

Dấu hiệu nhận biết: for, since, before, until then, by the time…

Ví dụ: She had been teaching English for five years before she moved to another school.
→ Cô ấy đã dạy tiếng Anh được năm năm trước khi chuyển sang một trường khác.

THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (FUTURE SIMPLE)

Cấu trúc chủ động
Khẳng định: S + will + V
Phủ định: S + will + not + V
Nghi vấn: Will + S + V?

Cấu trúc bị động
Khẳng định: S + will + be + V3/ed
Phủ định: S + will + not + be + V3/ed
Nghi vấn: Will + S + be + V3/ed?

Cách dùng

  • Diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
  • Diễn tả dự đoán về tương lai.
  • Diễn tả lời hứa, lời đề nghị hoặc lời yêu cầu.

Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week, next month, next year, soon, in the future…

Ví dụ: She will teach English tomorrow.
→ Cô ấy sẽ dạy tiếng Anh vào ngày mai.

THÌ TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN (FUTURE CONTINUOUS)

Cấu trúc chủ động
Khẳng định: S + will + be + V-ing
Phủ định: S + will + not + be + V-ing
Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?

Cấu trúc bị động
Khẳng định: S + will + be + being + V3/ed
Phủ định: S + will + not + be + being + V3/ed
Nghi vấn: Will + S + be + being + V3/ed?

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
  • Diễn tả hành động được dự đoán sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
  • Diễn tả hành động sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết: at this time tomorrow, at 8 p.m. tomorrow, this time next week…

Ví dụ: Chủ động: She will be teaching English at 8 p.m. tomorrow.
→ Cô ấy sẽ đang dạy tiếng Anh vào lúc 8 giờ tối ngày mai.

THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH (FUTURE PERFECT)

Cấu trúc chủ động
Khẳng định: S + will + have + V3/ed
Phủ định: S + will + not + have + V3/ed
Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed?

Cấu trúc bị động
Khẳng định: S + will + have + been + V3/ed
Phủ định: S + will + not + have + been + V3/ed
Nghi vấn: Will + S + have + been + V3/ed?

Cách dùng

  • Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
  • Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết: by, by then, by the time, before + mốc thời gian trong tương lai…

Ví dụ: She will have taught English for five years by next June.
→ Đến tháng 6 năm sau, cô ấy sẽ dạy tiếng Anh được năm năm.

THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (FUTURE PERFECT CONTINUOUS)

Cấu trúc chủ động
Khẳng định: S + will + have + been + V-ing
Phủ định: S + will + not + have + been + V-ing
Nghi vấn: Will + S + have + been + V-ing?

Cấu trúc bị động
Khẳng định: S + will + have + been + being + V3/ed
Phủ định: S + will + not + have + been + being + V3/ed
Nghi vấn: Will + S + have + been + being + V3/ed?

Cách dùng

  • Diễn tả hành động sẽ diễn ra liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai.
  • Nhấn mạnh khoảng thời gian hành động diễn ra tính đến một mốc trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết: for + khoảng thời gian, by + mốc thời gian tương lai, by the time…

Ví dụ: By next June, she will have been teaching English for five years.
→ Đến tháng 6 năm sau, cô ấy sẽ dạy tiếng Anh được năm năm.

KẾT LUẬN

Nắm vững 12 thì trong tiếng Anh là bước quan trọng để học sinh sử dụng ngữ pháp chính xác và làm tốt các dạng bài tập tiếng Anh. Thay vì chỉ học thuộc công thức, học sinh nên kết hợp ghi nhớ cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và luyện tập qua từng ví dụ cụ thể. Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp học sinh hệ thống lại 12 thì một cách dễ hiểu và thuận tiện hơn trong quá trình học tiếng Anh.

Ba mẹ đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí để được đội ngũ Winki English tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực và mục tiêu của con.

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:

Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí