đăng ký nhận tư vấn

100 TỪ ĐỒNG NGHĨA TIẾNG ANH NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT

Từ đồng nghĩa tiếng Anh là một phần từ vựng quan trọng, giúp học sinh mở rộng vốn từ và hiểu nhiều cách diễn đạt khác nhau trong tiếng Anh. Việc nắm được các từ có nghĩa tương đương cũng hỗ trợ con tốt hơn khi làm bài đọc hiểu, viết câu và sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp.

Trong bài viết này, Winki English tổng hợp 100 từ đồng nghĩa tiếng Anh thông dụng, kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ ghi nhớ và ôn tập.

100 TỪ ĐỒNG NGHĨA TIẾNG ANH

  1. Important = crucial, significant → quan trọng
  2. Common = universal, ubiquitous → phổ biến
  3. Abundant = ample, plentiful → dồi dào
  4. Stick = adhere, cling → gắn, bám vào
  5. Neglect = ignore → bỏ bê, không quan tâm
  6. Near = adjacent, adjoining → gần, kế bên
  7. Pursue = woo, seek → theo đuổi
  8. Accurate = precise, exact → chính xác
  9. Vague = obscure → mơ hồ
  10. Top = peak, summit → đỉnh, vị trí cao nhất
  11. Competitor = rival, opponent → đối thủ
  12. Blame = condemn → đổ lỗi, chỉ trích
  13. Opinion = perspective, standpoint → quan điểm
  14. Fame = prestige, reputation → danh tiếng
  15. Build = erect, establish → xây dựng
  16. Insult = humiliate → xúc phạm
  17. Complain = grumble → phàn nàn
  18. Primary = fundamental → chính, cơ bản
  19. Relieve = alleviate → xoa dịu, giảm bớt
  20. Force = coerce, compel → bắt ép
  21. Enlarge = magnify → mở rộng
  22. Complex = intricate → phức tạp
  23. Lonely = solitary → cô đơn
  24. Small = minuscule, minute → nhỏ bé
  25. Praise = extol, compliment → ca ngợi
  26. Hard-working = assiduous → chăm chỉ
  27. Difficult = arduous → khó khăn
  28. Poor (soil) = barren, infertile → cằn cỗi
  29. Fragile = brittle, vulnerable → dễ tổn thương
  30. Show = demonstrate → thể hiện, chứng minh
  31. Big = massive, colossal, tremendous → to lớn
  32. Avoid = shun → tránh
  33. Fair = impartial → công bằng
  34. Attack = assault → tấn công
  35. Dislike = abhor, loathe → không thích, căm ghét
  36. Ruin = devastate → phá hủy
  37. Always = invariably → luôn luôn
  38. Forever = perpetual → mãi mãi
  39. Surprise = startle, astound, astonish → làm bất ngờ
  40. Enthusiasm = zeal, fervency → nhiệt huyết
  41. Quiet = tranquil, serene → bình lặng
  42. Expensive = exorbitant → đắt đỏ
  43. Luxurious = lavish, sumptuous → sang trọng, xa hoa
  44. Boring = tedious → nhàm chán
  45. Respect = esteem → tôn trọng
  46. Worry = fret → lo lắng
  47. Cold = chilly, icy → lạnh
  48. Hot = boiling → nóng
  49. Dangerous = perilous → nguy hiểm
  50. Stop = cease → ngừng
  51. Part = component → phần, bộ phận
  52. Result = consequence → kết quả
  53. Obvious = apparent, manifest → hiển nhiên
  54. Based on = derived from → dựa trên
  55. Quite = fairly → khá, tương đối
  56. Pathetic = lamentable → thảm hại
  57. Field = domain → lĩnh vực
  58. Appear = emerge → xuất hiện
  59. Whole = entire → toàn bộ
  60. Wet = moist, damp, humid → ẩm ướt
  61. Wrong = erroneous → sai lầm
  62. Difficult = formidable → khó khăn
  63. Change = convert → biến đổi
  64. Typical = quintessential → điển hình
  65. Careful = cautious, prudent → cẩn thận
  66. Ability = capacity, capability → năng lực, khả năng
  67. Strange = eccentric → kỳ lạ
  68. Rich = affluent → giàu có
  69. Use = utilize → sử dụng
  70. Dubious = skeptical → nghi ngờ, hoài nghi
  71. Satisfy = gratify → thỏa mãn
  72. Short = fleeting, ephemeral → ngắn ngủi
  73. Scholarship = fellowship → học bổng
  74. Smelly = malodorous → bốc mùi
  75. Ugly = hideous → xấu xí
  76. Attractive = appealing → thu hút, hấp dẫn
  77. Diverse = miscellaneous → đa dạng
  78. Disorder = disarray, chaos → hỗn loạn
  79. Crazily = frantically → điên cuồng
  80. Rapid = meteoric → nhanh chóng
  81. Ordinary = mundane → bình thường
  82. Despite = notwithstanding → mặc dù, bất chấp
  83. Best = optimal → tốt nhất, tối ưu
  84. Sharp = acute → nghiêm trọng, gay gắt
  85. Unbelievable = inconceivable → không thể tin được
  86. Puzzle = perplex → làm bối rối
  87. Method = avenue → phương pháp
  88. Famous = distinguished → nổi tiếng, xuất chúng
  89. Ancient = archaic → cổ xưa
  90. Decorate = embellish → trang trí
  91. Possible = feasible → khả thi, có thể thực hiện
  92. So = consequently, accordingly → vì vậy, do đó
  93. Rare = infrequent → hiếm
  94. Greedy = rapacious → tham lam
  95. Individuals = people, persons → cá nhân, con người
  96. Nowadays = currently → ngày nay, hiện nay
  97. Reap huge fruits = get many benefits → gặt hái nhiều lợi ích
  98. For my part = from my own perspective → theo quan điểm của tôi
  99. In my opinion = from my perspective → theo ý kiến của tôi
  100. Be less impressive = be unfavorable, poor, adverse → kém ấn tượng hơn

MẸO HỌC TỪ ĐỒNG NGHĨA TIẾNG ANH NHỚ LÂU, DỄ ÁP DỤNG

Để học 100 từ đồng nghĩa tiếng Anh hiệu quả mà không cảm thấy quá tải, học sinh có thể áp dụng một số mẹo sau:

  1. Học từ đồng nghĩa theo cặp: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy ghi nhớ theo cặp hoặc cụm từ. Ví dụ: important – crucial – significant. Cách học này giúp con dễ liên tưởng và ghi nhớ từ mới nhanh hơn.
  2. Đặt câu với từ mới
    Sau khi học một từ, hãy thử đặt một câu đơn giản với từ đó. Việc đưa từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể sẽ giúp con hiểu rõ cách sử dụng và ghi nhớ lâu hơn.
  3. Không học quá nhiều từ cùng lúc: Mỗi ngày chỉ nên học khoảng 5–10 từ, sau đó dành thời gian ôn lại những từ đã học. Học đều đặn mỗi ngày sẽ hiệu quả hơn việc cố gắng ghi nhớ quá nhiều từ trong một lần.
  4. Học cả nghĩa và cách sử dụng: Các từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau hoàn toàn. Vì vậy, khi học, con cần chú ý đến ngữ cảnh, sắc thái nghĩa và cách kết hợp từ.
  5. Thường xuyên ôn tập và sử dụng lại từ đã học: Hãy chủ động sử dụng những từ đồng nghĩa đã học khi nói, viết hoặc làm bài tập. Việc gặp lại và sử dụng từ nhiều lần sẽ giúp vốn từ được ghi nhớ lâu hơn.

BÀI TẬP TỪ ĐỒNG NGHĨA TIẾNG ANH

Bài 1: Chọn đáp án có nghĩa gần nhất với từ in đậm

  1. The word “important” is closest in meaning to:
    A. boring
    B. crucial
    C. ordinary
    D. strange
  2. The word “difficult” is closest in meaning to:
    A. simple
    B. quiet
    C. arduous
    D. attractive
  3. The word “famous” is closest in meaning to:
    A. distinguished
    B. ancient
    C. ordinary
    D. poor
  4. The word “avoid” is closest in meaning to:
    A. demonstrate
    B. shun
    C. establish
    D. emerge
  5. The word “accurate” is closest in meaning to:
    A. vague
    B. exact
    C. complex
    D. strange
  6. The word “dangerous” is closest in meaning to:
    A. peaceful
    B. careful
    C. perilous
    D. ordinary
  7. The word “attractive” is closest in meaning to:
    A. appealing
    B. hideous
    C. boring
    D. fragile
  8. The word “rapid” is closest in meaning to:
    A. slow
    B. fleeting
    C. quick
    D. quiet
  9. The word “respect” is closest in meaning to:
    A. neglect
    B. esteem
    C. insult
    D. blame
  10. The word “satisfy” is closest in meaning to:
    A. gratify
    B. complain
    C. avoid
    D. force

Bài 2: Điền từ đồng nghĩa thích hợp vào chỗ trống

  1. The synonym of “important” is __________.
    A. crucial
    B. mundane
    C. fragile
  2. The synonym of “expensive” is __________.
    A. exorbitant
    B. abundant
    C. apparent
  3. The synonym of “ancient” is __________.
    A. archaic
    B. current
    C. rapid
  4. The synonym of “decorate” is __________.
    A. embellish
    B. devastate
    C. perplex
  5. The synonym of “greedy” is __________.
    A. rapacious
    B. impartial
    C. cautious

Đáp án

Bài 1:

  1. B
  2. C
  3. A
  4. B
  5. B
  6. C
  7. A
  8. C
  9. B
  10. A

Bài 2:

  1. A
  2. A
  3. A
  4. A
  5. A

KẾT LUẬN

Nắm vững các từ đồng nghĩa tiếng Anh không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ hiệu quả cho kỹ năng đọc hiểu, viết và giao tiếp. Tuy nhiên, thay vì học thuộc một cách máy móc, con nên kết hợp ghi nhớ – đặt câu – luyện tập – ôn lại thường xuyên để hiểu và sử dụng từ chính xác.

Hy vọng danh sách 100 từ đồng nghĩa tiếng Anh thông dụng trên sẽ trở thành tài liệu hữu ích giúp các bạn học sinh nâng cao vốn từ và tự tin hơn trong quá trình học tiếng Anh. Lưu lại bài viết và học mỗi ngày một ít để biến từ mới thành vốn từ của mình nhé!

Mọi thông tin chi tiết, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline: 0988 957 587 hoặc nhắn tin tới các fanpage chính thức của Winki English để được hỗ trợ và tư vấn:

Tiếng Anh Cô Giang – Chuyên về Ngữ Pháp
Cô Giang – Luyện Thi Chuyên Anh
Cô Giang – Chinh Phục Điểm 10 Tiếng Anh
Winki English

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tặng miễn phí ngay Test trình độ tiếng anh cho con trải nghiệm

Khuyến mại sắp kết thúc:

  • Ngày
  • :
  • Giờ
  • :
  • Phút
  • :
  • Giây
Thông tin liên hệ

Nhận ngay phần quà tặng miễn phí