Từ đồng nghĩa tiếng Anh là một phần từ vựng quan trọng, giúp học sinh mở rộng vốn từ và hiểu nhiều cách diễn đạt khác nhau trong tiếng Anh. Việc nắm được các từ có nghĩa tương đương cũng hỗ trợ con tốt hơn khi làm bài đọc hiểu, viết câu và sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp.
Trong bài viết này, Winki English tổng hợp 100 từ đồng nghĩa tiếng Anh thông dụng, kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ ghi nhớ và ôn tập.
100 TỪ ĐỒNG NGHĨA TIẾNG ANH
- Important = crucial, significant → quan trọng
- Common = universal, ubiquitous → phổ biến
- Abundant = ample, plentiful → dồi dào
- Stick = adhere, cling → gắn, bám vào
- Neglect = ignore → bỏ bê, không quan tâm
- Near = adjacent, adjoining → gần, kế bên
- Pursue = woo, seek → theo đuổi
- Accurate = precise, exact → chính xác
- Vague = obscure → mơ hồ
- Top = peak, summit → đỉnh, vị trí cao nhất
- Competitor = rival, opponent → đối thủ
- Blame = condemn → đổ lỗi, chỉ trích
- Opinion = perspective, standpoint → quan điểm
- Fame = prestige, reputation → danh tiếng
- Build = erect, establish → xây dựng
- Insult = humiliate → xúc phạm
- Complain = grumble → phàn nàn
- Primary = fundamental → chính, cơ bản
- Relieve = alleviate → xoa dịu, giảm bớt
- Force = coerce, compel → bắt ép
- Enlarge = magnify → mở rộng
- Complex = intricate → phức tạp
- Lonely = solitary → cô đơn
- Small = minuscule, minute → nhỏ bé
- Praise = extol, compliment → ca ngợi
- Hard-working = assiduous → chăm chỉ
- Difficult = arduous → khó khăn
- Poor (soil) = barren, infertile → cằn cỗi
- Fragile = brittle, vulnerable → dễ tổn thương
- Show = demonstrate → thể hiện, chứng minh
- Big = massive, colossal, tremendous → to lớn
- Avoid = shun → tránh
- Fair = impartial → công bằng
- Attack = assault → tấn công
- Dislike = abhor, loathe → không thích, căm ghét
- Ruin = devastate → phá hủy
- Always = invariably → luôn luôn
- Forever = perpetual → mãi mãi
- Surprise = startle, astound, astonish → làm bất ngờ
- Enthusiasm = zeal, fervency → nhiệt huyết
- Quiet = tranquil, serene → bình lặng
- Expensive = exorbitant → đắt đỏ
- Luxurious = lavish, sumptuous → sang trọng, xa hoa
- Boring = tedious → nhàm chán
- Respect = esteem → tôn trọng
- Worry = fret → lo lắng
- Cold = chilly, icy → lạnh
- Hot = boiling → nóng
- Dangerous = perilous → nguy hiểm
- Stop = cease → ngừng
- Part = component → phần, bộ phận
- Result = consequence → kết quả
- Obvious = apparent, manifest → hiển nhiên
- Based on = derived from → dựa trên
- Quite = fairly → khá, tương đối
- Pathetic = lamentable → thảm hại
- Field = domain → lĩnh vực
- Appear = emerge → xuất hiện
- Whole = entire → toàn bộ
- Wet = moist, damp, humid → ẩm ướt
- Wrong = erroneous → sai lầm
- Difficult = formidable → khó khăn
- Change = convert → biến đổi
- Typical = quintessential → điển hình
- Careful = cautious, prudent → cẩn thận
- Ability = capacity, capability → năng lực, khả năng
- Strange = eccentric → kỳ lạ
- Rich = affluent → giàu có
- Use = utilize → sử dụng
- Dubious = skeptical → nghi ngờ, hoài nghi
- Satisfy = gratify → thỏa mãn
- Short = fleeting, ephemeral → ngắn ngủi
- Scholarship = fellowship → học bổng
- Smelly = malodorous → bốc mùi
- Ugly = hideous → xấu xí
- Attractive = appealing → thu hút, hấp dẫn
- Diverse = miscellaneous → đa dạng
- Disorder = disarray, chaos → hỗn loạn
- Crazily = frantically → điên cuồng
- Rapid = meteoric → nhanh chóng
- Ordinary = mundane → bình thường
- Despite = notwithstanding → mặc dù, bất chấp
- Best = optimal → tốt nhất, tối ưu
- Sharp = acute → nghiêm trọng, gay gắt
- Unbelievable = inconceivable → không thể tin được
- Puzzle = perplex → làm bối rối
- Method = avenue → phương pháp
- Famous = distinguished → nổi tiếng, xuất chúng
- Ancient = archaic → cổ xưa
- Decorate = embellish → trang trí
- Possible = feasible → khả thi, có thể thực hiện
- So = consequently, accordingly → vì vậy, do đó
- Rare = infrequent → hiếm
- Greedy = rapacious → tham lam
- Individuals = people, persons → cá nhân, con người
- Nowadays = currently → ngày nay, hiện nay
- Reap huge fruits = get many benefits → gặt hái nhiều lợi ích
- For my part = from my own perspective → theo quan điểm của tôi
- In my opinion = from my perspective → theo ý kiến của tôi
- Be less impressive = be unfavorable, poor, adverse → kém ấn tượng hơn
MẸO HỌC TỪ ĐỒNG NGHĨA TIẾNG ANH NHỚ LÂU, DỄ ÁP DỤNG
Để học 100 từ đồng nghĩa tiếng Anh hiệu quả mà không cảm thấy quá tải, học sinh có thể áp dụng một số mẹo sau:
- Học từ đồng nghĩa theo cặp: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy ghi nhớ theo cặp hoặc cụm từ. Ví dụ: important – crucial – significant. Cách học này giúp con dễ liên tưởng và ghi nhớ từ mới nhanh hơn.
- Đặt câu với từ mới
Sau khi học một từ, hãy thử đặt một câu đơn giản với từ đó. Việc đưa từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể sẽ giúp con hiểu rõ cách sử dụng và ghi nhớ lâu hơn.
- Không học quá nhiều từ cùng lúc: Mỗi ngày chỉ nên học khoảng 5–10 từ, sau đó dành thời gian ôn lại những từ đã học. Học đều đặn mỗi ngày sẽ hiệu quả hơn việc cố gắng ghi nhớ quá nhiều từ trong một lần.
- Học cả nghĩa và cách sử dụng: Các từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau hoàn toàn. Vì vậy, khi học, con cần chú ý đến ngữ cảnh, sắc thái nghĩa và cách kết hợp từ.
- Thường xuyên ôn tập và sử dụng lại từ đã học: Hãy chủ động sử dụng những từ đồng nghĩa đã học khi nói, viết hoặc làm bài tập. Việc gặp lại và sử dụng từ nhiều lần sẽ giúp vốn từ được ghi nhớ lâu hơn.
BÀI TẬP TỪ ĐỒNG NGHĨA TIẾNG ANH
Bài 1: Chọn đáp án có nghĩa gần nhất với từ in đậm
- The word “important” is closest in meaning to:
A. boring
B. crucial
C. ordinary
D. strange
- The word “difficult” is closest in meaning to:
A. simple
B. quiet
C. arduous
D. attractive
- The word “famous” is closest in meaning to:
A. distinguished
B. ancient
C. ordinary
D. poor
- The word “avoid” is closest in meaning to:
A. demonstrate
B. shun
C. establish
D. emerge
- The word “accurate” is closest in meaning to:
A. vague
B. exact
C. complex
D. strange
- The word “dangerous” is closest in meaning to:
A. peaceful
B. careful
C. perilous
D. ordinary
- The word “attractive” is closest in meaning to:
A. appealing
B. hideous
C. boring
D. fragile
- The word “rapid” is closest in meaning to:
A. slow
B. fleeting
C. quick
D. quiet
- The word “respect” is closest in meaning to:
A. neglect
B. esteem
C. insult
D. blame
- The word “satisfy” is closest in meaning to:
A. gratify
B. complain
C. avoid
D. force
Bài 2: Điền từ đồng nghĩa thích hợp vào chỗ trống
- The synonym of “important” is __________.
A. crucial
B. mundane
C. fragile
- The synonym of “expensive” is __________.
A. exorbitant
B. abundant
C. apparent
- The synonym of “ancient” is __________.
A. archaic
B. current
C. rapid
- The synonym of “decorate” is __________.
A. embellish
B. devastate
C. perplex
- The synonym of “greedy” is __________.
A. rapacious
B. impartial
C. cautious
Đáp án
Bài 1:
- B
- C
- A
- B
- B
- C
- A
- C
- B
- A
Bài 2:
- A
- A
- A
- A
- A
KẾT LUẬN
Nắm vững các từ đồng nghĩa tiếng Anh không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ hiệu quả cho kỹ năng đọc hiểu, viết và giao tiếp. Tuy nhiên, thay vì học thuộc một cách máy móc, con nên kết hợp ghi nhớ – đặt câu – luyện tập – ôn lại thường xuyên để hiểu và sử dụng từ chính xác.
Hy vọng danh sách 100 từ đồng nghĩa tiếng Anh thông dụng trên sẽ trở thành tài liệu hữu ích giúp các bạn học sinh nâng cao vốn từ và tự tin hơn trong quá trình học tiếng Anh. Lưu lại bài viết và học mỗi ngày một ít để biến từ mới thành vốn từ của mình nhé!
Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:
Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English